Khái niệm "trustless" (không cần niềm tin) trong kỷ nguyên kinh tế số không phải là sự phủ nhận giá trị của sự tin cậy, mà là một bước đột phá trong việc chuyển dịch đối tượng của niềm tin từ các thực thể con người dễ bị tổn thương sang các hệ thống toán học minh bạch. Trong các mô hình kinh tế truyền thống, niềm tin đóng vai trò là chất bôi trơn cho mọi giao dịch, nhưng nó thường đi kèm với chi phí trung gian cao và rủi ro từ sự tập trung quyền lực.
Theo phân tích của Tấn Phát Digital, sự xuất hiện của công nghệ blockchain, bắt đầu từ Bitcoin, đã giới thiệu một môi trường mà ở đó các bên tham gia không cần phải quen biết hay tin tưởng lẫn nhau, thậm chí không cần một bên thứ ba điều phối, để hệ thống có thể vận hành một cách chính xác và an toàn. Bản chất của tính "trustless" nằm ở khả năng phân tán niềm tin vào một mạng lưới gồm nhiều thành phần độc lập, nơi sự trung thực được duy trì thông qua các khuyến khích kinh tế và bằng chứng mật mã học thay vì uy tín cá nhân.
Sự chuyển dịch từ niềm tin định chế sang niềm tin thuật toán
Trong lịch sử tài chính, các định chế như ngân hàng, chính phủ và các tổ chức kiểm toán đóng vai trò là những người bảo chứng cho sự thật. Tuy nhiên, các hệ thống tập trung này luôn tồn tại những điểm yếu cố hữu. Dữ liệu có thể bị thay đổi, thao túng bởi cơ quan quản lý trung ương mà không có sự cho phép của công chúng, hoặc bị tấn công bởi các tác nhân bên ngoài. Những sự cố như sự sụp đổ của sàn Mt. Gox năm 2014, nơi sự quản lý yếu kém của một thực thể tập trung dẫn đến mất mát hàng triệu USD giá trị Bitcoin, đã nhấn mạnh rủi ro khi đặt toàn bộ niềm tin vào một tổ chức duy nhất.
Ngược lại, hệ thống trustless được xây dựng trên nguyên tắc phi tập trung hóa hoàn toàn. Ở đó, quyền lực không nằm trong tay bất kỳ một cá nhân hay tổ chức nào mà được phân bổ cho toàn bộ mạng lưới các nút (nodes). Một hệ thống trustless cho phép cá nhân đặt niềm tin vào các khái niệm trừu tượng như toán học và mã nguồn máy tính thay vì các tổ chức chính trị hay tài chính. Mặc dù con người có thể bị mua chuộc hoặc mắc sai lầm, mã nguồn mở lại vận hành một cách nhất quán và có thể kiểm toán bởi bất kỳ ai.
Sự khác biệt cơ bản giữa hai mô hình này có thể được tóm lược như sau:
Về bản chất quyền lực: Hệ thống tập trung ủy quyền cho một điểm trung tâm, trong khi hệ thống trustless phân tán cho toàn bộ mạng lưới.
Về cơ chế xác thực: Hệ thống tập trung dựa trên sự kiểm soát của bên thứ ba, còn hệ thống trustless dựa trên sự đồng thuận của cộng đồng.
Về tính minh bạch: Hệ thống tập trung thường đóng hoặc bị giới hạn, trong khi hệ thống trustless công khai và ai cũng có thể kiểm chứng.
Về rủi ro dữ liệu: Hệ thống tập trung dễ bị thao túng bởi quản trị viên, còn hệ thống trustless có tính bất biến, không thể thay đổi sau khi ghi.
Về khả năng chống lỗi: Hệ thống tập trung dễ bị tê liệt nếu trung tâm bị tấn công, trong khi hệ thống trustless chịu lỗi cao do không có điểm yếu đơn nhất.
Về đối tượng của niềm tin: Hệ thống tập trung đặt niềm tin vào tổ chức, thương hiệu và con người; hệ thống trustless đặt niềm tin vào mã nguồn, toán học và kinh tế học.
