Tan Phat Media

IELTS TOEIC Score Converter - Quy Đổi Điểm IELTS TOEFL TOEIC

Nhập điểm ở một thang, xem tương đương gần đúng ở ba thang còn lại và cấp độ CEFR

Nhập điểm của bạn

Đây là bảng quy đổi tham khảo do các đơn vị tổ chức thi công bố, không phải một công thức toán học chính xác. Trường đại học hoặc nhà tuyển dụng có thể đặt ra yêu cầu điểm riêng không đi theo đúng bảng này.

Điểm tương đương gần đúng

IELTS

6.5

TOEFL iBT

79 - 93

TOEIC Nghe+Đọc

785 - 944

CEFR

B2

Bảng quy đổi đầy đủ
IELTSTOEFL iBTTOEIC Nghe+ĐọcCEFR
9.0118 - 120945 - 990C2
8.5115 - 117945 - 990C2
8.0110 - 114945 - 990C1
7.5102 - 109945 - 990C1
7.094 - 101785 - 944C1
6.579 - 93785 - 944B2
6.060 - 78550 - 784B2
5.546 - 59550 - 784B2
5.035 - 45225 - 549B1
4.532 - 34225 - 549B1
4.018 - 31120 - 224A2
3.510 - 17120 - 224A2
3.00 - 910 - 119A1

Hợp tác ngay với Tấn Phát Digital

Chúng tôi không chỉ thiết kế website, mà còn giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu số mạnh mẽ. Cung cấp dịch vụ thiết kế website trọn gói từ thiết kế đến tối ưu SEO. Hãy liên hệ ngay với Tấn Phát Digital để cùng tạo nên những giải pháp công nghệ đột phá, hiệu quả và bền vững cho doanh nghiệp của bạn tại Hồ Chí Minh.

Quy đổi điểm IELTS, TOEFL iBT, TOEIC và CEFR theo đúng bảng ETS công bố

Công cụ tra cứu điểm tương đương giữa bốn thang đánh giá tiếng Anh phổ biến nhất: IELTS, TOEFL iBT, TOEIC Nghe và Đọc, và khung năng lực CEFR. Bảng dữ liệu dựng từ các tài liệu đối chiếu chính thức mà ETS công bố, không phải suy đoán hay quy đổi bằng công thức toán học. Nhập điểm ở bất kỳ thang nào, xem ngay ba thang còn lại.

Tính năng nổi bật

  • Quy đổi hai chiều giữa IELTS, TOEFL iBT, TOEIC Nghe+Đọc và CEFR
  • Dữ liệu dựng từ bảng đối chiếu chính thức ETS công bố cho từng cặp thang điểm
  • Bảng quy đổi đầy đủ hiển thị luôn trên trang, không cần bấm thêm
  • Cảnh báo riêng khi điểm nhập vào rơi vào vùng ETS không công bố chi tiết
  • Nhận điểm IELTS theo đúng bước 0.5 thực tế của bài thi
  • Giải thích rõ TOEIC ở đây là Nghe+Đọc, không lẫn với bài Speaking & Writing
  • Không có khái niệm sai số kiểu phần trăm vì đây là tra bảng, không phải tính toán
  • Chạy hoàn toàn trên trình duyệt, không gửi điểm số của bạn đi đâu

Vì sao không có một công thức duy nhất để quy đổi các thang điểm này

IELTS, TOEFL và TOEIC do ba tổ chức khác nhau thiết kế, mỗi bài thi đo lường theo cách riêng, chấm theo thang điểm riêng, và quan trọng nhất là được xây dựng cho các mục đích khác nhau: IELTS và TOEFL nhắm tới môi trường học thuật, còn TOEIC ban đầu nhắm tới môi trường công sở. Vì vậy không tồn tại một phép toán chuyển đổi chính xác giữa chúng như đổi từ kilômét sang dặm. Điều duy nhất có thể làm là đối chiếu thống kê: cho hàng nghìn người cùng làm hai bài thi rồi so sánh phân bố điểm, hoặc gán cả hai bài thi vào cùng một khung năng lực chung là CEFR rồi suy ra điểm tương đương qua trung gian đó. Đây chính xác là cách ETS đã làm và công bố kết quả trong các tài liệu nghiên cứu chính thức. Công cụ này lấy đúng số liệu từ các tài liệu đó, không tự chế thêm bất kỳ hệ số quy đổi nào. Vì bản chất là đối chiếu thống kê trên số đông, hai người có cùng năng lực tiếng Anh thực tế hoàn toàn có thể ra điểm số khác nhau khi thi hai bài khác nhau, và bảng quy đổi chỉ cho biết xu hướng chung chứ không đảm bảo đúng cho từng cá nhân.

