Chuyển đổi đơn vị đo lường
Công cụ chuyển đổi đơn vị đo lường online miễn phí của Tấn Phát Digital hỗ trợ 6 loại đơn vị phổ biến. Chiều dài: m, km, cm, mm, mile, yard, feet, inch, nautical mile. Khối lượng: kg, g, mg, lb (pound), oz (ounce), ton, stone. Nhiệt độ: Celsius, Fahrenheit, Kelvin với công thức chính xác. Tốc độ: m/s, km/h, mph, knot, ft/s, mach. Diện tích: m², km², ha, acre, ft², in², square mile. Thể tích: L, mL, m³, gallon (US/UK), quart, pint, cup, fl oz. Chuyển đổi giữa hệ mét (SI) và hệ Anh-Mỹ (Imperial). Kết quả chính xác với nhiều decimal places. Hoán đổi đơn vị nhanh với một click. Xử lý offline trên trình duyệt.
Thế giới sử dụng 2 hệ đo lường chính: Hệ mét (SI) được dùng ở hầu hết các nước, và Hệ Anh-Mỹ (Imperial) được dùng ở Mỹ, UK (một phần), và một số nước. Việc chuyển đổi là cần thiết trong nhiều tình huống: Nấu ăn: Công thức nước ngoài dùng cup, tablespoon, ounce thay vì gram, ml. Mua sắm online: Sản phẩm từ Mỹ ghi kích thước bằng inch, feet, pound. Du lịch: Biển báo tốc độ ở Mỹ/UK dùng mph, nhiệt độ dùng Fahrenheit. Học tập: Bài tập vật lý, hóa học cần chuyển đổi đơn vị. Công việc: Đọc tài liệu kỹ thuật, specifications từ nước ngoài. Fitness: Máy tập gym có thể hiển thị lb thay vì kg. Công cụ này giúp bạn chuyển đổi nhanh chóng, chính xác, không cần nhớ công thức.
Chiều dài: 1 inch = 2.54 cm, 1 foot = 30.48 cm, 1 yard = 0.9144 m, 1 mile = 1.609 km. Khối lượng: 1 pound (lb) = 0.4536 kg, 1 ounce (oz) = 28.35 g, 1 stone = 6.35 kg. Thể tích: 1 US gallon = 3.785 L, 1 UK gallon = 4.546 L, 1 cup (US) = 236.6 mL, 1 fl oz (US) = 29.57 mL. Nhiệt độ: 0°C = 32°F = 273.15K, 100°C = 212°F = 373.15K. Tốc độ: 1 mph = 1.609 km/h, 1 knot = 1.852 km/h.
Mặc dù cùng tên, một số đơn vị Mỹ và Anh khác nhau: Gallon: US gallon = 3.785 L, UK gallon = 4.546 L (lớn hơn 20%). Pint: US pint = 473 mL, UK pint = 568 mL. Fluid ounce: US fl oz = 29.57 mL, UK fl oz = 28.41 mL. Ton: US ton (short ton) = 907 kg, UK ton (long ton) = 1016 kg, Metric ton = 1000 kg. Cup: US cup = 236.6 mL, UK cup không chuẩn hóa. Khi chuyển đổi, cần biết đang dùng US hay UK units. Tool này hỗ trợ cả hai.
Mỹ là một trong 3 nước không chính thức dùng hệ mét (cùng Myanmar và Liberia). Lý do lịch sử: Khi hệ mét được phát triển (1790s), Mỹ đã có hệ thống riêng. Chi phí chuyển đổi rất lớn (biển báo, máy móc, giáo dục). Tuy nhiên, khoa học và quân đội Mỹ dùng hệ mét. Nhiều sản phẩm ghi cả hai hệ.
°F = °C × 9/5 + 32. Hoặc: °F = °C × 1.8 + 32. Ngược lại: °C = (°F - 32) × 5/9. Một số mốc nhớ: 0°C = 32°F (nước đóng băng). 100°C = 212°F (nước sôi). 37°C = 98.6°F (thân nhiệt người). -40°C = -40°F (điểm giao nhau).
Cup là đơn vị thể tích, gram là đơn vị khối lượng - không thể chuyển đổi trực tiếp. Phụ thuộc vào mật độ của nguyên liệu: 1 cup bột mì ≈ 125g. 1 cup đường ≈ 200g. 1 cup nước = 236.6g (vì mật độ nước ≈ 1). 1 cup bơ ≈ 227g. Khi nấu ăn, nên dùng cân điện tử để chính xác hơn.
Knot (hải lý/giờ) là đơn vị tốc độ dùng trong hàng hải và hàng không. 1 knot = 1 nautical mile/hour = 1.852 km/h. Nautical mile dựa trên 1 phút cung của vĩ độ Trái Đất, thuận tiện cho navigation trên bản đồ. Tên gọi 'knot' từ cách đo tốc độ tàu xưa: thả dây có nút thắt xuống nước, đếm số nút trong thời gian nhất định.
Hectare (ha) là đơn vị hệ mét: 1 ha = 10,000 m² = 100m × 100m. Acre là đơn vị hệ Anh-Mỹ: 1 acre ≈ 4,047 m² ≈ 0.4047 ha. Chuyển đổi: 1 ha ≈ 2.471 acres. Hectare phổ biến ở Việt Nam và hầu hết thế giới. Acre phổ biến ở Mỹ, UK, và các nước thuộc địa cũ của Anh.
Có 3 loại ton: Metric ton (tonne) = 1,000 kg - chuẩn quốc tế, dùng ở hầu hết thế giới. US ton (short ton) = 2,000 lb = 907.2 kg - dùng ở Mỹ. UK ton (long ton) = 2,240 lb = 1,016 kg - dùng ở UK (ít phổ biến). Khi đọc 'ton' cần biết context để xác định loại nào. Trong khoa học và thương mại quốc tế, metric ton là chuẩn.
1 inch = 2.54 cm (chính xác). Mẹo nhớ: 'Inch gần bằng 2.5 cm'. Hoặc: 4 inches ≈ 10 cm (thực tế 10.16 cm). Ngón tay cái rộng khoảng 1 inch. Foot (12 inches) ≈ 30 cm. Yard (3 feet) ≈ 1 mét (thực tế 0.9144 m).
Kelvin (K) là đơn vị nhiệt độ tuyệt đối trong khoa học. 0 K = -273.15°C = độ không tuyệt đối (absolute zero) - nhiệt độ thấp nhất có thể về lý thuyết. Kelvin không có độ âm. Dùng trong: Vật lý, hóa học, thiên văn học. Nhiệt độ màu trong photography/video (5500K = ánh sáng ban ngày). Chuyển đổi: K = °C + 273.15.
Chúng tôi không chỉ thiết kế website, mà còn giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu số mạnh mẽ. Cung cấp dịch vụ thiết kế website trọn gói từ thiết kế đến tối ưu SEO. Hãy liên hệ ngay với Tấn Phát Digital để cùng tạo nên những giải pháp công nghệ đột phá, hiệu quả và bền vững cho doanh nghiệp của bạn tại Hồ Chí Minh.
Tạo file .env và .env.example cho dự án.
Tạo .gitignore cho Node.js, Python, Java.
Tạo mock JSON data cho API testing.
Format và phân tích API response.
Test REST API: GET, POST, PUT, DELETE.
Chuyển đổi Binary, Hex, Base32.
Mã hóa/giải mã Base64.
Chuyển đổi Decimal, Binary, Hex.
Tạo CSS box-shadow trực quan.
Tính quyền file Linux.
Kiểm tra WCAG accessibility.
Tạo bảng màu ngẫu nhiên.