Cần lưu ý rằng khái niệm "trustless" không hoàn toàn loại bỏ niềm tin một cách tuyệt đối mà thực chất là giảm thiểu và phân phối lại niềm tin đó. Thay vì tin tưởng vào lòng tốt hay sự chính trực của một bên đối tác, người dùng tin tưởng vào các quy tắc được lập trình sẵn và các giao thức bảo mật mật mã học. Trong một mạng lưới ngang hàng (P2P) đủ lớn, sự phân tán này khiến cho việc tấn công hệ thống trở nên cực kỳ tốn kém và không khả thi về mặt kinh tế, từ đó tạo ra một trạng thái tự tin tưởng mà không cần sự can thiệp của con người.
Cơ chế kỹ thuật nền tảng tạo nên hệ thống Trustless
Để đạt được trạng thái hoạt động mà không cần niềm tin trung gian, Blockchain kết hợp ba trụ cột công nghệ chính: mật mã học bất đối xứng, mạng ngang hàng (P2P) và các thuật toán đồng thuận. Mỗi thành phần này đóng một vai trò cụ thể trong việc thiết lập sự thật và bảo vệ dữ liệu.
Mật mã học bất đối xứng và định danh số
Mật mã học là lớp bảo vệ đầu tiên trong một hệ thống trustless. Blockchain sử dụng cặp khóa công khai (public key) và khóa bí mật (private key) để xác thực danh tính và quyền sở hữu tài sản. Khóa công khai đóng vai trò như một địa chỉ nhận tiền có thể chia sẻ rộng rãi, trong khi khóa bí mật được sử dụng để tạo ra chữ ký số cho mỗi giao dịch.
Khi một người dùng thực hiện giao dịch, họ sử dụng khóa bí mật để ký tên vào thông tin giao dịch đó. Mạng lưới sau đó có thể sử dụng khóa công khai tương ứng để xác minh rằng giao dịch thực sự đến từ chủ sở hữu hợp pháp mà không cần người đó phải tiết lộ khóa bí mật của mình. Lợi ích lớn nhất của mật mã học bất đối xứng là nó cung cấp các chữ ký số không thể phủ nhận, giúp thiết lập tính xác thực trong một môi trường mà những người tham gia có thể hoàn toàn ẩn danh.
Mạng ngang hàng và sổ cái phân tán
Tính trustless không thể tồn tại nếu không có sự phân tán dữ liệu. Blockchain hoạt động trên một mạng lưới gồm hàng ngàn máy tính (nút) đồng thời lưu trữ bản sao của sổ cái giao dịch. Khi một giao dịch mới được thực hiện, thông tin này sẽ được truyền đi khắp mạng lưới và các nút sẽ kiểm tra tính hợp lệ của nó dựa trên các quy tắc giao thức.
Cấu trúc này đảm bảo rằng không một nút đơn lẻ nào có thể kiểm soát được lịch sử giao dịch. Nếu một nút cố tình thay đổi dữ liệu trong bản sao sổ cái của mình, nó sẽ lập tức trở nên mâu thuẫn với hàng ngàn nút còn lại và bị mạng lưới từ chối. Việc duy trì sự đồng bộ hóa dữ liệu trên phạm vi toàn cầu là cơ sở để tạo ra một "phiên bản duy nhất của sự thật" mà không cần đến một máy chủ trung tâm.
Thuật toán đồng thuận: Động cơ của sự tin cậy
Thuật toán đồng thuận là cơ chế mà qua đó các nút trong mạng lưới đạt được thỏa thuận về trạng thái hiện tại của sổ cái. Trong một môi trường phi tập trung, nơi các bên tham gia có thể hành động vì lợi ích cá nhân hoặc thậm chí có ý định phá hoại, thuật toán đồng thuận đóng vai trò là "trọng tài" tự động.
Bằng chứng công việc (Proof of Work - PoW): Đây là cơ chế nguyên thủy được Bitcoin sử dụng. Nó yêu cầu các thợ đào phải giải quyết các bài toán mật mã cực kỳ phức tạp để có quyền thêm một khối mới vào chuỗi. Độ khó của bài toán đảm bảo rằng việc thay đổi dữ liệu quá khứ đòi hỏi một sức mạnh tính toán khổng lồ, khiến cho việc gian lận trở nên không có lợi về mặt tài chính.
