Intent-based Blockchain: Kỷ nguyên Mới của Trải nghiệm Web3 và Sự Dịch chuyển từ Cơ chế Mệnh lệnh sang Tư duy Mục tiêu
Sự phát triển của công nghệ blockchain trong hơn một thập kỷ qua đã chứng kiến một nghịch lý lớn: trong khi hạ tầng kỹ thuật ngày càng trở nên mạnh mẽ và an toàn hơn, rào cản đối với người dùng phổ thông vẫn chưa thực sự được dỡ bỏ. Những khái niệm như phí gas, giới hạn trượt giá, các loại chữ ký phức tạp và việc quản lý cầu nối chuỗi chéo đã tạo ra một "mê cung kỹ thuật" khiến Web3 khó có thể đạt tới sự chấp nhận rộng rãi (mass adoption).
Tuy nhiên, theo quan sát của Tấn Phát Digital, một bước ngoặt kiến trúc đang diễn ra, dịch chuyển từ mô hình giao dịch truyền thống (imperative) sang mô hình dựa trên ý định (intent-based/declarative). Sự thay đổi này không chỉ là một cải tiến về giao diện người dùng (UI) mà là một cuộc cách mạng sâu sắc về cách thức các mạng lưới phi tập trung vận hành, chuyển trọng tâm từ "cách thức thực hiện" (quy trình kỹ thuật) sang "kết quả mong muốn" (mục tiêu của người dùng).
Sự Thay đổi Paradigm: Từ Mệnh lệnh sang Khai báo
Trong mô hình blockchain truyền thống, người dùng hoạt động theo cơ chế "imperative" (mệnh lệnh). Điều này có nghĩa là khi muốn thực hiện một hành động, chẳng hạn như hoán đổi token, người dùng phải cung cấp các hướng dẫn chi tiết từng bước cho máy ảo (Virtual Machine). Họ phải chỉ định sàn giao dịch phi tập trung (DEX) nào sẽ sử dụng, lộ trình định tuyến nào là tối ưu, thiết lập mức trượt giá và đảm bảo có đủ token bản địa để trả phí gas. Vấn đề cốt lõi ở đây là người dùng kiểm soát các bước đi nhưng lại không thể kiểm soát được kết quả cuối cùng một cách chắc chắn do các yếu tố như trượt giá biến động hoặc sự thay đổi trạng thái mạng trong thời gian thực.
Ngược lại, kiến trúc intent-based blockchain hoạt động theo cơ chế "declarative" (khai báo). Thay vì ký một giao dịch bao gồm các bước thực thi chi tiết, người dùng chỉ cần ký một "ý định" (intent) — một tập hợp các ràng buộc xác định kết quả mong muốn. Một ví dụ điển hình cho sự khác biệt này là: trong khi giao dịch truyền thống nói rằng "Hãy thực hiện A rồi đến B, trả đúng phí C để nhận lại X", thì một ý định sẽ tuyên bố: "Tôi muốn nhận được X và tôi sẵn sàng trả tối đa C".
Phân tích so sánh chi tiết giữa Giao dịch Mệnh lệnh và Ý định Khai báo
Để hiểu rõ hơn về sự khác biệt, Tấn Phát Digital xin chi tiết hóa các đặc tính so sánh như sau:
Trọng tâm cốt lõi:
Giao dịch Mệnh lệnh: Tập trung vào cách thức thực hiện và lộ trình kỹ thuật cụ thể.
Ý định Khai báo: Tập trung vào kết quả mong muốn và trạng thái đích cuối cùng.
Quyền kiểm soát của người dùng:
Giao dịch Mệnh lệnh: Người dùng kiểm soát quy trình, nhưng kết quả thực tế thường không chắc chắn.
Ý định Khai báo: Người dùng kiểm soát kết quả thông qua các ràng buộc chặt chẽ đã thiết lập.
