Đổi đơn vị đo lường: hệ số quy đổi chuẩn, chỗ dễ nhầm và các đơn vị riêng của Việt Nam
Công cụ quy đổi qua lại giữa các đơn vị trong sáu nhóm chiều dài, khối lượng, nhiệt độ, tốc độ, diện tích và thể tích. Bạn gõ vào ô nào cũng được vì phép đổi chạy theo cả hai chiều, và nút hoán đổi giúp lật nhanh cặp đơn vị mà không phải chọn lại từ đầu.
Tính năng nổi bật
- Chiều dài với 8 đơn vị: mét, kilômét, xentimét, milimét, dặm, yard, foot và inch
- Khối lượng với 6 đơn vị: kilôgam, gam, miligam, pound, ounce và tấn
- Nhiệt độ quy đổi giữa Celsius, Fahrenheit và Kelvin bằng công thức riêng có bù độ lệch
- Tốc độ với mét trên giây, kilômét trên giờ, dặm trên giờ, hải lý trên giờ và foot trên giây
- Diện tích gồm mét vuông, kilômét vuông, hecta, mẫu Anh, foot vuông và inch vuông
- Thể tích gồm lít, mililít, mét khối, gallon, quart, pint và cup theo chuẩn Mỹ
- Nhập ở ô nào cũng ra kết quả ở ô kia, không phải bấm nút tính
- Nút hoán đổi lật ngược cặp đơn vị và giữ nguyên giá trị đang có
Vì sao đổi đơn vị vẫn là chỗ hay sai dù phép tính rất đơn giản
Lỗi đổi đơn vị hiếm khi đến từ phép nhân chia mà đến từ việc chọn nhầm đơn vị cùng tên nhưng khác giá trị. Gallon của Mỹ và của Anh chênh nhau khoảng 20 phần trăm; tấn ở Việt Nam là 1.000 kilôgam nhưng tấn của Mỹ chỉ 907 kilôgam; ounce đo khối lượng khác hoàn toàn ounce chất lỏng. Những cặp này không gây lỗi cú pháp, không có gì báo sai, kết quả vẫn ra một con số trông hợp lý và người ta cứ thế dùng. Sự cố tàu vũ trụ Mars Climate Orbiter năm 1999 là ví dụ nổi tiếng nhất: hai nhóm kỹ sư dùng hai hệ đơn vị khác nhau cho cùng một tham số lực đẩy và tàu trị giá hàng trăm triệu đô la lao vào khí quyển sao Hỏa. Ở quy mô công việc thường ngày, thiệt hại nhỏ hơn nhưng cơ chế giống hệt. Vì vậy giá trị thật của một bảng quy đổi nằm ở chỗ nó ghi rõ đang dùng chuẩn nào, và phần dưới của trang này nói rõ chuẩn mà công cụ đang áp dụng.
Lợi ích khi sử dụng
- Đổi hai chiều nên không phải nghĩ xem nên nhập ở ô nào
- Sáu nhóm đơn vị gom trong một trang, không phải mở nhiều tab khác nhau
- Nhiệt độ được xử lý bằng công thức riêng nên không mắc lỗi nhân hệ số như nhiều bảng tính tự làm
- Kết quả hiện ngay khi gõ nên thử nhanh nhiều giá trị liên tiếp
- Chạy trong trình duyệt, số liệu bạn nhập không gửi đi đâu
Cách quy đổi đơn vị
- 1Chọn nhóm đơn vị ở hàng thẻ phía trên, ví dụ chiều dài hay thể tích.
- 2Chọn đơn vị nguồn ở ô bên trái và đơn vị đích ở ô bên phải.
- 3Gõ con số vào một trong hai ô, ô còn lại tự cập nhật ngay khi bạn gõ.
- 4Bấm nút hoán đổi nếu muốn lật ngược chiều quy đổi mà không phải chọn lại hai ô.
- 5Đối chiếu kết quả với bậc độ lớn bạn ước lượng trong đầu, đây là bước phát hiện nhầm đơn vị nhanh nhất.