Bằng chứng cổ phần (Proof of Stake - PoS): Thay vì sử dụng năng lượng tính toán, PoS lựa chọn người xác thực (validator) dựa trên số lượng tài sản họ "đặt cược" vào hệ thống. Nếu một validator cố tình xác thực sai lệch, số tài sản đặt cọc của họ sẽ bị tịch thu. PoS mang lại hiệu quả năng lượng cao hơn và giúp hệ thống dễ dàng mở rộng quy mô hơn.
So sánh chi tiết hai cơ chế:
Proof of Work (PoW): Bảo mật dựa trên tài nguyên vật lý (điện, phần cứng); xác thực thông qua việc giải toán (mining); chi phí vận hành rất cao; khả năng chịu lỗi rất cao và đã được thử nghiệm lâu dài; tốc độ giao dịch tương đối chậm.
Proof of Stake (PoS): Bảo mật dựa trên tài nguyên kinh tế (token/coin); xác thực thông qua đặt cược tài sản (staking); chi phí vận hành thấp và thân thiện với môi trường; khả năng chịu lỗi cao (phụ thuộc vào sự phân bổ stake); tốc độ giao dịch nhanh hơn, phù hợp quy mô lớn.
Ngoài hai cơ chế phổ biến trên, còn có các biến thể khác như Delegated Proof of Stake (DPoS), nơi người dùng bầu chọn các đại diện, hoặc Proof of Authority (PoA) phù hợp cho mạng lưới riêng tư. Tất cả đều hướng tới mục tiêu: tạo ra môi trường nơi hành vi trung thực là lựa chọn tối ưu nhất về mặt toán học.
Permissionless và mối liên hệ với hệ thống Trustless
Một khái niệm thường đi đôi với Trustless nhưng mang ý nghĩa khác biệt về quyền truy cập chính là Permissionless (Không cần cấp phép).
Permissionless là gì?
Permissionless là thuật ngữ dùng để chỉ các mạng lưới blockchain mở, nơi bất kỳ ai cũng có quyền tham gia mà không cần sự phê duyệt hay xác minh danh tính từ một cơ quan quản lý trung ương. Trong một hệ thống permissionless:
Quyền tham gia tự do: Bất kỳ ai có kết nối internet và thiết bị phù hợp đều có thể trở thành một nút (node), thực hiện giao dịch hoặc tham gia vào quá trình đồng thuận.
Tính mở hoàn toàn: Toàn bộ lịch sử giao dịch và mã nguồn của mạng lưới đều công khai để mọi người có thể đọc và kiểm tra.
Chống kiểm duyệt: Do không có rào cản gia nhập, không một thực thể nào có thể ngăn cản một cá nhân thực hiện giao dịch hợp lệ trên mạng lưới.
So sánh Trustless và Permissionless
Dưới đây là các điểm khác biệt cơ bản giúp phân biệt hai khái niệm quan trọng này:
Về trọng tâm: Trustless tập trung vào đối tượng của niềm tin (tin vào hệ thống/thuật toán thay vì con người), trong khi Permissionless tập trung vào quyền tham gia (mọi người đều có quyền thay vì đối tượng chọn lọc).
Về tính chất: Trustless là hệ quả của việc phi tập trung hóa và mật mã học; Permissionless là một lựa chọn về mô hình quản trị và truy cập.
Về mối quan hệ: Một hệ thống Permissionless (như Bitcoin) thường phải là Trustless để vận hành an toàn giữa những người lạ. Tuy nhiên, một hệ thống Trustless có thể là Permissioned (Cấp quyền) – ví dụ một mạng lưới giữa các ngân hàng nơi họ tin vào thuật toán chung nhưng chỉ những ngân hàng được cấp phép mới có quyền tham gia.
Về ví dụ: Bitcoin và Ethereum là các hệ thống vừa Permissionless vừa Trustless. Trong khi đó, các mạng lưới như Ripple hoặc Hyperledger thường là Permissioned (cần cấp phép) nhưng vẫn sử dụng các cơ chế Trustless để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu giữa các thành viên.
Case Study: Các mô hình thành công trong thế giới Trustless
Để minh họa cho sức mạnh của công nghệ trustless, Tấn Phát Digital đã tổng hợp 5 trường hợp điển hình áp dụng blockchain thành công trên thế giới:
TradeLens (IBM & Maersk) - Logistics vận tải biển: Đây là hệ sinh thái kết nối các bên trong chuỗi cung ứng toàn cầu. TradeLens sử dụng blockchain để số hóa chứng từ vận chuyển (vận đơn) và theo dõi lộ trình container theo thời gian thực. Kết quả là thời gian xử lý các lô hàng quốc tế đã giảm tới 40%, loại bỏ sự chậm trễ do thủ tục giấy tờ truyền thống.
