Sự phát triển của tài chính phi tập trung (DeFi) đã trải qua những giai đoạn biến động mạnh mẽ, từ sự bùng nổ của "Mùa hè DeFi" năm 2020 đến những cuộc khủng hoảng mang tính thanh lọc vào năm 2022. Trong bối cảnh đó, khái niệm "Real Yield" (Lợi nhuận thực) đã nổi lên như một tiêu chuẩn vàng để đánh giá tính bền vững của các giao thức trong kỷ nguyên tài chính mới. Theo quan sát của đội ngũ chuyên gia tại Tấn Phát Digital, Real Yield không chỉ là một thuật ngữ tiếp thị mà còn là sự phản ánh của một nền kinh tế on-chain trưởng thành, nơi giá trị được tạo ra từ hoạt động kinh tế thực tế thay vì các cơ chế in tiền kỹ thuật số không có cơ sở. Báo cáo này từ Tấn Phát Digital sẽ phân tích chi tiết sự khác biệt bản chất giữa Real Yield và "Yield ảo", cơ chế vận hành của doanh thu giao thức (protocol revenue), cũng như sự giao thoa giữa trí tuệ nhân tạo (AI) và các mô hình lợi nhuận thế hệ mới.
Bản Chất Của Lợi Nhuận Trong Hệ Sinh Thái DeFi
Để hiểu được Real Yield, trước hết cần định nghĩa rõ ràng về hệ sinh thái và giao thức DeFi. DeFi là một hệ thống tài chính dựa trên blockchain, hoạt động không phụ thuộc vào các trung gian tài chính tập trung như ngân hàng hay sàn giao dịch truyền thống. Thay vào đó, các ứng dụng phi tập trung (dApps) và hợp đồng thông minh tự vận hành các dịch vụ từ cho vay, đi vay đến giao dịch phái sinh. Trong môi trường này, lợi nhuận (yield) là phần thưởng mà người dùng nhận được khi cung cấp thanh khoản, thế chấp tài sản hoặc tham gia quản trị.
Real Yield: Nền Tảng Của Sự Bền Vững
Real Yield được định nghĩa là thu nhập được tạo ra từ doanh thu thực tế của giao thức, bao gồm phí giao dịch, lãi suất vay và các hình thức phạt thanh lý. Điểm khác biệt quan trọng nhất của Real Yield so với các mô hình trước đây là nguồn gốc và loại tài sản chi trả. Thay vì trả thưởng bằng các token quản trị lạm phát, các giao thức Real Yield thường phân phối lợi nhuận bằng các tài sản có giá trị nội tại cao như stablecoin ($USDC, DAI) hoặc các đồng tiền blue-chip ($ETH, $BTC).
Việc sử dụng các tài sản này đảm bảo rằng lợi nhuận của người dùng không bị xói mòn bởi sự mất giá của token thưởng. Một giao thức được coi là cung cấp Real Yield khi doanh thu của nó đủ để bù đắp các chi phí vận hành và phần thưởng phát hành, tương tự như mô hình cổ tức trong tài chính truyền thống. Nếu một công ty trả cổ tức mà không có lợi nhuận, nó sẽ sớm phá sản; logic kinh tế này cũng hoàn toàn áp dụng cho các giao thức DeFi trên blockchain.
"Yield Ảo" Và Cơ Chế Pha Loãng
Ngược lại với Real Yield, "Yield ảo" (hay lợi nhuận lạm phát) dựa trên việc phát hành thêm một lượng lớn token gốc để thu hút người dùng, một chiến lược thường được gọi là "liquidity mining". Mặc dù mô hình này có thể tạo ra mức lợi nhuận hàng năm (APR) cực cao, đôi khi lên đến hàng nghìn phần trăm, nhưng nó thường thiếu tính bền vững lâu dài. Khi lượng cung token tăng lên mà không có nhu cầu thực tế tương ứng, giá token sẽ sụt giảm mạnh, kéo theo sự sụp đổ của APR và khiến người dùng rời bỏ giao thức.
