"Chuỗi nào rẻ nhất" là câu hỏi không có một đáp án cố định: phí giao dịch trên blockchain thay đổi theo mức độ đông đúc của mạng, loại giao dịch và giá của đồng tiền dùng để trả phí. Thay vì đưa một bảng xếp hạng nhanh chóng lỗi thời, bài này giải thích cách phí được tính trên các mạng phổ biến, mức phí tối thiểu theo tài liệu chính thức, vì sao một số mạng rẻ và cái giá phải đánh đổi, cùng cách tự kiểm tra phí trước khi giao dịch. Thông tin kỹ thuật được đối chiếu với tài liệu của từng mạng, cập nhật tháng 10/2026.
Phí giao dịch blockchain gồm những gì?
Mỗi giao dịch tiêu tốn tài nguyên của mạng: băng thông để truyền, năng lực tính toán để thực thi, dung lượng để lưu trạng thái. Phí là cách mạng định giá các tài nguyên đó và chống spam. Phí thường gồm hai phần:
Phần cơ bản: mức phí tối thiểu theo quy tắc của mạng, có thể cố định hoặc tự điều chỉnh theo độ đông.
Phần ưu tiên: khoản trả thêm để giao dịch được xử lý sớm hơn khi nhiều người cùng giao dịch.
Cùng một mạng, chuyển token đơn giản rẻ hơn nhiều so với một lệnh swap hay một thao tác DeFi phức tạp, vì giao dịch phức tạp tốn nhiều tài nguyên tính toán hơn. Cách Ethereum đo tài nguyên bằng gas được giải thích kỹ trong bài gas limit và gas price là gì và các đơn vị tính gas fee trên Ethereum.
Cơ chế phí trên các mạng phổ biến
Solana
Theo tài liệu phí của Solana, mỗi chữ ký trong giao dịch trả phí cơ bản 5.000 lamport (tức 0,000005 SOL); một nửa phí cơ bản bị đốt, một nửa trả cho validator. Người gửi có thể trả thêm phí ưu tiên, tính theo đơn giá cho mỗi đơn vị tính toán (compute unit), và toàn bộ phí ưu tiên trả cho validator. Khi một ứng dụng nào đó quá tải, cạnh tranh phí chủ yếu diễn ra ở những giao dịch chạm vào cùng tài khoản đó thay vì đẩy phí toàn mạng lên.
Stellar
Theo tài liệu của Stellar, phí cơ bản tối thiểu là 100 stroop cho mỗi thao tác, tương đương 0,00001 XLM. Khi lượng giao dịch vượt sức chứa của sổ cái, mạng chuyển sang chế độ định giá khi quá tải: giao dịch được sắp theo mức phí trả, và các giao dịch được chọn đều trả mức thấp nhất trong nhóm được chọn. Giao dịch hợp đồng thông minh (Soroban) trả thêm phí tài nguyên cho tính toán, đọc ghi và lưu trữ.
NEAR
Theo tài liệu về gas của NEAR, giá gas được tính lại sau mỗi khối, tăng 1% khi khối trước đầy hơn một nửa và giảm 1% khi ngược lại, với mức sàn là 0,0001 NEAR cho mỗi Tgas (1.000 tỷ đơn vị gas). Một giao dịch chuyển token đơn giản tốn lượng gas nhỏ nên phí thường rất thấp.
Ethereum (Layer 1)
Từ nâng cấp London (2021), Ethereum dùng cơ chế EIP-1559: mỗi khối có một mức phí cơ bản tự tăng giảm theo độ đông và bị đốt, cộng với tiền tip trả cho validator. Phí bằng lượng gas giao dịch dùng nhân với giá gas, nên phụ thuộc mạnh vào nhu cầu và giá ETH. Ethereum Layer 1 thường không phải lựa chọn rẻ nhất cho giao dịch nhỏ, nhưng là nơi có bảo mật và thanh khoản lớn nhất trong hệ sinh thái EVM. Khi phí tăng đột biến, đọc bài vì sao phí gas tăng đột biến.
Layer 2 của Ethereum
Các mạng Layer 2 như Arbitrum, Optimism, Base xử lý giao dịch bên ngoài Ethereum rồi đăng dữ liệu tóm tắt lên Ethereum. Phí người dùng trả gồm phí thực thi trên Layer 2 và phần chia sẻ chi phí đăng dữ liệu lên Ethereum. Nâng cấp Dencun (3/2024) đưa vào loại dữ liệu blob theo EIP-4844, giúp chi phí đăng dữ liệu của Layer 2 giảm mạnh; nâng cấp Fusaka (12/2025) bổ sung PeerDAS để tăng dung lượng blob. Vì vậy giao dịch trên Layer 2 hiện thường rẻ hơn nhiều so với Layer 1. So sánh các Layer 2 lớn có trong bài Arbitrum và Optimism.
Bitcoin
Phí Bitcoin tính theo kích thước giao dịch (đơn vị vbyte) nhân với mức phí người gửi đặt (satoshi mỗi vbyte). Không gian khối có hạn nên khi nhiều người giao dịch, mức phí cần để được vào khối sớm tăng lên. Giao dịch có nhiều đầu vào nhỏ tốn phí hơn vì kích thước lớn hơn.