SkyCell - Logistics dược phẩm thông minh: Công ty Thụy Sĩ này sử dụng các container thông minh gắn cảm biến IoT kết nối với blockchain để vận chuyển vaccine và thuốc đặc trị. Blockchain ghi lại lịch sử nhiệt độ và độ ẩm một cách bất biến, giúp giảm tỷ lệ hư hỏng hàng hóa xuống dưới 0.1%, đảm bảo chất lượng tuyệt đối cho ngành y tế.
Walmart - Truy xuất nguồn gốc thực phẩm: Walmart đã triển khai hệ thống truy xuất dựa trên Hyperledger Fabric. Trước đây, việc tìm kiếm nguồn gốc của một lô xoài bán tại Mỹ mất khoảng 7 ngày; với blockchain, quy trình này chỉ mất 2.2 giây. Điều này giúp ngăn chặn nhanh chóng các vụ ngộ độc thực phẩm và đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.
Aave - Cho vay phi tập trung trong DeFi: Aave là minh chứng cho việc loại bỏ ngân hàng trung gian. Hợp đồng thông minh của Aave tự động thực thi việc cho vay khi người dùng cung cấp tài sản thế chấp. Hệ thống tự động quản lý lãi suất và thanh lý tài sản nếu giá trị thế chấp giảm sâu, đảm bảo tính an toàn cho toàn bộ giao thức mà không cần đến sự phê duyệt của con người.
Jamaica NIDS - Hệ thống định danh quốc gia: Jamaica đang triển khai Hệ thống Định danh Quốc gia (NIDS) dựa trên các nguyên tắc xác thực an toàn. NIDS cung cấp một cách thức đáng tin cậy để xác minh danh tính công dân mà không phụ thuộc vào các hồ sơ giấy dễ bị làm giả, tạo nền tảng cho một chính phủ điện tử minh bạch và trustless.
Xem thêm: Private key và passphrase trong ví là gì?
Hệ thống Trustless trong các ứng dụng thực tế
Tấn Phát Digital nhận thấy khả năng vận hành không cần niềm tin đã mở ra những chân trời mới cho các ngành công nghiệp từ tài chính đến quản lý chuỗi cung ứng.
Tài chính phi tập trung (DeFi) và Hợp đồng thông minh
Hợp đồng thông minh (Smart Contracts) là các chương trình tự chạy trên blockchain, tự động thực thi các điều khoản khi các điều kiện định trước được đáp ứng. Trong thế giới DeFi, hợp đồng thông minh thay thế hoàn toàn vai trò của các trung gian như ngân hàng hay sàn giao dịch truyền thống.
Cho vay không cần tín nhiệm: Trên các nền tảng như Aave hay Compound, người dùng có thể vay tài sản bằng cách thế chấp một lượng tài sản kỹ thuật số khác. Hợp đồng thông minh sẽ tự động quản lý tỷ lệ tài sản thế chấp và thực hiện thanh lý nếu cần, loại bỏ quy trình xét duyệt rườm rà.
Giao dịch tự động (DEX): Các sàn giao dịch phi tập trung như Uniswap sử dụng thuật toán Market Maker tự động. Người dùng giao dịch trực tiếp với hợp đồng thông minh, đảm bảo luôn có toàn quyền kiểm soát tài sản cho đến khi giao dịch hoàn tất.
Oracle: Cầu nối dữ liệu Trustless
Một trong những hạn chế của blockchain là tính "tự đóng". Oracle là giải pháp cung cấp dữ liệu từ thế giới thực vào blockchain. Để duy trì tính trustless, các mạng lưới Oracle phi tập trung như Chainlink đã ra đời. Thay vì dựa vào một nguồn dữ liệu duy nhất, Chainlink sử dụng mạng lưới các nút độc lập để thu thập, tổng hợp và đối chiếu dữ liệu, đảm bảo kết quả cuối cùng có độ tin cậy cao nhất thông qua các bước: lựa chọn Oracle theo thỏa thuận SLA, báo cáo dữ liệu từ API và tổng hợp kết quả để loại bỏ giá trị ngoại lai.