Sự sụt giảm này tạo ra một "vòng xoáy tử thần": giá giảm dẫn đến việc giao thức phải phát hành nhiều token hơn để duy trì APR, điều này lại càng làm tăng áp lực bán và làm giá giảm sâu hơn. Các nhà đầu tư tham gia vào các mô hình này thường được gọi là "nông dân đánh thuê" (mercenary farmers), những người sẽ rút vốn ngay lập tức khi phần thưởng lạm phát giảm xuống, để lại những người ủng hộ trung thành nắm giữ những token mất giá.
So sánh chi tiết Real Yield và Yield ảo (Phân tích bởi Tấn Phát Digital):
Nguồn gốc: Real Yield đến từ phí giao dịch, lãi vay, phí hiệu suất; trong khi Yield ảo đến từ việc phát hành thêm token (Emissions).
Loại tài sản trả thưởng: Real Yield sử dụng Stablecoins, ETH, BTC; Yield ảo trả bằng chính Token gốc của dự án.
Tính bền vững: Real Yield có tính bền vững cao, phụ thuộc vào hiệu quả sử dụng; Yield ảo có tính bền vững thấp, phụ thuộc hoàn toàn vào giá token thưởng.
Tác động đến chủ sở hữu: Real Yield giúp tăng giá trị tích lũy (Compounding); Yield ảo gây pha loãng giá trị (Dilution).
Mục tiêu chiến lược: Real Yield hướng tới giá trị dài hạn và thu hút tổ chức; Yield ảo nhằm thu hút thanh khoản ngắn hạn và marketing.
Rủi ro chính: Real Yield đối mặt với rủi ro giảm khối lượng giao dịch; Yield ảo đối mặt với rủi ro giá token sụp đổ và lạm phát phi mã.
Phân Tích Doanh Thu Giao Thức (Protocol Revenue)
Doanh thu giao thức là chỉ số quan trọng nhất để xác định xem một dự án có thực sự tạo ra Real Yield hay không. Theo các định nghĩa mới nhất, doanh thu là phần giá trị mà giao thức thu giữ được từ các hoạt động cốt lõi để phục vụ lợi ích của những người nắm giữ token.
Các Nguồn Doanh Thu Chính
Phí giao dịch (Trading Fees): Nguồn thu phổ biến nhất từ các sàn DEX. Người dùng trả phí cho mỗi lần hoán đổi tài sản, một phần phí này được chia cho staker hoặc người cung cấp thanh khoản.
Lãi suất vay (Lending Interest): Chênh lệch giữa lãi suất người đi vay trả và lãi suất người gửi tiền nhận được tại các nền tảng cho vay.
Phí hiệu suất (Performance Fees): Tỷ lệ phần trăm trên lợi nhuận tạo ra cho người dùng tại các công cụ tối ưu hóa lợi nhuận.
Phí thanh lý (Liquidation Penalties): Khoản phí phạt thu được khi tài sản thế chấp của người vay bị thanh lý do giảm giá sâu.
Công Thức Tính Real Yield
Để đánh giá một dự án một cách định lượng, Tấn Phát Digital khuyến nghị sử dụng công thức tính thâm hụt hoặc thặng dư Real Yield:
RY=R−(E×P)
Trong đó:
RY là Real Yield (Lợi nhuận thực tính bằng USD).
R là Doanh thu thực tế của giao thức.
E là Số lượng token phát hành làm phần thưởng.
P là Giá trung bình của token phát hành.
Nếu RY>0, dự án đang hoạt động có lãi và yield trả cho người dùng là "thực". Nếu RY<0, dự án đang chịu lỗ và dẫn đến sự pha loãng.
Lịch Sử Và Bài Học Từ Sự Sụp Đổ Của Olympus DAO (OHM)
Một trong những trường hợp điển hình nhất về sự thất bại của mô hình yield ảo là Olympus DAO. Được ra mắt vào năm 2021, Olympus đã giới thiệu cơ chế "rebase" và cam kết mức APY không tưởng để thu hút dòng vốn.
