Tan Phat Media

Robots Validator - Kiểm Tra Robots.txt Online

Kiểm tra file robots.txt của website

Robots.txt Validator - Công Cụ Kiểm Tra File robots.txt Online Miễn Phí

Công cụ kiểm tra và validate file robots.txt của website online miễn phí. Phát hiện lỗi cú pháp, thiếu User-agent directive, Sitemap URL không hợp lệ, Crawl-delay sai format. Tự động fetch robots.txt từ URL hoặc paste nội dung để kiểm tra offline. Hiển thị kết quả chi tiết với success/warning/error cho từng dòng.

Tính năng nổi bật

Tự động fetch robots.txt từ URL website
Validate cú pháp và tất cả directives
Kiểm tra User-agent directive (bắt buộc)
Validate Disallow và Allow directives
Phát hiện Sitemap URL không hợp lệ
Cảnh báo Crawl-delay không đúng format
Phát hiện directives không chuẩn
Paste nội dung để kiểm tra offline
Hiển thị line numbers cho errors
Color-coded results: success/warning/error
Không cần đăng nhập, hoàn toàn miễn phí

Robots.txt là gì và tại sao cần validate?

Robots.txt là file text đặt ở root của website (example.com/robots.txt) để hướng dẫn search engine bots (Googlebot, Bingbot...) nên crawl những trang nào và không nên crawl những trang nào. File robots.txt sai cú pháp có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng: Google không crawl được website (nếu Disallow: / sai), Google crawl những trang không nên crawl (admin, private pages), Sitemap không được tìm thấy. Công cụ Robots.txt Validator giúp bạn kiểm tra syntax và logic của file robots.txt TRƯỚC khi deploy, đảm bảo không có lỗi ảnh hưởng đến SEO và crawling.

Lợi ích khi sử dụng

  • Tránh crawling issues - đảm bảo Google crawl đúng trang
  • Phát hiện syntax errors - lỗi cú pháp có thể break toàn bộ file
  • Validate Sitemap - đảm bảo Google tìm thấy sitemap
  • Pre-deploy check - test trước khi upload lên server
  • Debug indexing issues - tìm ra tại sao trang không được index
  • Learn robots.txt - hiểu cách viết robots.txt đúng

Cách sử dụng Robots.txt Validator

  1. 1Cách 1: Nhập URL website (ví dụ: https://example.com) và nhấn Enter
  2. 2Tool sẽ tự động fetch /robots.txt từ domain đó
  3. 3Cách 2: Paste trực tiếp nội dung robots.txt vào textarea
  4. 4Tool sẽ validate ngay khi bạn paste
  5. 5Xem kết quả: Success (xanh), Warning (vàng), Error (đỏ)
  6. 6Fix các issues được phát hiện
  7. 7Test lại sau khi fix

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Robots.txt là gì?

Robots.txt là file text đặt ở root của website (example.com/robots.txt) theo Robots Exclusion Protocol. Nó hướng dẫn search engine bots (crawlers) nên crawl những URLs nào và không nên crawl những URLs nào. Đây là 'gentleman agreement' - bots có thể ignore nhưng major search engines đều tuân theo.

Disallow có chặn index không?

KHÔNG hoàn toàn. Disallow chỉ ngăn bot CRAWL trang (không đọc content), nhưng nếu có links từ trang khác trỏ đến, Google vẫn có thể INDEX URL đó (hiển thị trong search results với 'No information available'). Để chặn index hoàn toàn, dùng noindex meta tag hoặc X-Robots-Tag header.

Có cần Sitemap trong robots.txt không?

Không bắt buộc nhưng KHUYẾN NGHỊ. Thêm 'Sitemap: https://example.com/sitemap.xml' giúp search engines tìm thấy sitemap nhanh hơn, đặc biệt với new websites. Tuy nhiên, bạn cũng NÊN submit sitemap qua Google Search Console để đảm bảo.

Crawl-delay có tác dụng với Google không?

KHÔNG. Google KHÔNG tuân theo Crawl-delay trong robots.txt. Để điều chỉnh tốc độ crawl của Google, sử dụng Google Search Console > Settings > Crawl rate. Crawl-delay chỉ có tác dụng với một số bots khác như Bing, Yandex. Giá trị là số giây giữa các requests.

User-agent: * nghĩa là gì?

User-agent: * áp dụng rules cho TẤT CẢ bots. Bạn có thể specific rules cho từng bot: User-agent: Googlebot (chỉ Google), User-agent: Bingbot (chỉ Bing). Rules specific sẽ override rules chung. Nếu không có User-agent, file robots.txt invalid.

Allow và Disallow khác nhau thế nào?

Disallow: /path/ ngăn bot crawl URLs bắt đầu bằng /path/. Allow: /path/exception/ cho phép crawl exception trong disallowed path. Allow useful khi bạn muốn block folder nhưng allow một số files. Ví dụ: Disallow: /admin/ + Allow: /admin/public/ = block /admin/ nhưng allow /admin/public/.

Wildcards trong robots.txt hoạt động thế nào?

* match bất kỳ sequence of characters. $ match end of URL. Ví dụ: Disallow: /*.pdf$ block tất cả URLs kết thúc bằng .pdf. Disallow: /*/private/ block /a/private/, /b/private/... Lưu ý: không phải tất cả bots đều support wildcards, nhưng Google và Bing có.

Robots.txt có case-sensitive không?

Directives (User-agent, Disallow, Allow) là case-insensitive. Nhưng URL paths là case-sensitive trên hầu hết servers. /Admin/ và /admin/ là khác nhau. Best practice: match exact case của URLs trên website.

Từ khóa liên quan

robots.txt validatorrobots.txt checkerrobots.txt testervalidate robots.txtrobots.txt syntax checkerrobots.txt analyzercheck robots.txtrobots.txt generatorrobots.txt seocrawl directive checker

Hợp tác ngay với Tấn Phát Digital

Chúng tôi không chỉ thiết kế website, mà còn giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu số mạnh mẽ. Cung cấp dịch vụ thiết kế website trọn gói từ thiết kế đến tối ưu SEO. Hãy liên hệ ngay với Tấn Phát Digital để cùng tạo nên những giải pháp công nghệ đột phá, hiệu quả và bền vững cho doanh nghiệp của bạn tại Hồ Chí Minh.

Công cụ SEO Tools liên quan

Zalo
Facebook
Tấn Phát Digital
Zalo
Facebook