Lợi ích khi sử dụng

  • Không cần nhớ hay tính tay các bảng quy đổi rải rác trên nhiều trang khác nhau
  • Số liệu bám sát tài liệu gốc của ETS thay vì các bảng chế lại không rõ nguồn
  • Biết ngay mình đang ở cấp độ CEFR nào để tìm khóa học hoặc tài liệu phù hợp
  • Tránh hiểu lầm phổ biến giữa TOEIC 4 kỹ năng và TOEIC Nghe+Đọc truyền thống
  • Xem được toàn bộ bảng quy đổi một lần thay vì tra từng điểm

Cách tra điểm quy đổi

  1. 1Chọn thang điểm bạn đang có sẵn: IELTS, TOEFL iBT, TOEIC Nghe+Đọc, hoặc cấp độ CEFR nếu chỉ biết mình đang ở trình độ nào
  2. 2Nhập đúng điểm số của bạn, ví dụ IELTS 6.5 hoặc TOEFL 79
  3. 3Xem ngay ba ô kết quả hiển thị điểm hoặc khoảng điểm tương đương ở các thang còn lại
  4. 4Nếu điểm của bạn ở vùng thấp, đọc kỹ ghi chú cảnh báo màu cam vì đây là vùng ETS không công bố số liệu chi tiết
  5. 5Đối chiếu thêm với yêu cầu điểm cụ thể của trường hoặc nhà tuyển dụng bạn nhắm tới, vì họ có thể đặt ngưỡng riêng

Nguồn dữ liệu: ba tài liệu đối chiếu chính thức, không phải một

Cột IELTS và TOEFL iBT trong bảng dựng từ nghiên cứu "Linking TOEFL iBT Scores to IELTS Scores" do ETS thực hiện và công bố, dựa trên dữ liệu của những người cùng làm cả hai bài thi trong một khoảng thời gian gần nhau. Cột CEFR gán theo hai nguồn độc lập: phía IELTS, Cambridge English và IELTS công bố mốc CEFR tương ứng với từng dải điểm band; phía TOEFL, ETS công bố riêng tài liệu "TOEFL iBT Score Scale and CEFR" gán mốc CEFR theo thang 0-120. Cột TOEIC Nghe và Đọc lấy đúng theo tài liệu "Mapping the TOEIC Tests on the CEFR" mà ETS Global phát hành, trong đó nêu rõ TOEIC không có mốc điểm riêng cho C2, tức là điểm TOEIC tối đa 990 cũng chỉ được xem là tương đương C1. Vì ba nguồn này độc lập với nhau, việc ghép chúng vào một bảng thống nhất là một phép sắp xếp hợp lý theo cùng trục CEFR, không phải một quy đổi trực tiếp đã được ETS tự tay đối chiếu ba chiều cùng lúc.

ETS tự nói gì về độ chính xác của các bảng đối chiếu này

Trong chính tài liệu công bố, ETS ghi rõ khuyến cáo không nên dùng các bảng đối chiếu này làm căn cứ duy nhất để đặt ra điểm sàn tuyển sinh hay tuyển dụng. Lý do là bảng được xây từ dữ liệu thống kê trên một nhóm mẫu, phản ánh xu hướng trung bình chứ không phải quy luật đúng tuyệt đối cho từng cá nhân. Hai người có năng lực tiếng Anh tương đương trong đời sống thực tế vẫn có thể ra điểm chênh nhau khi làm hai bài thi khác nhau, vì mỗi bài thi có dạng câu hỏi, thời lượng, và trọng số giữa các kỹ năng khác nhau. Ngoài ra bảng đối chiếu được xây dựng tại một thời điểm nhất định với một phiên bản đề thi nhất định, trong khi cả ba bài thi đều có thể điều chỉnh cấu trúc theo thời gian. Vì vậy công cụ này luôn hiển thị kết quả TOEFL và TOEIC dưới dạng một khoảng điểm chứ không chốt một con số duy nhất, đúng với bản chất xác suất của dữ liệu gốc.