Đột phá trong Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
Ngành logistics truyền thống thường bị cản trở bởi các quy trình giấy tờ phức tạp. Blockchain cung cấp một sổ cái minh bạch để theo dõi hành trình hàng hóa trong thời gian thực.
TradeLens: Dự án hợp tác giữa IBM và Maersk giúp số hóa vận đơn, cho phép các bên trao đổi dữ liệu trực tiếp, giảm thời gian xử lý lô hàng lên tới 40%.
Skycell: Sử dụng container thông minh gắn cảm biến IoT để vận chuyển dược phẩm nhạy cảm. Toàn bộ lịch sử nhiệt độ được ghi lại vĩnh viễn trên blockchain, đảm bảo chất lượng sản phẩm tuyệt đối.
Định danh số tự chủ (Self-Sovereign Identity - SSI)
Mô hình định danh hiện tại thường phụ thuộc vào các bên thứ ba lớn. SSI cho phép cá nhân toàn quyền sở hữu danh tính kỹ thuật số của mình. Trong hệ thống này, người dùng (Holder) nhận bằng chứng xác thực từ người cấp (Issuer) và trình ra cho người kiểm tra (Verifier) mà không cần tiết lộ toàn bộ dữ liệu cá nhân. Ví dụ, kỹ thuật Zero-Knowledge Proofs (ZKP) cho phép chứng minh một người trên 18 tuổi mà không cần hiển thị ngày sinh thực tế.
Phân tích sự khác biệt giữa các hệ thống Blockchain
Mức độ "trustless" có thể khác nhau tùy thuộc vào loại hình mạng lưới:
Public (Công khai/Permissionless): Bất kỳ ai cũng có quyền truy cập và xác thực; mức độ phi tập trung rất cao; ví dụ tiêu biểu là Bitcoin, Ethereum.
Private (Riêng tư): Quyền truy cập bị hạn chế và quyền xác thực chỉ thuộc về một thực thể duy nhất; mức độ phi tập trung thấp; ví dụ là các mạng nội bộ doanh nghiệp.
Permissioned (Cấp quyền): Quyền truy cập bị hạn chế và quyền xác thực thuộc về các thực thể được chọn; mức độ phi tập trung ở mức trung bình; ví dụ như Quorum, Hyperledger.
Mạng lưới công khai cung cấp tính trustless cao nhất nhưng thường gặp vấn đề về tốc độ. Ngược lại, mạng lưới cấp quyền mang lại hiệu quả cao hơn cho doanh nghiệp nhưng yêu cầu một mức độ tin tưởng nhất định vào nhà điều hành.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Dưới đây là giải đáp cho 10 câu hỏi phổ biến nhất về hệ thống trustless và blockchain:
Trustless là gì trong tiền điện tử? Là đặc tính của hệ thống cho phép người dùng giao dịch mà không cần tin tưởng vào bất kỳ bên thứ ba trung gian nào, nhờ vào sự minh bạch của mã nguồn và tính bảo mật của toán học.
Permissionless blockchain là gì? Là mạng lưới blockchain mở hoàn toàn (như Bitcoin), cho phép bất kỳ ai cũng có thể tham gia, đọc dữ liệu, gửi giao dịch và tham gia vào quá trình xác thực mà không cần sự cho phép của tổ chức quản lý nào.
Tại sao nói Blockchain không thể bị phá vỡ? Do dữ liệu được phân tán trên hàng ngàn nút và được bảo mật bằng các hàm băm liên kết chặt chẽ. Để thay đổi dữ liệu, kẻ tấn công phải kiểm soát hơn 51% sức mạnh mạng lưới, một việc cực kỳ khó và tốn kém trên các chuỗi lớn.
Blockchain có lừa đảo không? Bản thân công nghệ blockchain là một công cụ minh bạch và an toàn. Tuy nhiên, kẻ xấu có thể lợi dụng sự thiếu hiểu biết của người dùng để thực hiện các vụ lừa đảo bên ngoài hệ thống (phishing, mạng lưới giả mạo).
Sự khác biệt giữa Trustless và Permissionless là gì? Trustless liên quan đến việc giảm thiểu sự tin tưởng vào con người; Permissionless liên quan đến quyền truy cập tự do vào mạng lưới. Một hệ thống có thể là trustless nhưng vẫn yêu cầu cấp quyền (permissioned).