Nano: mạng không thu phí
Nano là ví dụ hiếm về mạng không thu phí giao dịch. Thay vì phí, mỗi giao dịch phải kèm một lượng nhỏ công việc tính toán (proof of work) để chống spam. Đây là lựa chọn thiết kế riêng của Nano, không phải đặc điểm chung của mọi mạng dùng cấu trúc DAG.
Bảng tóm tắt cơ chế phí
Mạng | Cơ chế phí chính | Mức tối thiểu theo tài liệu |
|---|---|---|
Solana | Phí cơ bản theo chữ ký + phí ưu tiên theo đơn vị tính toán | 5.000 lamport mỗi chữ ký |
Stellar | Phí cơ bản theo thao tác, định giá khi quá tải; Soroban có phí tài nguyên | 100 stroop (0,00001 XLM) mỗi thao tác |
NEAR | Gas với giá tự điều chỉnh 1% mỗi khối | 0,0001 NEAR mỗi Tgas |
Ethereum L1 | EIP-1559: phí cơ bản bị đốt + tip | Không cố định, theo độ đông |
Layer 2 (Arbitrum, Optimism, Base) | Phí thực thi L2 + chi phí đăng dữ liệu lên Ethereum | Không cố định, thường thấp sau Dencun |
Bitcoin | Theo kích thước giao dịch (sat/vB) | Không cố định, theo độ đông |
Nano | Không thu phí, mỗi giao dịch kèm proof of work | 0 |
Phí quy ra tiền đồng còn phụ thuộc giá của đồng tiền trả phí tại thời điểm giao dịch, nên con số tối thiểu bằng token không đồng nghĩa với chi phí cố định.
Phí thấp đi kèm đánh đổi gì?
Yêu cầu phần cứng của node: một số mạng đạt thông lượng cao và phí thấp nhờ yêu cầu máy chủ mạnh, khiến số người có thể tự chạy node ít hơn.
Spam: phí quá thấp khiến việc gửi hàng loạt giao dịch rác rẻ hơn, mạng phải có cơ chế khác để chống quá tải.
Mức độ phi tập trung và lịch sử vận hành: mạng mới, ít validator có thể rẻ nhưng chưa trải qua nhiều thử thách về bảo mật và độ ổn định.
Thanh khoản và hệ sinh thái: phí rẻ không có ích nếu tài sản bạn cần không có trên mạng đó, buộc phải dùng cầu nối với chi phí và rủi ro riêng.
Tổng chi phí thực tế không chỉ là phí mạng
Khi so sánh, hãy tính đủ các khoản:
Phí giao thức: sàn phi tập trung, cầu nối, giao thức cho vay thường thu phí riêng ngoài phí mạng.
Trượt giá: với lệnh swap ở bể thanh khoản nhỏ, giá khớp có thể kém hơn nhiều so với giá hiển thị.
Phí cầu nối và thời gian chờ: chuyển tài sản giữa các chuỗi có phí và rủi ro riêng.
Phí rút của sàn tập trung: sàn tự đặt phí rút cho từng mạng, có thể khác xa phí mạng thật; xem trên trang phí của sàn bạn dùng.
Phí cho giao dịch thất bại: trên nhiều mạng, giao dịch thất bại vẫn mất phí. Xem bài failed transaction có mất tiền không.
Cách tự kiểm tra phí trước khi giao dịch
Xem mức phí ví ước tính trước khi ký, và kiểm tra trên explorer của mạng (nhiều explorer có trang theo dõi phí hoặc gas hiện tại).
Với Ethereum và Layer 2, so sánh phí ước tính giữa các mạng cho đúng loại giao dịch bạn định làm.
Tránh giờ cao điểm của mạng nếu giao dịch không gấp.
Chuyển thử một khoản nhỏ khi dùng mạng hoặc cầu nối lần đầu, và kiểm tra kỹ mạng nhận được hỗ trợ.
Nếu giao dịch đang bị treo vì phí đặt quá thấp, bài vì sao giao dịch blockchain pending lâu hướng dẫn cách xử lý.
Lưu ý pháp lý tại Việt Nam
Tại Việt Nam, tiền mã hóa không phải phương tiện thanh toán hợp pháp. Luật Công nghiệp Công nghệ số (Luật 71/2025/QH15) đã định nghĩa tài sản số, và Nghị quyết 05/2025/NQ-CP cho phép thí điểm thị trường tài sản mã hóa thông qua các tổ chức được cấp phép. Các quy định chi tiết, kể cả về thuế, có thể tiếp tục được ban hành; hãy theo dõi văn bản chính thức.
Với doanh nghiệp đang chọn nền tảng blockchain cho sản phẩm, phí giao dịch chỉ là một tiêu chí bên cạnh bảo mật, hệ sinh thái và công cụ phát triển. Có thể xem dịch vụ phát triển blockchain của Tấn Phát Digital, hoặc gọi, nhắn Zalo 0374 225 294.