Hệ số quy đổi mà công cụ đang dùng
Toàn bộ nhóm không phải nhiệt độ hoạt động theo cùng một cách: mỗi đơn vị có một hệ số so với đơn vị cơ sở, giá trị nhập vào được nhân với hệ số của đơn vị nguồn rồi chia cho hệ số của đơn vị đích. Với chiều dài, đơn vị cơ sở là mét và các hệ số theo đúng chuẩn quốc tế: một inch bằng 0,0254 mét, một foot bằng 0,3048 mét, một yard bằng 0,9144 mét, một dặm bằng 1.609,344 mét. Đây là các giá trị chính xác theo định nghĩa chứ không phải làm tròn, vì từ năm 1959 các nước nói tiếng Anh đã thống nhất định nghĩa inch bằng đúng 25,4 milimét. Với khối lượng, cơ sở là kilôgam, một pound bằng 0,453592 kilôgam và một ounce bằng 0,0283495 kilôgam. Với tốc độ, cơ sở là mét trên giây, và hải lý trên giờ bằng 0,514444, xuất phát từ định nghĩa một hải lý bằng đúng 1.852 mét. Với diện tích, một hecta bằng 10.000 mét vuông và một mẫu Anh bằng 4.046,86 mét vuông. Với thể tích, cơ sở là lít và một gallon bằng 3,78541 lít.
Gallon, cup và quart ở đây là chuẩn Mỹ, không phải chuẩn Anh
Đây là điểm bắt buộc phải biết trước khi dùng nhóm thể tích, đặc biệt khi bạn nấu ăn theo công thức nước ngoài. Hệ số 3,78541 lít cho gallon là gallon chất lỏng của Mỹ. Gallon của Anh, còn gọi là gallon đế quốc, bằng 4,54609 lít, tức lớn hơn khoảng 20 phần trăm, và công cụ không có đơn vị này. Chênh lệch kéo theo toàn bộ các đơn vị nhỏ hơn vì chúng đều định nghĩa theo gallon: quart Mỹ bằng 0,946 lít trong khi quart Anh bằng 1,137 lít; pint Mỹ bằng 0,473 lít còn pint Anh bằng 0,568 lít. Riêng cup thì rối hơn nữa vì tồn tại nhiều định nghĩa: cup tiêu chuẩn Mỹ dùng trong công cụ là 236,588 mililít, nhưng nhãn dinh dưỡng ở Mỹ lại quy ước cup bằng 240 mililít, còn công thức nấu ăn của Úc dùng cup bằng 250 mililít. Vì vậy khi làm bánh theo công thức nước ngoài, hãy xác định công thức đó của nước nào trước khi quy đổi, và với các nguyên liệu cần chính xác như bột nở hay men thì tốt nhất là cân theo gam thay vì đong theo cup.
Vì sao nhiệt độ phải đổi bằng công thức riêng
Các đơn vị chiều dài hay khối lượng đều có chung điểm gốc là số không: không mét cũng là không foot, nên chỉ cần nhân một hệ số là xong. Nhiệt độ thì không như vậy vì ba thang đo có ba điểm gốc khác nhau. Không độ Celsius là điểm đóng băng của nước, tương ứng 32 độ Fahrenheit và 273,15 Kelvin. Do đó phép đổi phải gồm cả nhân hệ số lẫn cộng trừ độ lệch. Công cụ đổi bằng cách quy về Celsius làm trung gian: từ Fahrenheit thì trừ 32 rồi nhân 5 chia 9, từ Kelvin thì trừ 273,15; chiều ngược lại làm đảo lại. Đây cũng là lý do một sai lầm rất phổ biến vẫn tồn tại: nhiều người lấy nhiệt độ Fahrenheit nhân thẳng cho 5 phần 9 mà quên trừ 32, và kết quả sai tới gần 18 độ. Hai mốc đáng nhớ giúp bạn tự kiểm tra: âm 40 là điểm duy nhất mà hai thang Celsius và Fahrenheit cho cùng một con số, và 0 Kelvin tương ứng âm 273,15 độ Celsius, là mức thấp nhất về mặt vật lý nên nếu kết quả ra dưới mức đó thì chắc chắn bạn nhập nhầm.