Trust Wallet có thực sự an toàn? Trust Wallet là ví không lưu ký (non-custodial), nghĩa là nó không giữ khóa riêng tư của bạn. Nó an toàn miễn là bạn bảo mật tuyệt đối 12 cụm từ khôi phục (seed phrase) và không chia sẻ cho bất kỳ ai.
Hợp đồng thông minh có thể bị sửa đổi sau khi triển khai không? Theo đặc tính kỹ thuật, hợp đồng thông minh là bất biến (immutable) và không thể sửa đổi sau khi đã đưa lên blockchain, trừ khi mã nguồn ban đầu được thiết kế với cơ chế nâng cấp đặc biệt.
Tấn công 51% là gì? Là tình trạng một thực thể kiểm soát hơn một nửa sức mạnh tính toán (hashrate) hoặc lượng tài sản đặt cược của mạng lưới, cho phép họ thao túng dữ liệu hoặc thực hiện chi tiêu gấp đôi (double spending).
Blockchain 4.0 khác gì các thế hệ trước? Blockchain 4.0 tập trung vào khả năng ứng dụng thực tế cho doanh nghiệp, kết hợp với các công nghệ như Trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT) để tối ưu hóa quy trình vận hành.
Vai trò của Oracle trong hệ thống trustless là gì? Oracle đóng vai trò là "cầu nối" cung cấp thông tin từ thế giới thực (giá cả, kết quả thể thao, thời tiết) vào blockchain một cách an toàn để các hợp đồng thông minh có thể thực thi chính xác.
Xem thêm: DeFi (Tài Chính Phi Tập Trung) là gì?
Những rủi ro và hạn chế của hệ thống Trustless
Dù mang tính cách mạng, hệ thống trustless vẫn đối mặt với thách thức:
Lỗ hổng mã nguồn: Trong triết lý "Mã nguồn là luật pháp", lỗi logic trong hợp đồng thông minh có thể bị khai thác vĩnh viễn vì tính bất biến của dữ liệu. Các lỗi như tấn công reentrancy đã từng gây ra thất thoát lớn trong lịch sử DeFi.
Yếu tố con người: Người dùng phải chịu trách nhiệm hoàn toàn cho khóa bí mật. Nếu làm mất cụm từ khôi phục, tài sản sẽ bị mất mãi mãi. Kẻ xấu cũng thường lợi dụng tâm lý con người qua lừa đảo kỹ thuật xã hội.
Tấn công hạ tầng: Các cuộc tấn công định tuyến, tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) hoặc thao túng quản trị trong các DAO (thông qua việc thâu tóm lượng lớn token) vẫn là những mối đe dọa tiềm tàng.
Tương lai và sự chuyển dịch xã hội
Sự phát triển của blockchain đang hướng tới tối ưu hóa tính trustless ở quy mô toàn cầu. Các giải pháp Layer 2 đang giúp mạng lưới đạt tốc độ giao dịch tương đương hệ thống truyền thống như Visa mà không hy sinh bảo mật. Tại các quốc gia như Jamaica, việc triển khai Hệ thống Định danh Quốc gia (NIDS) dựa trên nguyên tắc xác thực an toàn đang mở đường cho các dịch vụ công minh bạch. Tương lai có thể là một nền kinh tế máy móc (Machine Economy), nơi các thiết bị IoT tự động giao dịch qua hợp đồng thông minh.
Hệ thống trustless là một triết lý mới về cách tương tác trong thế giới số. Bằng cách thay thế các trung gian bằng sức mạnh của mật mã học và toán học, blockchain đã tạo nền tảng cho sự minh bạch và tự do cá nhân. Hiểu rõ sự khác biệt giữa tính không cần niềm tin và tính không cần cấp phép (permissionless) là bước đầu tiên để làm chủ tiềm năng của cuộc cách mạng công nghệ tương lai. Đội ngũ chuyên gia tại Tấn Phát Digital tin rằng, dù còn nhiều rào cản, giá trị mà hệ thống không cần niềm tin mang lại là không thể phủ nhận và sẽ tiếp tục định hình lại cấu trúc kinh tế toàn cầu.