Cơ Chế Vận Hành Của OHM
Olympus hoạt động dựa trên cơ chế "bonding", cho phép người dùng mua token OHM với giá chiết khấu bằng tài sản khác nộp vào kho bạc. Giao thức cam kết mỗi token OHM được hỗ trợ bởi ít nhất 1 USD. Tuy nhiên, Olympus đã phát hành thêm OHM với tốc độ chóng mặt để trả thưởng staking, dẫn đến lạm phát hơn 4.000%.
Mô hình này dựa trên lý thuyết trò chơi (3,3), giả định mọi người cùng stake sẽ khiến giá trị tăng vô hạn. Nhưng khi niềm tin suy giảm, giá OHM sụp đổ từ 1.400 USD xuống mức sàn, quét sạch hàng tỷ USD vốn hóa. Bài học này đã thúc đẩy sự chuyển dịch sang Real Yield mà Tấn Phát Digital đang đề cập.
Xem thêm: DeFi có rủi ro gì với người mới
Các Mô Hình Real Yield Thống Trị Trong Giai Đoạn 2024 - 2026
Đến năm 2025, thị trường DeFi đã phân hóa rõ rệt thành các nhóm giao thức cung cấp Real Yield bền vững, thu hút dòng vốn lớn.
Các giao thức RWA (Tài sản thế giới thực) tiêu biểu:
Ondo Finance (ONDO): Sử dụng Trái phiếu kho bạc Mỹ để cung cấp lợi nhuận phi rủi ro on-chain. Vốn hóa/TVL dự kiến 2025 khoảng 2.3 - 2.75 Tỷ USD.
MakerDAO (Sky): Sử dụng tín dụng tư nhân và trái phiếu để hỗ trợ tỷ lệ tiết kiệm DAI (DSR).
Ethena (ENA): Sử dụng Delta-neutral ETH staking để tạo lợi nhuận từ funding rate. Cung USDe dự kiến đạt 12 Tỷ USD.
BlackRock (BUIDL): Quỹ thị trường tiền tệ cung cấp nguồn thanh khoản tổ chức cho DeFi với AUM khoảng 2 Tỷ USD.
Sàn giao dịch phái sinh như GMX hay Synthetix cũng đóng vai trò quan trọng khi chia sẻ trực tiếp phí giao dịch cho staker bằng ETH hoặc stablecoin, tạo ra mối liên kết chặt chẽ giữa sự thành công của nền tảng và lợi ích người dùng.
Xem thêm: TVL là gì
Sự Giao Thoa Giữa AI, Machine Learning Và DeFi Real Yield
Công nghệ AI đang được tích hợp mạnh mẽ để tối ưu hóa việc tạo ra Real Yield thông qua khái niệm DeFAI.
AI (Trí tuệ nhân tạo): Thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi trí tuệ như ra quyết định tài chính.
ML (Machine Learning): Sử dụng thuật toán tự học để dự báo khối lượng giao dịch hoặc rủi ro thanh lý.
DL (Deep Learning): Nhận diện mô hình ẩn trong dữ liệu phức tạp giúp bot giao dịch tự động di chuyển thanh khoản đến nơi có hiệu quả cao nhất.
Vào năm 2025, các giao thức đã sử dụng AI để tự động hóa việc tuân thủ và tối ưu hóa dòng tiền xuyên chuỗi, giúp người dùng giảm thiểu tổn thất tạm thời (impermanent loss) và tối đa hóa phí thu được.
Bảng Xếp Hạng Doanh Thu Và Hiệu Quả Giao Thức Năm 2025
Số liệu tổng hợp cho thấy tổng doanh thu ngành DeFi 2025 đã vượt mốc 20 tỷ USD:
Tether (USDT): 5.20 Tỷ USD (Nguồn thu từ lợi suất dự trữ T-Bills).
