Tan Phat Media

HTTP Status Code Reference

Tra cứu nhanh các HTTP status codes

200

OK

Request thành công

201

Created

Resource đã được tạo thành công

204

No Content

Request thành công nhưng không có content trả về

206

Partial Content

Server trả về một phần resource (Range requests)

HTTP Status Code Reference - Tra cứu mã trạng thái HTTP đầy đủ nhất

Tài liệu tham khảo HTTP Status Codes đầy đủ và chi tiết nhất bằng tiếng Việt. Bao gồm tất cả các mã trạng thái HTTP từ 1xx (Informational) đến 5xx (Server Error) với giải thích ý nghĩa, nguyên nhân và cách xử lý. Công cụ hỗ trợ tìm kiếm nhanh theo mã số hoặc tên, phân loại theo nhóm với màu sắc trực quan. Đặc biệt hữu ích cho developers khi debug API, DevOps khi monitor servers, và QA khi test web applications. Bookmark trang này để tra cứu nhanh mỗi khi gặp HTTP status code lạ.

Tính năng nổi bật

Đầy đủ HTTP status codes từ 100 đến 599
Giải thích bằng tiếng Việt dễ hiểu
Phân loại theo nhóm: 1xx, 2xx, 3xx, 4xx, 5xx
Màu sắc trực quan: xanh (success), vàng (redirect), cam (client error), đỏ (server error)
Tìm kiếm nhanh theo mã số hoặc tên
Copy mã status code một click
Responsive, dùng được trên mobile
Không cần đăng ký, truy cập ngay
Cập nhật theo RFC mới nhất

Tại sao cần hiểu HTTP Status Codes?

HTTP Status Codes là ngôn ngữ giao tiếp giữa client và server. Mỗi response từ server đều kèm theo một status code cho biết kết quả của request. Hiểu đúng status codes giúp bạn: (1) Debug API nhanh hơn - biết ngay lỗi ở client hay server; (2) Xử lý errors đúng cách trong code - phân biệt 401 (cần login) vs 403 (không có quyền); (3) Tối ưu SEO - 301 vs 302 redirect ảnh hưởng đến SEO khác nhau; (4) Monitor hệ thống - spike 5xx errors báo hiệu server có vấn đề. Đây là kiến thức nền tảng mà mọi web developer cần nắm vững.

Lợi ích khi sử dụng

  • Tra cứu nhanh khi gặp status code lạ
  • Hiểu nguyên nhân và cách xử lý từng loại error
  • Debug API và backend issues hiệu quả
  • Viết error handling code đúng cách
  • Cải thiện SEO với redirect codes phù hợp
  • Không cần Google mỗi lần gặp status code mới

Hướng dẫn sử dụng HTTP Status Reference

  1. 1Sử dụng ô tìm kiếm để tìm nhanh theo mã số (404) hoặc tên (Not Found)
  2. 2Hoặc click vào các tab 1xx, 2xx, 3xx, 4xx, 5xx để xem theo nhóm
  3. 3Đọc mô tả ngắn gọn về ý nghĩa của từng status code
  4. 4Click vào status code để copy mã số
  5. 5Bookmark trang để tra cứu nhanh trong tương lai

Phân loại HTTP Status Codes

HTTP Status Codes được chia thành 5 nhóm: (1) 1xx Informational - Server đã nhận request và đang xử lý; (2) 2xx Success - Request thành công, 200 OK là phổ biến nhất; (3) 3xx Redirection - Cần thêm action để hoàn thành request, thường là redirect; (4) 4xx Client Error - Lỗi từ phía client như sai URL (404), thiếu auth (401), không có quyền (403); (5) 5xx Server Error - Lỗi từ phía server như crash (500), overload (503). Nhớ quy tắc: 4xx = lỗi của bạn (client), 5xx = lỗi của server.

Các HTTP Status Codes quan trọng nhất cần nhớ

Trong hàng trăm status codes, đây là những cái bạn sẽ gặp thường xuyên nhất: 200 OK (thành công), 201 Created (tạo resource thành công), 204 No Content (thành công nhưng không có body), 301 Moved Permanently (redirect vĩnh viễn - tốt cho SEO), 302 Found (redirect tạm thời), 400 Bad Request (request sai format), 401 Unauthorized (cần đăng nhập), 403 Forbidden (không có quyền), 404 Not Found (không tìm thấy), 500 Internal Server Error (lỗi server), 502 Bad Gateway (lỗi proxy/load balancer), 503 Service Unavailable (server quá tải).

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Status code nào là phổ biến nhất?

200 OK là phổ biến nhất (request thành công). Trong errors, 404 Not Found và 500 Internal Server Error là hay gặp nhất.

301 và 302 redirect khác nhau thế nào?

301 là permanent redirect - search engines sẽ update URL mới. 302 là temporary redirect - search engines giữ URL cũ. Dùng 301 khi URL thay đổi vĩnh viễn, 302 khi chỉ tạm thời.

401 và 403 khác nhau thế nào?

401 Unauthorized nghĩa là chưa xác thực (cần login). 403 Forbidden nghĩa là đã xác thực nhưng không có quyền truy cập resource đó.

Khi nào server trả về 500 vs 502 vs 503?

500 là lỗi chung của server (bug, crash). 502 là lỗi khi proxy/gateway nhận response không hợp lệ từ upstream server. 503 là server tạm thời không khả dụng (maintenance, overload).

Từ khóa liên quan

http status codeshttp response codesstatus code referencehttp error codesmã trạng thái httphttp status 404http status 500api status codesrest api status codeshttp response status

Hợp tác ngay với Tấn Phát Digital

Chúng tôi không chỉ thiết kế website, mà còn giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu số mạnh mẽ. Cung cấp dịch vụ thiết kế website trọn gói từ thiết kế đến tối ưu SEO. Hãy liên hệ ngay với Tấn Phát Digital để cùng tạo nên những giải pháp công nghệ đột phá, hiệu quả và bền vững cho doanh nghiệp của bạn tại Hồ Chí Minh.

Công cụ Developer Tools liên quan

Zalo
Facebook
Tấn Phát Digital
Zalo
Facebook