Phí Gas:
Giao dịch Mệnh lệnh: Người dùng phải tự quản lý số dư token gốc và thực hiện thanh toán trước.
Ý định Khai báo: Phí thường được trừ trực tiếp vào kết quả giao dịch hoặc do bên thứ ba (Solver) chi trả.
Rủi ro thực thi:
Giao dịch Mệnh lệnh: Giao dịch có thể thất bại do lỗi kỹ thuật hoặc trượt giá nhưng người dùng vẫn mất phí gas.
Ý định Khai báo: Chỉ thực thi khi và chỉ khi các điều kiện mong muốn được thỏa mãn hoàn toàn.
Tính phức tạp:
Giao dịch Mệnh lệnh: Đòi hỏi người dùng hiểu sâu về cơ chế dApp, RPC và hạ tầng mạng.
Ý định Khai báo: Sự phức tạp kỹ thuật được trừu tượng hóa hoàn toàn thông qua các Solver chuyên nghiệp.
Khả năng tối ưu:
Giao dịch Mệnh lệnh: Hoàn toàn phụ thuộc vào kiến thức và kỹ năng thủ công của người dùng.
Ý định Khai báo: Tận dụng sự cạnh tranh thị trường giữa các Solver để tìm ra lộ trình tốt nhất, rẻ nhất.
Cơ sở lý thuyết của mô hình khai báo này nằm ở việc tối ưu hóa cho kết quả. Trong các hệ thống như Essential, ý định tồn tại trực tiếp như một ràng buộc đối với trạng thái của hệ thống. Cách tiếp cận này sử dụng lập trình ràng buộc (constraint programming), cho phép người dùng thu hẹp không gian giải pháp xuống chỉ còn các kết quả tối ưu, loại bỏ rủi ro sai lệch trạng thái (state drift). Hiện nay, Essential đã hoàn thành vòng gọi vốn Series A trị giá 11 triệu USD và ra mắt Pre-Alpha Devnet cho phép các nhà phát triển thử nghiệm ngôn ngữ Pint — một ngôn ngữ lập trình ý định dựa trên ràng buộc.
Kiến trúc Solver: Động cơ của Hệ sinh thái Intent
Trái tim của hệ thống intent-based là mạng lưới các "Solver" (người giải quyết) — còn được gọi là fillers, executors hoặc relayers. Solver là những thực thể chuyên nghiệp, thường sở hữu hạ tầng máy tính mạnh mẽ và các thuật toán tối ưu hóa phức tạp, cạnh tranh để tìm ra con đường thực thi tốt nhất cho ý định của người dùng.
Quy trình Vận hành của một Hệ thống Intent-centric
Vòng đời của một ý định trải qua một quy trình phối hợp tinh vi:
Gửi ý định Off-chain: Người dùng diễn đạt mục tiêu (ví dụ: "Swap 1 ETH lấy lượng USDC cao nhất") qua ví. Ý định được ký nhưng chưa gửi lên blockchain chính thức.
Khám phá Ý định (Intent Discovery): Ý định đưa vào một nhóm khám phá (pool) hoặc sổ lệnh off-chain nơi các Solver bắt đầu quét và đánh giá.
Phân tích và Tối ưu hóa lộ trình: Các Solver tìm kiếm thanh khoản từ CEX, DEX, liquidity pools hoặc khớp lệnh trực tiếp (Coincidence of Wants).
Đấu giá và Cạnh tranh: Cơ chế đấu giá diễn ra. Solver nào thỏa mãn ràng buộc với hiệu quả cao nhất sẽ giành quyền thực thi.
Thực thi trên chuỗi: Solver chiến thắng xây dựng giao dịch, thường gộp nhiều ý định (batch) để tối ưu gas và MEV.
Xác minh và Thanh toán: Hợp đồng thông minh kiểm tra kết quả. Nếu khớp với ý định ban đầu, tài sản được giải phóng cho người dùng và Solver nhận phí.