Vì sao yêu cầu của trường đại học hay nhà tuyển dụng có thể lệch khỏi bảng này

Rất nhiều trường đại học và công ty đặt ra điểm sàn tiếng Anh không theo đúng bảng quy đổi chuẩn của ETS mà theo kinh nghiệm nội bộ hoặc yêu cầu đặc thù ngành học. Một trường có thể yêu cầu IELTS 6.5 nhưng chỉ chấp nhận TOEFL 90 thay vì mức 79 mà bảng đối chiếu gợi ý, vì họ đánh giá TOEFL đo học thuật kỹ hơn cho ngành đó. Ngược lại một số công ty tuyển dụng vị trí không đòi hỏi tiếng Anh học thuật lại chấp nhận TOEIC ở mức thấp hơn nhiều so với IELTS quy đổi tương ứng, vì TOEIC vốn được thiết kế cho môi trường công sở phổ thông chứ không kiểm tra viết luận hay đọc hiểu học thuật sâu. Vì vậy bước bắt buộc trước khi đăng ký thi hoặc nộp hồ sơ là kiểm tra trực tiếp yêu cầu điểm ghi trong thông báo tuyển sinh hoặc mô tả công việc, dùng bảng quy đổi này chỉ để ước lượng sơ bộ mình đang ở đâu chứ không dùng để suy ngược điểm sàn của nơi khác.

Phân biệt TOEIC Nghe và Đọc với TOEIC 4 kỹ năng

TOEIC có hai bài thi tách biệt. Bài truyền thống và phổ biến nhất tại Việt Nam là TOEIC Listening and Reading, chấm điểm từ 10 đến 990, mỗi phần Nghe và Đọc tối đa 495 điểm rồi cộng lại. Bài còn lại là TOEIC Speaking and Writing, chấm điểm riêng và độc lập, không cộng chung vào thang 990. Công cụ này chỉ quy đổi cho TOEIC Nghe và Đọc vì đây là loại điểm được dùng phổ biến trong hồ sơ xin việc và một số chương trình học tại Việt Nam, còn TOEIC Speaking and Writing không nằm trong bảng đối chiếu CEFR mà ETS Global công bố công khai theo cùng định dạng. Khi ai đó nói điểm TOEIC của mình là 785, gần như chắc chắn họ đang nói tới điểm Nghe+Đọc, và đó cũng là loại điểm công cụ này xử lý.

Cách đọc kết quả khi nhập theo cấp độ CEFR

Khi bạn chọn thang nguồn là CEFR, công cụ trả về một khoảng điểm cho cả ba thang còn lại thay vì một con số cố định, vì một cấp độ CEFR như B2 trải dài trên nhiều mốc điểm khác nhau ở cả IELTS, TOEFL lẫn TOEIC. Ví dụ B2 tương ứng khoảng IELTS 5.5 đến 6.5, TOEFL 46 đến 93, và TOEIC 550 đến 944. Khoảng dao động này lớn vì bản thân CEFR cũng chỉ chia năng lực ngôn ngữ thành sáu bậc rộng, trong khi các bài thi chuẩn hóa chấm điểm chi tiết hơn nhiều. Nếu bạn cần một con số cụ thể để điền vào hồ sơ, hãy nhập trực tiếp điểm số bạn có ở IELTS, TOEFL hoặc TOEIC thay vì suy từ CEFR, vì chiều quy đổi từ điểm cụ thể sang các thang khác luôn cho kết quả sát hơn chiều ngược lại.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Bảng quy đổi này có phải công thức toán học chính xác không?

Không. Đây là bảng đối chiếu thống kê do ETS công bố dựa trên dữ liệu của những người từng làm cả hai bài thi, phản ánh xu hướng trung bình trên số đông chứ không phải một phép tính đúng tuyệt đối cho từng cá nhân. Chính ETS cũng khuyến cáo không dùng bảng này làm căn cứ duy nhất để đặt điểm sàn.