Đơn vị đo lường truyền thống của Việt Nam mà công cụ chưa có
Công cụ chỉ làm việc với hệ mét và hệ đo lường Anh Mỹ, trong khi giao dịch đất đai và vàng ở Việt Nam vẫn dùng nhiều đơn vị cổ truyền, nên phần này bổ sung để bạn tự quy đổi. Về diện tích ruộng đất, đơn vị sào khác nhau theo vùng và đây là nguồn nhầm lẫn thường xuyên: sào Bắc Bộ bằng 360 mét vuông, sào Trung Bộ bằng 500 mét vuông, còn ở Nam Bộ người ta dùng công bằng 1.000 mét vuông. Mẫu Bắc Bộ bằng 10 sào, tức 3.600 mét vuông. Vì vậy khi nghe nói một mảnh ba sào, bạn bắt buộc phải hỏi rõ vùng nào, chênh lệch giữa Bắc Bộ và Nam Bộ lên tới gần ba lần. Về vàng, một lượng, còn gọi là cây, bằng 37,5 gam, một chỉ bằng một phần mười lượng tức 3,75 gam, và một phân bằng 0,375 gam. Lưu ý vàng quốc tế lại giao dịch theo ounce troy bằng 31,1035 gam, khác với ounce thường 28,35 gam mà công cụ đang dùng, nên đừng dùng ô ounce trong công cụ để tính giá vàng.
Giới hạn về độ chính xác của kết quả hiển thị
Kết quả các nhóm không phải nhiệt độ được làm tròn tới sáu chữ số sau dấu phẩy rồi cắt bỏ các số không thừa ở cuối, còn nhiệt độ làm tròn tới hai chữ số. Cách này gọn mắt trong đa số trường hợp nhưng có hai hệ quả cần biết. Thứ nhất, khi bạn đổi từ một đơn vị rất nhỏ sang một đơn vị rất lớn, kết quả có thể bị làm tròn thành 0. Đổi 1 miligam sang tấn cho ra một phần tỷ, nhỏ hơn ngưỡng sáu chữ số nên hiển thị thành 0 dù giá trị thật khác 0. Gặp trường hợp này, hãy đổi qua một đơn vị trung gian gần hơn, chẳng hạn miligam sang kilôgam rồi mới sang tấn. Thứ hai, mọi phép tính đều dùng số thực dấu phẩy động của máy tính nên có sai số cực nhỏ ở những chữ số cuối, giống hiện tượng 0,1 cộng 0,2 không ra đúng 0,3 trong hầu hết ngôn ngữ lập trình. Sai số này nằm dưới mức làm tròn nên bạn sẽ không thấy, nhưng cần nhớ khi cộng dồn hàng nghìn giá trị đã quy đổi trong bảng tính. Với chứng từ hải quan hay hợp đồng, luôn làm tròn lại theo quy tắc mà hợp đồng quy định thay vì lấy nguyên con số hiển thị.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Gallon trong công cụ là gallon Mỹ hay gallon Anh?
Là gallon chất lỏng của Mỹ, bằng 3,78541 lít. Gallon của Anh bằng 4,54609 lít, lớn hơn khoảng 20 phần trăm, và công cụ không có đơn vị này. Các đơn vị quart, pint và cup trong nhóm thể tích cũng đều theo chuẩn Mỹ vì chúng được định nghĩa theo gallon.
Một cup bằng bao nhiêu mililít?
Công cụ dùng 236,588 mililít, là cup tiêu chuẩn Mỹ. Nhưng nhãn dinh dưỡng ở Mỹ quy ước cup bằng 240 mililít và công thức nấu ăn của Úc dùng 250 mililít. Với nguyên liệu cần chính xác như bột nở hay men, hãy cân theo gam thay vì đong theo cup.
Vì sao đổi độ F sang độ C không nhân thẳng một hệ số được?
Vì hai thang có điểm gốc khác nhau: không độ Celsius tương ứng 32 độ Fahrenheit chứ không phải 0. Phép đổi đúng là trừ 32 trước rồi mới nhân 5 chia 9. Bỏ quên bước trừ 32 là lỗi rất phổ biến và làm kết quả sai gần 18 độ.
Có mốc nào để tự kiểm tra kết quả đổi nhiệt độ không?
Có hai mốc dễ nhớ. Âm 40 là điểm duy nhất mà Celsius và Fahrenheit cho cùng một con số. Và 0 Kelvin tương ứng âm 273,15 độ Celsius, là mức thấp nhất về mặt vật lý, nên nếu kết quả ra thấp hơn mức đó thì chắc chắn bạn đã nhập nhầm đơn vị nguồn.
Một sào đất bằng bao nhiêu mét vuông?