Phân loại các Solver trong Hệ sinh thái hiện đại
Thị trường Solver năm 2026 đã trở nên vô cùng chuyên môn hóa:
Solver Giao dịch: Tập trung tự động hóa các hành động cơ bản như gửi token hoặc tương tác dApp đơn giản.
Solver Tối ưu hóa: Chuyên tìm lộ trình phí gas thấp nhất, thanh khoản dồi dào và trượt giá tối thiểu.
Solver Chuỗi chéo: Đảm bảo ý định làm việc liền mạch trên nhiều hệ sinh thái blockchain khác nhau.
Solver AI: Tích hợp máy học để dự đoán hành vi thị trường và tối ưu hóa việc ra quyết định thực thi trong thời gian thực. Các tích hợp mới như HeyElsaAI đang bắt đầu đưa ý định dựa trên AI vào thực tế cho người dùng.
Trải nghiệm Người dùng (UX): Bước nhảy vọt về sự Đơn giản hóa
Lợi ích rõ ràng nhất là việc chuyển đổi Web3 thành một nền tảng thân thiện. Tấn Phát Digital nhận thấy những rào cản truyền thống đang dần biến mất.
Đơn giản hóa các Giao dịch Phức tạp
Với hệ thống dựa trên ý định, các kịch bản đầu tư đa tài sản (như chia 2 ETH vào LINK, UNI, AAVE theo tỷ lệ) chỉ tốn một lần ký duy nhất. Solver xử lý mọi việc chia nhỏ, định tuyến và gộp lệnh, biến quy trình phức tạp thành trải nghiệm "một cú nhấp chuột" tương tự ngân hàng số Web2.
Trừu tượng hóa Phí Gas và Chuỗi
Người dùng không còn cần nắm giữ ETH hay SOL để trả phí gas. Solver có thể ứng trước phí và trừ vào token giao dịch (gas abstraction). Với "trình trừu tượng hóa chuỗi" (chain abstraction), người dùng không cần quan tâm tài sản ở Layer 2 nào hay dùng cầu nối nào; hệ thống tự điều phối trong hậu trường.
So sánh Hành trình Người dùng chi tiết
Sự khác biệt trong trải nghiệm thực tế được mô tả qua các giai đoạn:
Giai đoạn Bắt đầu:
Truyền thống: Phải tự tìm hiểu về RPC, Bridge, Gas và trượt giá.
Dựa trên Intent: Chỉ cần xác định mục tiêu cuối cùng.
Phí giao dịch:
Truyền thống: Bắt buộc phải giữ token gốc của mạng lưới trong ví.
Dựa trên Intent: Có thể trả bằng bất kỳ token nào hoặc được các đối tác tài trợ.
Thực hiện giao dịch:
Truyền thống: Ký nhiều lần, chuyển đổi mạng lưới liên tục.
Dựa trên Intent: Ký một lần duy nhất off-chain, quy trình tự động hoàn toàn.
Mức độ rủi ro:
Truyền thống: Giao dịch có thể thất bại (Failed) và mất phí vô ích.
Dựa trên Intent: Cam kết không tốn phí nếu mục tiêu không đạt được (Revert-Free).
Thời gian xử lý:
Truyền thống: Chờ đợi xác nhận từng bước một trên chuỗi.
Dựa trên Intent: Tối ưu hóa thời gian thông qua mạng lưới Solver chuyên nghiệp.
Xem thêm: Web1 Web2 Web3 là gì
Phân tích các Giao thức Intent-based Tiêu biểu năm 2026
Thị trường năm 2026 chứng kiến sự thống trị của các giao thức hàng đầu:
CoW Protocol: Tiên phong với cơ chế "Coincidence of Wants" và đấu giá hàng loạt (batch auctions). Trong tháng 1/2026, CoW đã mở rộng sang các hệ sinh thái mới và tích hợp với các tác nhân AI, duy trì vị thế dẫn đầu về bảo vệ MEV.