IELTS 6.5 tương đương bao nhiêu điểm TOEFL iBT?

Theo bảng đối chiếu chính thức của ETS, IELTS 6.5 tương ứng với dải điểm TOEFL iBT khoảng 79 đến 93. Đây cũng là mức điểm CEFR B2, thường được nhiều trường đại học Việt Nam và quốc tế chọn làm điều kiện đầu vào chương trình cử nhân giảng dạy bằng tiếng Anh.

Vì sao điểm TOEIC 990 tối đa lại chỉ tương đương CEFR C1 chứ không phải C2?

Vì tài liệu chính thức của ETS Global về đối chiếu TOEIC với CEFR không đặt ra mốc riêng cho C2. TOEIC Nghe và Đọc được thiết kế đo năng lực tiếng Anh công sở phổ thông, không kiểm tra sâu các kỹ năng học thuật hay diễn đạt phức tạp mà C2 đòi hỏi, nên thang điểm này dừng ở việc xác nhận trình độ tối đa là C1.

Điểm TOEIC quy đổi ở đây là loại TOEIC nào?

Là TOEIC Listening and Reading, tức bài thi Nghe và Đọc truyền thống chấm trên thang 10 đến 990, phổ biến nhất trong hồ sơ xin việc tại Việt Nam. TOEIC Speaking and Writing là bài thi riêng biệt, chấm điểm độc lập và không nằm trong bảng đối chiếu CEFR mà công cụ này sử dụng.

Tại sao kết quả TOEFL và TOEIC hiện ra là một khoảng điểm chứ không phải một con số?

Vì bảng gốc của ETS vốn đối chiếu theo khoảng chứ không theo từng điểm lẻ. Một điểm IELTS cụ thể tương ứng với một dải điểm TOEFL hoặc TOEIC trong dữ liệu thống kê gốc, hiển thị đúng dạng khoảng giúp phản ánh trung thực bản chất xác suất của số liệu thay vì tạo cảm giác chính xác giả tạo.

Điểm IELTS dưới 4.0 quy đổi có đáng tin không?

Ở vùng điểm thấp này, ETS không công bố bảng đối chiếu chi tiết như vùng điểm trung bình trở lên vì phần lớn thí sinh làm nghiên cứu đối chiếu đều nằm ở mức điểm trung bình đến cao. Công cụ hiển thị cảnh báo riêng cho vùng này và số liệu chỉ là suy rộng hợp lý từ xu hướng chung, không nên coi là chính xác như các mốc điểm cao hơn.

Trường đại học yêu cầu IELTS 6.0 nhưng tôi chỉ có TOEIC, làm sao biết mình có đủ điều kiện?

Trước tiên hãy kiểm tra thông báo tuyển sinh của trường xem họ có chấp nhận quy đổi từ TOEIC hay không, vì không phải trường nào cũng công nhận TOEIC thay cho IELTS. Nếu trường có nêu bảng quy đổi riêng, hãy dùng đúng bảng của họ vì đó là căn cứ chính thức. Bảng trên trang này chỉ giúp bạn ước lượng sơ bộ trước khi liên hệ trực tiếp phòng đào tạo.

CEFR là gì và vì sao được dùng làm cầu nối giữa các bài thi?

CEFR là Khung tham chiếu chung châu Âu về ngôn ngữ, chia năng lực sử dụng một ngoại ngữ thành sáu bậc từ A1 thấp nhất đến C2 cao nhất, mô tả theo khả năng thực hiện các tác vụ ngôn ngữ cụ thể chứ không gắn với bài thi nào. Vì CEFR độc lập với từng bài thi, IELTS, TOEFL và TOEIC đều có thể tự đối chiếu thang điểm của mình vào CEFR, và từ đó người ta có thể so sánh gián tiếp giữa các bài thi qua chung một hệ quy chiếu.

Hai người cùng band IELTS 6.5 có chắc năng lực tiếng Anh bằng nhau không?