TRON: 3.50 Tỷ USD (Nguồn thu từ phí mạng lưới Gas fees).
Circle (USDC): 1.68 Tỷ USD (Nguồn thu từ lợi suất dự trữ).
Meteora (Solana): 1.25 Tỷ USD (Nguồn thu từ phí giao dịch DEX).
Jupiter (JUP): 1.11 Tỷ USD (Nguồn thu từ phí hoán đổi và phái sinh).
Hyperliquid: 1.10 Tỷ USD (Nguồn thu từ phí giao dịch phái sinh).
Uniswap (UNI): 1.06 Tỷ USD (Nguồn thu từ phí giao dịch sàn DEX).
Pump.fun: 526 Triệu USD (Nguồn thu từ phí phát hành và giao dịch memecoin).
Rủi Ro Và Thách Thức Của Mô Hình Real Yield
Mặc dù Real Yield mang lại sự an tâm về kinh tế, Tấn Phát Digital lưu ý nhà đầu tư về các rủi ro:
Rủi ro kỹ thuật: Lỗi hợp đồng thông minh hoặc sai lệch dữ liệu oracle có thể dẫn đến thiệt hại nghiêm trọng.
Rủi ro quản lý và pháp lý: Các quy định như GENIUS Act yêu cầu minh bạch tuyệt đối về dự trữ, có thể hạn chế hoạt động tại một số thị trường lớn.
Tính thanh khoản RWA: Các tài sản token hóa như bất động sản thường khó bán lại nhanh chóng trong giai đoạn thị trường biến động mạnh.
Top 10 Case Study Điển Hình Về Mô Hình Real Yield (Phân tích bởi Tấn Phát Digital)
Dưới đây là 10 hồ sơ chi tiết về các dự án đã và đang định hình lại tiêu chuẩn lợi nhuận trong DeFi giai đoạn 2025-2026:
GMX - Người Tiên Phong Chia Sẻ Phí: GMX vận hành một sàn giao dịch phái sinh phi tập trung và phân phối trực tiếp 30% phí giao dịch cho các staker token GMX dưới dạng $ETH. 70% còn lại được trả cho những người cung cấp thanh khoản (GLP) bằng các tài sản blue-chip. Mô hình này đảm bảo lợi nhuận là "thực" vì nó phụ thuộc hoàn toàn vào khối lượng giao dịch thay vì lạm phát token.
Ondo Finance - Cầu Nối Tài Sản Thế Giới Thực (RWA): Ondo đã vượt mốc 2.5 tỷ USD TVL vào đầu năm 2026. Dự án cung cấp Real Yield bằng cách token hóa các công cụ tài chính truyền thống như Trái phiếu kho bạc Mỹ thông qua sản phẩm USDY và OUSG. Lợi nhuận 4.5% - 5% được đảm bảo bởi lợi suất thực tế từ thị trường nợ chính phủ.
Ethena - Trái Phiếu Internet Delta-Neutral: Ethena tạo ra Real Yield thông qua chiến lược delta-neutral trên $ETH, kết hợp phần thưởng staking và phí funding rate từ các vị thế short trên sàn phái sinh. Với cung USDe vượt 12 tỷ USD vào giữa năm 2025, dự án đã chứng minh khả năng thu giữ dòng tiền từ sự kém hiệu quả của thị trường.
Synthetix - Sự Trở Lại Của Doanh Thu Thực: Synthetix đã cải tổ mô hình kinh doanh bằng cách chấm dứt lạm phát token SNX và tập trung vào phí giao dịch từ sàn Perp DEX trên Ethereum Mainnet. Doanh thu được phân phối cho staker thông qua việc tự động đốt nợ (burning debt), giúp tăng giá trị tích lũy một cách bền vững.