UniswapX: Bước tiến của Uniswap vào mô hình ý định bằng đấu giá Hà Lan. UniswapX đã tích hợp thành công với Across để hỗ trợ hoán đổi chuỗi chéo siêu tốc. Gần đây, việc ra mắt Unichain với thời gian tạo khối dự kiến chỉ 250ms càng củng cố hạ tầng cho UniswapX và tiêu chuẩn ERC-7683.
Anoma: Một hệ điều hành phân tán cho các ứng dụng intent-centric. Anoma đã kích hoạt Protocol Adapter trên Ethereum mainnet và Base, cho phép triển khai các ứng dụng như AnomaPay để thanh toán bảo mật bằng ZK-proofs.
1inch Fusion: Mang lại trải nghiệm hoán đổi không tốn gas và bảo vệ người dùng khỏi các cuộc tấn công kẹp thịt thông qua mạng lưới Resolver cạnh tranh.
ERC-7683 và Sự Giao thoa với Account Abstraction
Để giải quyết sự phân mảnh, tiêu chuẩn ERC-7683 đã ra đời dưới sự hợp tác của Uniswap Labs và Across Protocol. Tiêu chuẩn này tạo ra một cấu trúc dữ liệu chung cho các lệnh chuỗi chéo, cho phép một mạng lưới Solver vạn năng phục vụ nhiều ứng dụng khác nhau.
Bên cạnh đó, sự kết hợp giữa Intents và Account Abstraction (ERC-4337) là chìa khóa cho sự bùng nổ UX. Trong khi AA cung cấp ví thông minh linh hoạt (với các tính năng như Paymaster để tài trợ gas), Intents cung cấp logic để thực hiện mục tiêu một cách tối ưu nhất. Đến đầu năm 2026, dự kiến có hơn 200 triệu tài khoản thông minh hoạt động nhờ sự kết hợp giữa ERC-4337 và EIP-7702.
Bảo mật và Rủi ro: Góc nhìn từ Tấn Phát Digital
Dù mang lại tiện lợi, mô hình này cũng tồn tại những thách thức:
Định nghĩa ý định thiếu chính xác: Có thể bị Solver lợi dụng để chuyển quỹ sai mục đích.
Sự thông đồng của Solver: Một thị trường ít cạnh tranh có thể dẫn đến việc Solver bắt tay nhau cung cấp giá kém.
Phishing Ý định: Scammer lừa người dùng ký các ý định có quyền hạn quá rộng để rút tài sản.
Để giảm thiểu, các giao thức đang áp dụng:
Solver Reputation & Staking: Yêu cầu ký quỹ và có cơ chế phạt (slashing).
Mô phỏng giao dịch: Các công cụ như Rabby hoặc Tenderly giúp người dùng thấy trước sự thay đổi tài sản trước khi ký.
Tương lai: AI và Nền kinh tế của các Tác nhân (Agents)
Tầm nhìn xa hơn của Web3 là sự kết hợp giữa Intents và AI. Năm 2026 đánh dấu kỷ nguyên của các tác nhân AI có ví riêng và thực hiện hoạt động kinh tế độc lập. Ước tính số lượng thanh toán do các tác nhân AI thực hiện sẽ vượt quá 1 tỷ giao dịch trong năm nay. Người dùng chỉ cần ra lệnh bằng ngôn ngữ tự nhiên, và AI sẽ phối hợp với các Solver để thực hiện những chiến lược DeFi phức tạp nhất một cách minh bạch và an toàn.