Không chắc. Band điểm IELTS là tổng hợp làm tròn của bốn kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết, nên hai người cùng band 6.5 hoàn toàn có thể mạnh yếu khác nhau ở từng kỹ năng, ví dụ một người Nghe 7.5 Viết 5.5, người kia Nghe 5.5 Viết 7.5. Khi quy đổi sang bài thi khác chú trọng kỹ năng khác, kết quả thực tế của hai người này có thể lệch khỏi bảng quy đổi chung theo hai hướng khác nhau.

Bảng quy đổi có được cập nhật khi ETS thay đổi cấu trúc đề thi không?

Bảng trên trang dựa theo tài liệu đối chiếu mới nhất mà ETS công bố công khai tại thời điểm xây dựng công cụ. Khi các đơn vị tổ chức thi công bố nghiên cứu đối chiếu mới hoặc thay đổi thang điểm, số liệu tham khảo có thể cần cập nhật lại. Nếu bạn thấy bảng của trường hoặc trung tâm luyện thi mới nhất có số khác đôi chút, hãy ưu tiên nguồn mới hơn.

Tôi chỉ mới học tiếng Anh, chưa thi lần nào, công cụ này giúp được gì?

Bạn có thể chọn thang nguồn là CEFR và thử chọn từng cấp độ để hình dung trước mức điểm tương ứng ở IELTS, TOEFL, TOEIC mình cần hướng tới. Đây là cách hữu ích để đặt mục tiêu ban đầu, nhưng để biết chính xác trình độ hiện tại, bạn vẫn cần làm một bài test đầu vào thật ở trung tâm hoặc nền tảng luyện thi uy tín.

Vì sao không có cột cho IELTS General Training riêng?

Thang điểm band 0 đến 9.0 của IELTS Academic và IELTS General Training giống hệt nhau về cách chấm, khác nhau ở nội dung đề thi phần Đọc và Viết chứ không khác thang điểm. Vì vậy bảng quy đổi điểm áp dụng chung cho cả hai loại, chỉ cần lưu ý General Training thường được yêu cầu cho hồ sơ định cư hoặc làm việc, còn Academic dùng cho hồ sơ học thuật.

Từ khóa liên quan

  • quy đổi điểm ielts toefl
  • ielts to toefl converter
  • bảng quy đổi ielts toeic
  • toeic sang ielts
  • ielts tương đương cefr
  • toefl ibt sang cefr
  • cefr là gì
  • toeic 785 tương đương ielts
  • điểm chuẩn ielts đại học
  • toefl ibt bao nhiêu điểm là b2
  • ets bảng đối chiếu điểm
  • toeic listening reading cefr
  • quy đổi chứng chỉ tiếng anh
  • ielts 6.5 tương đương toefl bao nhiêu
  • toeic 4 kỹ năng khác gì toeic 2 kỹ năng
  • yêu cầu tiếng anh đầu vào đại học
  • chứng chỉ tiếng anh nào dễ đạt điểm cao
  • so sánh ielts toefl toeic

Công cụ Utility Tools liên quan

Dịch vụ của Tấn Phát Digital

Tấn Phát Digital nhận triển khai trọn gói cho doanh nghiệp:

Dịch vụ thiết kế website tại Hồ Chí Minh

Website doanh nghiệp, bán hàng và đặt lịch, chuẩn SEO ngay từ cấu trúc, tốc độ tải dưới 3 giây.

Từ 5.000.000đXem chi tiết →

Dịch vụ chăm sóc website định kỳ

Viết content SEO, tối ưu thứ hạng và A/B test chuyển đổi hàng tháng, cam kết KPI theo hợp đồng.

Từ 2.000.000đ/thángXem chi tiết →

Dịch vụ thiết kế landing page

Trang đích riêng cho từng chiến dịch quảng cáo, tỷ lệ chuyển đổi 3–8%, bàn giao trong 5–21 ngày.

Từ 3.000.000đXem chi tiết →

Dịch vụ content social media

20–40 bài đăng và reels mỗi tháng cho Facebook, Instagram, TikTok, kèm quản lý cộng đồng.

Từ 5.000.000đ/thángXem chi tiết →

Tư vấn và báo giá miễn phí trong 24 giờ. Xem toàn bộ dịch vụ

Zalo
Facebook
Tấn Phát Digital
Zalo
Facebook