Pendle Finance - Thị Trường Lợi Suất Cố Định: Pendle cho phép người dùng tách biệt tài sản gốc (PT) và lợi suất (YT). Năm 2025, doanh thu hàng năm của Pendle đạt 76 triệu USD. Dự án đã ra mắt Boros để token hóa phí funding rate, tạo ra một nguồn Real Yield mới từ các sản phẩm phái sinh lãi suất.
Hyperliquid - Mô Hình Mua Lại (Buyback) Đầy Tham Vọng: Là sàn Perp DEX hàng đầu, Hyperliquid sử dụng tới 97% phí giao dịch để thực hiện cơ chế mua lại và đốt token HYPE. Với doanh thu đỉnh điểm lên tới 3.7 triệu USD/ngày, đây là ví dụ điển hình về việc giá trị giao thức được chuyển đổi trực tiếp thành giá trị token thông qua hoạt động kinh tế thực.
Zeebu - Real Yield Từ Thanh Toán Viễn Thông: Zeebu xử lý các hóa đơn thanh toán roaming quốc tế cho các nhà mạng viễn thông. Với hơn 6 tỷ USD khối lượng thanh toán đã được xử lý, Real Yield của dự án đến từ phí dịch vụ trong một ngành công nghiệp thực tế trị giá hàng tỷ đô la, tách biệt khỏi các chu kỳ biến động của crypto.
Lido Finance - Xương Sống Của Liquid Staking: Lido duy trì vị thế dẫn đầu với hơn 10 tỷ USD TVL. Doanh thu của Lido đến từ việc thu 5% – 10% phí trên phần thưởng staking $ETH của người dùng. Đây là nguồn lợi nhuận thực nhất trong DeFi vì nó gắn liền với sự bảo mật của mạng lưới Ethereum.
Frax Finance - Hệ Sinh Thái "Stablecoin Trinity": Frax kết hợp sFRAX (lợi suất theo lãi suất Fed), frxETH (LSD) và chuỗi Fraxtal để tạo ra một hệ thống thu giữ giá trị tích hợp theo chiều dọc. Doanh thu từ việc quản lý dự trữ và phí mạng lưới được chia sẻ trực tiếp cho người giữ token thông qua cơ cấu FraxNet.
Olympus DAO (Case Study Thất Bại) - Bài Học Về Yield Ảo: Từng cam kết mức APY hơn 4.000% thông qua cơ chế rebase, Olympus đã sụp đổ khi niềm tin suy giảm và áp lực bán token lạm phát vượt quá khả năng hỗ trợ của kho bạc. Đây là ví dụ kinh điển giúp các nhà đầu tư nhận diện rủi ro của các mô hình in tiền không có doanh thu thực tế.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) - Giải Đáp Từ Tấn Phát Digital
Để giúp bạn nắm bắt nhanh các khái niệm cốt lõi, Tấn Phát Digital đã tổng hợp 15 thắc mắc phổ biến nhất:
Real Yield khác gì với lợi nhuận thông thường trong tài chính truyền thống? Trong tài chính truyền thống, Real Yield là lợi nhuận sau khi trừ đi lạm phát. Trong DeFi, nó nhấn mạnh vào việc lợi nhuận được chi trả từ doanh thu dịch vụ thực tế thay vì in thêm token.
Làm sao để biết một dự án đang cung cấp Real Yield hay Yield ảo? Bạn nên so sánh doanh thu giao thức với giá trị token phát hành làm phần thưởng. Nếu doanh thu lớn hơn chi phí phát hành, đó là Real Yield bền vững.
Tại sao Yield ảo vẫn tồn tại nếu nó không bền vững? Nó thường được dùng như một công cụ marketing (bootstrap) để thu hút người dùng và thanh khoản ban đầu cho các dự án mới.
Các tài sản "blue-chip" thường dùng để trả Real Yield là gì? Phổ biến nhất là các stablecoin như $USDC, USDT hoặc các đồng tiền lớn như $ETH và $BTC.