Hệ sinh thái Intent thực tế: Case Study điển hình năm 2026
CoW Protocol: Khớp lệnh "Coincidence of Wants" quy mô lớn
CoW Protocol (trước đây là CowSwap) đã xử lý khối lượng giao dịch hàng tháng vượt mức 10 tỷ USD vào năm 2025. Case study này nổi bật với cơ chế ghép cặp trực tiếp các lệnh hoán đổi token đối nghịch (P2P) mà không cần thông qua các bể thanh khoản (AMM). Điều này giúp loại bỏ hoàn toàn trượt giá và phí gas cho các lệnh khớp trực tiếp, đồng thời cung cấp mức giá thống nhất (uniform clearing price) cho tất cả các lệnh trong cùng một lô giao dịch.UniswapX: Hoán đổi chuỗi chéo siêu tốc tích hợp Across
Bằng cách sử dụng đấu giá Hà Lan và mạng lưới Filler (Solver), UniswapX đã thực hiện thành công các lệnh swap xuyên chuỗi từ Ethereum sang Unichain chỉ trong vài giây thông qua tiêu chuẩn ERC-7683. Filler sẽ ứng trước vốn trên chuỗi đích để trả cho người dùng ngay lập tức, trong khi quy trình thanh quyết toán chính thức diễn ra ngầm sau đó, loại bỏ thời gian chờ đợi 7 ngày của các cầu nối truyền thống.AnomaPay: Thanh toán bảo mật trên mạng lưới Base
Vào tháng 12/2025, Anoma đã triển khai Protocol Adapter trên Base, cho phép ứng dụng AnomaPay thực hiện các giao dịch ổn định (stablecoin) bảo mật. Case study này chứng minh khả năng sử dụng Zero-Knowledge Proofs (ZKP) để che giấu nội dung ý định thanh toán. Người dùng có thể gửi USDC một cách riêng tư mà không cần tạo ví mới hay chuyển sang các blockchain bảo mật chuyên biệt.Across Protocol: Giải quyết sự phân mảnh thanh khoản L2
Với hơn 19 tỷ USD khối lượng xử lý tích lũy tính đến đầu năm 2026, Across đã trở thành cơ sở hạ tầng cầu nối dựa trên ý định hàng đầu. Case study này cho thấy cách các Relayer fronting (ứng trước) vốn cho người dùng trên hơn 50 giao thức tích hợp. Nhờ tiêu chuẩn hóa qua ERC-7683, Across cho phép các ứng dụng L2 giao tiếp như thể chúng nằm trên một chuỗi duy nhất.1inch Fusion: Giao dịch không tốn phí Gas cho người dùng phổ thông
1inch Fusion đã thay đổi cuộc chơi bằng cách cho phép người dùng ký các ý định giao dịch mà không cần giữ ETH trong ví. Các Resolver (Solver của 1inch) cạnh tranh để thực hiện lệnh và tự chi trả phí gas. Đây là một case study điển hình về việc thu hút người dùng Web2, nơi việc quản lý phí gas luôn là rào cản lớn nhất.Brave Browser: Chống gian lận quảng cáo thông qua BAT
Brave sử dụng blockchain để tự động hóa việc chi trả token BAT cho sự chú ý của người dùng. Trong năm 2026, Brave đã báo cáo giảm tỷ lệ lưu lượng truy cập bot từ mức 25-30% xuống còn dưới 2% nhờ vào cơ chế xác thực ý định người dùng thực sự trên blockchain. Đây là ví dụ về việc sử dụng Intent để làm sạch dữ liệu và tối ưu hóa chi phí cho nhà quảng cáo.Guardtime: Bảo mật hạ tầng quốc gia Estonia (KSI)
Estonia đã sử dụng Keyless Signature Infrastructure (KSI) dựa trên blockchain của Guardtime để bảo mật hồ sơ chính phủ và y tế cho 98% công dân. Thay vì lưu trữ dữ liệu tập trung dễ bị tấn công, hệ thống sử dụng ý định xác thực phi tập trung để đảm bảo không ai có thể thay đổi hồ sơ mà không bị phát hiện, tạo ra tiêu chuẩn vàng cho an ninh mạng quốc gia.Akiri: Mạng lưới chia sẻ dữ liệu y tế phi tập trung
