Tạo mã SKU chuẩn cho quản lý kho hàng
Thêm số sequence vào cuối
Chưa có SKU nào được tạo
Công cụ SKU Generator của Tấn Phát Digital giúp bạn tạo mã SKU (Stock Keeping Unit) chuẩn cho quản lý kho hàng và inventory một cách chuyên nghiệp. Tùy chỉnh cấu trúc SKU với các thành phần: danh mục sản phẩm, thương hiệu, tên sản phẩm, biến thể (màu sắc), size, và số thứ tự. Chọn ký tự phân cách: gạch ngang (-), gạch dưới (_), hoặc không có. Tự động tăng số thứ tự (sequence) với một click. Lưu lịch sử 10 SKU gần nhất để dễ dàng copy lại. SKU chuẩn giúp quản lý kho hiệu quả, tích hợp với POS, ERP, và các nền tảng ecommerce. Công cụ hoàn toàn miễn phí, xử lý offline.
SKU (Stock Keeping Unit) là mã định danh duy nhất cho mỗi sản phẩm hoặc biến thể sản phẩm trong hệ thống quản lý kho. SKU chuẩn mang lại nhiều lợi ích: Quản lý inventory hiệu quả - dễ dàng track số lượng, vị trí, và movement của từng sản phẩm. Giảm sai sót - nhân viên có thể identify sản phẩm chính xác bằng SKU thay vì mô tả. Tích hợp hệ thống - SKU là key để sync data giữa POS, ERP, WMS, và ecommerce platforms. Analytics và reporting - phân tích sales, inventory turnover theo SKU. Fulfillment nhanh hơn - warehouse staff locate sản phẩm nhanh chóng. Khác với UPC/barcode (universal), SKU là internal code do business tự định nghĩa, cho phép encode thông tin có ý nghĩa.
SKU tốt nên: Ngắn gọn (8-12 ký tự) để dễ nhập liệu và scan. Có ý nghĩa - encode thông tin về category, brand, product, variant. Unique - mỗi SKU chỉ map đến một sản phẩm/variant duy nhất. Consistent - follow cùng format cho tất cả products. Không chứa ký tự đặc biệt gây issues với systems (chỉ dùng letters, numbers, hyphens, underscores). Không bắt đầu bằng số 0 (có thể bị trim bởi Excel). Ví dụ format: [CATEGORY]-[BRAND]-[PRODUCT]-[COLOR]-[SIZE]-[SEQ] → CLO-NK-TSHIRT-BLK-M-001
SKU (Stock Keeping Unit): Internal code do business tự định nghĩa, unique within your system, có thể encode thông tin có ý nghĩa. UPC (Universal Product Code): Barcode chuẩn quốc tế, 12 digits, unique globally, được cấp bởi GS1, required cho retail. ASIN (Amazon Standard Identification Number): Amazon's internal ID, 10 characters, unique on Amazon marketplace. Một sản phẩm có thể có cả 3: SKU của bạn để internal tracking, UPC để bán retail, ASIN để bán trên Amazon. SKU là flexible nhất vì bạn control format.
POS Systems: SKU là primary identifier để lookup products, process sales, update inventory. ERP (SAP, Oracle, NetSuite): SKU map với Item Master, dùng cho procurement, manufacturing, financials. WMS (Warehouse Management): SKU dùng cho location tracking, picking lists, inventory counts. Ecommerce Platforms (Shopify, WooCommerce, Magento): SKU field để sync inventory across channels. Marketplaces (Amazon, eBay): Map SKU với ASIN/eBay Item ID để manage listings. Accounting Software: SKU link với COGS, revenue tracking per product.
SKU tối ưu từ 8-12 ký tự. Đủ dài để encode thông tin cần thiết (category, brand, product, variant) nhưng đủ ngắn để dễ nhập liệu, scan, và display. SKU quá dài (>16 ký tự) gây khó khăn cho warehouse staff và có thể bị truncate trong một số systems.
Tùy thuộc vào use case. Sequence hữu ích khi: bạn có nhiều variants tương tự, cần track batch/lot numbers, hoặc muốn SKU unique ngay cả khi các attributes giống nhau. Không cần sequence nếu combination của category-brand-product-color-size đã unique.
Best practice là dùng UPPERCASE cho tất cả SKUs để consistency và tránh confusion (sku-001 vs SKU-001). Hầu hết systems treat SKUs as case-insensitive, nhưng một số có thể case-sensitive. Công cụ này tự động uppercase để đảm bảo consistency.
Mỗi variant (combination của color, size, material, etc.) cần một SKU riêng. Ví dụ: T-shirt có 3 colors × 4 sizes = 12 SKUs. Format: TSHIRT-RED-S, TSHIRT-RED-M, TSHIRT-RED-L, TSHIRT-RED-XL, TSHIRT-BLU-S, ... Công cụ này giúp bạn tạo nhanh bằng cách thay đổi variant và nhấn +1.
Technically có thể, nhưng không khuyến nghị. Thay đổi SKU gây issues với: historical data và reports, integrations với other systems, existing barcodes/labels, và customer references. Nếu cần thay đổi, hãy create new SKU và deprecate old one thay vì modify.
Product ID thường là auto-generated number bởi database (1, 2, 3...), không có ý nghĩa. SKU là human-readable code với encoded information. Một product có thể có cả Product ID (for database) và SKU (for operations). SKU thường được dùng trong day-to-day operations vì dễ nhận diện hơn.
Chúng tôi không chỉ thiết kế website, mà còn giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu số mạnh mẽ. Cung cấp dịch vụ thiết kế website trọn gói từ thiết kế đến tối ưu SEO. Hãy liên hệ ngay với Tấn Phát Digital để cùng tạo nên những giải pháp công nghệ đột phá, hiệu quả và bền vững cho doanh nghiệp của bạn tại Hồ Chí Minh.
Tính điểm hòa vốn cho kinh doanh.
Tạo tên doanh nghiệp độc đáo.
Mẫu kế hoạch kinh doanh.
Tạo hợp đồng mẫu nhanh.
Tạo thỏa thuận bảo mật NDA.
Tính giá bán sản phẩm.
Tính biên lợi nhuận.
Tính hoa hồng bán hàng.
Phân tích SWOT cho dự án.