Chỉ số "Capital Efficiency" có ý nghĩa gì trong Real Yield? Đó là tỷ lệ giữa hiệu suất đầu ra so với lượng vốn bị khóa (TVL). Một giao thức hiệu quả có thể tạo ra doanh thu lớn với lượng TVL thấp.
"Mercenary Farmers" (Nông dân đánh thuê) là ai? Là những nhà đầu tư chỉ quan tâm đến APR cao ngắn hạn từ Yield ảo và sẽ rút vốn ngay khi phần thưởng lạm phát giảm, gây sập giá token.
Đạo luật GENIUS Act 2025 ảnh hưởng thế nào đến DeFi? Đạo luật này yêu cầu các stablecoin phải có tài sản dự trữ 1:1 và cấm trả lãi trực tiếp trên các stablecoin thanh toán, buộc các dự án phải tìm kiếm lợi nhuận từ các nguồn khác như staking.
Ethena tạo ra lợi nhuận 15-30% từ đâu? Lợi nhuận đến từ sự kết hợp giữa phần thưởng staking $ETH và phí funding rate từ việc mở các vị thế short delta-neutral trên các sàn phái sinh.
Tại sao RWA lại là nguồn Real Yield quan trọng trong năm 2026? Vì RWA mang lại lãi suất ổn định từ thế giới thực (như trái phiếu Mỹ 4-5%) vào blockchain, độc lập với sự biến động của thị trường crypto.
Làm thế nào AI giúp tối ưu hóa Real Yield? AI (đặc biệt là Deep Learning) có thể tự động quét hàng chục chuỗi khối để di chuyển vốn vào các pool có phí giao dịch cao nhất và rủi ro thấp nhất một cách tự động.
Sự khác biệt giữa phí giao dịch và doanh thu giao thức là gì? Phí giao dịch là tổng số tiền người dùng trả, còn doanh thu giao thức là phần phí mà dự án giữ lại hoặc chia sẻ cho người nắm giữ token sau khi trả cho người cung cấp thanh khoản.
Mô hình "Verified Productivity" khác gì với đào coin thông thường? Nó yêu cầu bằng chứng về đóng góp thực tế (như bảo mật mạng lưới hoặc cung cấp dữ liệu) để nhận thưởng, thay vì chỉ đơn thuần là khóa token để nhận lạm phát.
Rủi ro lớn nhất khi đầu tư vào các dự án RWA là gì? Đó là tính thanh khoản thấp (khó bán lại nhanh) và rủi ro từ các tổ chức lưu ký tài sản ở thế giới thực.
Frax Ether (frxETH) tạo ra lợi nhuận như thế nào? Nó thu thập phần thưởng staking từ mạng lưới Ethereum và phân phối lại cho những người nắm giữ sfrxETH sau khi trừ đi một khoản phí nhỏ cho hệ sinh thái.
Tôi có thể sử dụng công cụ nào để kiểm tra Real Yield của một dự án? Tấn Phát Digital gợi ý bạn sử dụng Token Terminal để xem doanh thu và DefiLlama để theo dõi TVL cũng như các chỉ số lạm phát token.
Sự khác biệt giữa Real Yield và yield ảo là ranh giới giữa một nền tài chính bền vững và một mô hình đầu cơ không có nền tảng. Real Yield đại diện cho sự trưởng thành của blockchain, nơi công nghệ thực sự tạo ra giá trị kinh tế thực tế.
Đối với những người tham gia thị trường, Tấn Phát Digital khuyến nghị việc đánh giá một giao thức dựa trên doanh thu thực tế và tính minh bạch của dòng tiền on-chain là yếu tố then chốt. Việc nắm vững các công cụ phân tích và biết cách tận dụng AI sẽ là kỹ năng không thể thiếu để dẫn đầu trong thế giới DeFi năm 2026. Real Yield không chỉ là một xu hướng; nó là sự trở lại của các nguyên tắc kinh tế cơ bản trong một hình hài công nghệ mới.