Akiri đã xây dựng một mạng lưới an toàn cho phép các bệnh viện và phòng thí nghiệm chia sẻ dữ liệu bệnh nhân mà không cần lưu trữ tại một máy chủ trung tâm. Case study này cho thấy cách Intent-based giúp kiểm soát quyền truy cập dữ liệu: dữ liệu chỉ di chuyển khi ý định của bệnh nhân và bác sĩ được xác thực, giảm thiểu rủi ro bị hacker tấn công vào một điểm duy nhất.Abstraxn AI: Từ ngôn ngữ tự nhiên đến giao dịch on-chain
Abstraxn AI đại diện cho làn sóng "AI + Intent", cho phép người dùng thực hiện các thao tác phức tạp như "staking 500 USDC vào giao thức có lãi suất cao nhất" chỉ thông qua giao diện chat. Hệ thống tự động phân tích các nguồn yield, tạo ý định, và gọi Solver thực hiện lệnh mà người dùng không cần chạm vào bất kỳ bảng điều khiển DeFi nào.Essential: Blockchain khai báo đầu tiên cho các ứng dụng thông minh
Dự án Essential đang xây dựng một Layer 1 hoàn toàn mới dựa trên lập trình ràng buộc (constraint programming). Case study này minh họa cho tương lai nơi các ứng dụng không viết bằng code thực thi (Smart Contract) mà viết bằng các ràng buộc trạng thái qua ngôn ngữ Pint. Điều này đảm bảo rằng không bao giờ xảy ra lỗi logic giao dịch, vì hệ thống chỉ chuyển đổi trạng thái nếu mọi ý định đều được thỏa mãn tuyệt đối.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Dưới đây là 15 câu hỏi phổ biến nhất về Intent-based Blockchain được Tấn Phát Digital tổng hợp:
Sự khác biệt lớn nhất giữa Intent (ý định) và Transaction (giao dịch) truyền thống là gì? Giao dịch truyền thống là cơ chế "mệnh lệnh" (imperative), yêu cầu bạn chỉ định rõ từng bước thực hiện kỹ thuật. Ý định là cơ chế "khai báo" (declarative), nơi bạn chỉ cần chỉ định kết quả cuối cùng mong muốn và các ràng buộc, để hệ thống tự tìm cách tối ưu nhất để thực hiện.
Solver (Người giải quyết) thực chất là ai? Solver là những người tham gia thị trường chuyên nghiệp (có thể là cá nhân, bot AI hoặc tổ chức) cạnh tranh với nhau để tìm ra con đường hiệu quả nhất nhằm thực hiện ý định của người dùng và nhận phí dịch vụ từ việc đó.
Tại sao hệ thống dựa trên ý định lại an toàn hơn trước các lỗi kỹ thuật? Các hệ thống này thường đi kèm cam kết "Revert-Free" (Không thành công không tốn phí). Nếu Solver không thể đáp ứng các điều kiện bạn đã ký, giao dịch sẽ không bao giờ được thực thi trên chuỗi, giúp bạn tránh mất phí gas vô ích cho các lệnh lỗi.
Tôi có thể thực hiện giao dịch mà không cần giữ token bản địa (như ETH) làm phí gas không? Có. Thông qua cơ chế trừu tượng hóa gas, các Solver có thể trả phí gas thay cho bạn và trừ trực tiếp vào lượng token bạn đang giao dịch hoặc chấp nhận thanh toán bằng stablecoin.
ERC-7683 là gì và tại sao nó lại quan trọng? ERC-7683 là một tiêu chuẩn chung cho các ý định chuỗi chéo (cross-chain intents) được Uniswap Labs và Across Protocol đồng phát triển. Nó giúp thống nhất mạng lưới các Solver, cho phép các ứng dụng chia sẻ hạ tầng thực thi và tăng tính thanh khoản cho toàn hệ sinh thái.