Tùy vùng nên phải hỏi rõ trước khi tính. Sào Bắc Bộ bằng 360 mét vuông, sào Trung Bộ bằng 500 mét vuông, còn Nam Bộ dùng công bằng 1.000 mét vuông. Mẫu Bắc Bộ bằng 10 sào tức 3.600 mét vuông. Công cụ chưa hỗ trợ các đơn vị này nên bạn phải tự quy đổi.
Đổi lượng vàng sang gam thế nào?
Một lượng, còn gọi là cây, bằng 37,5 gam; một chỉ bằng 3,75 gam; một phân bằng 0,375 gam. Lưu ý vàng quốc tế giao dịch theo ounce troy bằng 31,1035 gam, khác với ounce thường 28,35 gam mà công cụ đang dùng, nên đừng dùng ô ounce ở đây để tính giá vàng.
Vì sao đổi miligam sang tấn lại ra số 0?
Vì kết quả được làm tròn tới sáu chữ số sau dấu phẩy, mà một miligam chỉ bằng một phần tỷ tấn nên bị làm tròn về 0. Cách xử lý là đổi qua đơn vị trung gian gần hơn, chẳng hạn từ miligam sang kilôgam rồi mới từ kilôgam sang tấn.
Tấn ở đây là tấn mét hay tấn Mỹ?
Là tấn mét, bằng 1.000 kilôgam, đúng như cách hiểu thông thường ở Việt Nam. Cần lưu ý tấn ngắn của Mỹ chỉ bằng 907,18 kilôgam và tấn dài của Anh bằng 1.016 kilôgam. Khi đọc tài liệu tiếng Anh về khối lượng hàng hóa, hãy kiểm tra xem họ dùng loại tấn nào.
Hải lý trên giờ khác dặm trên giờ thế nào?
Hải lý trên giờ, thường gọi là knot, dùng trong hàng hải và hàng không, bằng 1,852 kilômét trên giờ vì một hải lý bằng đúng 1.852 mét. Dặm trên giờ dùng đường bộ, bằng 1,609 kilômét trên giờ. Hai đơn vị chênh nhau khoảng 15 phần trăm nên không được lẫn.
Ounce trong nhóm khối lượng có dùng cho chất lỏng được không?
Không. Ounce trong nhóm khối lượng là ounce khối lượng, bằng 28,35 gam. Ounce chất lỏng là đơn vị thể tích hoàn toàn khác, khoảng 29,57 mililít theo chuẩn Mỹ. Hai đơn vị này trùng tên trong tiếng Anh nên rất hay bị nhầm khi đọc công thức nấu ăn.
Kết quả có chính xác tuyệt đối không?
Các hệ số dùng trong công cụ là giá trị chuẩn quốc tế, nhiều trong đó là định nghĩa chính xác chứ không phải làm tròn. Sai số chỉ đến từ bước hiển thị vì kết quả được làm tròn tới sáu chữ số, và từ đặc tính số thực dấu phẩy động của máy tính, mức này nằm dưới ngưỡng ảnh hưởng thực tế.
Có đổi được đơn vị dữ liệu, thời gian hay áp suất không?
Không. Công cụ hiện chỉ có sáu nhóm là chiều dài, khối lượng, nhiệt độ, tốc độ, diện tích và thể tích. Các nhóm khác như dung lượng dữ liệu, thời gian, áp suất hay năng lượng chưa được đưa vào nên bạn cần dùng công cụ khác cho những trường hợp đó.
Từ khóa liên quan
- đổi đơn vị đo lường
- quy đổi đơn vị online
- đổi độ f sang độ c
- công thức đổi fahrenheit sang celsius
- 1 inch bằng bao nhiêu cm
- 1 dặm bằng bao nhiêu km
- 1 pound bằng bao nhiêu kg
- 1 gallon bằng bao nhiêu lít
- gallon mỹ và gallon anh
- 1 cup bằng bao nhiêu ml
- 1 sào bằng bao nhiêu mét vuông
- 1 mẫu bằng bao nhiêu m2
- 1 lượng vàng bao nhiêu gam
- ounce troy là gì
- 1 hecta bằng bao nhiêu m2
- knot bằng bao nhiêu km/h
- đổi m2 sang acre
- tấn mỹ và tấn mét
- công cụ đổi đơn vị miễn phí
- bảng quy đổi đơn vị đo lường