Anoma đã ra mắt mainnet chưa? Anoma đã ra mắt giai đoạn một của mainnet trên Ethereum vào tháng 9/2025, kích hoạt token XAN và hệ thống quản trị. Dự án cũng đã tích hợp với mạng lưới Base vào tháng 12/2025.
AI đóng vai trò gì trong kiến trúc Intent? AI có thể hoạt động như một "Người điều phối Ý định", giúp dịch các yêu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên của người dùng sang các ý định kỹ thuật phức tạp và thực hiện chúng tự động thông qua các Solver.
"Chain Abstraction" (Trừu tượng hóa chuỗi) giúp ích gì cho người dùng? Nó cho phép người dùng tương tác với các ứng dụng Web3 mà không cần quan tâm tài sản của mình đang ở chuỗi nào hay phải thực hiện các bước cầu nối (bridge) thủ công. Mọi thứ được xử lý ngầm bởi Solver.
Làm thế nào để tránh bị lừa đảo (phishing) khi sử dụng các hệ thống Intent? Bạn nên sử dụng các ví có tính năng mô phỏng giao dịch (như Rabby) để xem trước thay đổi tài sản trong ví và chỉ tương tác với các dApp chính thống thông qua các dấu trang (bookmarks) đã lưu.
CoW Swap có phải là một giao thức Intent không? Đúng. CoW Swap là một trong những dự án tiên phong sử dụng mô hình Intent thông qua cơ chế đấu giá hàng loạt (batch auctions) và khớp lệnh trực tiếp giữa những người dùng có nhu cầu đối nghịch.
"Intent Machine" (Máy ý định) trong Anoma hoạt động như thế nào? Máy ý định là động cơ cốt lõi của Anoma, chịu trách nhiệm nhận các ý định từ người dùng, phối hợp với Solver để tìm giải pháp và chuyển đổi chúng thành các thay đổi trạng thái trên blockchain.
Dự báo có bao nhiêu tài khoản thông minh sẽ hoạt động vào năm 2026? Các dự báo công nghiệp cho thấy sự kết hợp giữa ERC-4337 và EIP-7702 có thể thúc đẩy số lượng tài khoản thông minh (smart accounts) đạt mức hơn 200 triệu tài khoản vào cuối năm 2025.
"Solver Collusion" (Sự thông đồng của Solver) là rủi ro gì? Đây là tình trạng các Solver trong một mạng lưới bắt tay nhau để không cạnh tranh về giá, từ đó cung cấp cho người dùng mức giá kém ưu đãi hơn để cùng nhau hưởng lợi từ phần chênh lệch.
Essential Blockchain khác gì với Ethereum? Ethereum là một blockchain "mệnh lệnh" (imperative) tập trung vào thực thi mã. Essential là blockchain "khai báo" (declarative) thuần túy đầu tiên, nơi toàn bộ hệ thống vận hành dựa trên việc thỏa mãn các ràng buộc về trạng thái do người dùng đặt ra.
Paymaster là gì trong Account Abstraction?
Paymaster là một hợp đồng thông minh cho phép các ứng dụng hoặc bên thứ ba chi trả phí gas thay cho người dùng, giúp trải nghiệm giao dịch trở nên mượt mà và không tốn phí.
Intent-based blockchain không chỉ là một xu hướng nhất thời mà là sự tái cấu trúc căn bản của Web3. Bằng cách tách biệt "ý định" khỏi "thực thi", kiến trúc này giúp Web3 trở nên vô hình nhưng đầy quyền năng. Với sự hỗ trợ từ Tấn Phát Digital, các doanh nghiệp và nhà đầu tư có thể nắm bắt cơ hội này để đón đầu làn sóng mass adoption, nơi công nghệ phục vụ con người một cách tự nhiên và hiệu quả nhất.









