Sự trỗi dậy của công nghệ blockchain trong thập kỷ qua đã định nghĩa lại các khái niệm về quyền riêng tư và sự minh bạch trong kỷ nguyên số. Theo phân tích của đội ngũ chuyên gia tại Tấn Phát Digital, trong tâm thức của cộng đồng đại chúng, blockchain thường được gắn liền với sự ẩn danh tuyệt đối, một môi trường nơi các giao dịch tài chính diễn ra mà không để lại dấu vết nhận dạng thực thể. Tuy nhiên, dưới lăng kính của các chuyên gia mật mã học và pháp y kỹ thuật số, thực tế lại phức tạp hơn nhiều. Blockchain, đặc biệt là các mạng lưới công khai như Bitcoin và Ethereum, chủ yếu hoạt động theo hình thức giả danh (pseudonymous), thay vì ẩn danh (anonymous) hoàn toàn.
Sự nhầm lẫn này không chỉ dẫn đến những đánh giá sai lệch về mức độ bảo mật cá nhân mà còn tạo ra những thách thức đáng kể cho các cơ quan quản lý và thực thi pháp luật trong nỗ lực phòng chống tội phạm tài chính. Việc phân tích sự phân tách giữa ẩn danh và giả danh là yếu tố cốt lõi để hiểu rõ cách thức vận hành của các loại tiền điện tử bảo mật (privacy coins), các công cụ truy vết hiện đại và các khung pháp lý đang dần được thắt chặt trên phạm vi toàn cầu.
Hệ quy chiếu tri thức: Phân định ẩn danh và giả danh trong kiến trúc Blockchain
Để thấu hiểu bản chất của blockchain, trước hết cần thiết lập một hệ quy chiếu rõ ràng về sự khác biệt giữa ẩn danh và giả danh. Trong môi trường kỹ thuật số, ẩn danh là trạng thái mà một cá nhân có thể hoạt động hoặc giao tiếp mà không có bất kỳ thông tin định danh nào được liên kết với họ, khiến họ trở nên không thể nhận dạng. Một ví dụ điển hình của sự ẩn danh là phần bình luận trên một trang web không yêu cầu đăng nhập, nơi người dùng có thể phát biểu mà không để lại bất kỳ dấu vết định danh nào.
Ngược lại, giả danh cho phép một cá nhân hoạt động dưới một định danh thay thế – một "biệt danh" hoặc "bí danh" – giúp che giấu danh tính thực nhưng vẫn cho phép các hành động của họ được liên kết với cùng một thực thể theo thời gian. Trong blockchain, địa chỉ ví (wallet address), vốn là một chuỗi ký tự chữ cái và số ngẫu nhiên, chính là bí danh này. Mọi giao dịch thực hiện bởi địa chỉ đó đều được ghi lại vĩnh viễn trên sổ cái, tạo thành một lịch sử hành vi có thể theo dõi được, mặc dù danh tính thực của chủ sở hữu không được hiển thị trực tiếp.
So sánh chi tiết giữa Ẩn danh (Anonymity) và Giả danh (Pseudonymity):
Bản chất định danh:
Ẩn danh: Không thể nhận dạng thực thể.
Giả danh: Sử dụng bí danh (địa chỉ ví) thay cho danh tính thực.
Tính liên kết hành vi:
Ẩn danh: Các hành động không thể bị kết nối với nhau.
Giả danh: Các hành động được liên kết chặt chẽ với bí danh.
Khả năng truy vết:
Ẩn danh: Cực kỳ thấp hoặc không thể.
Giả danh: Có thể truy vết được lịch sử giao dịch.
Mức độ công khai:
Ẩn danh: Thông tin được che giấu hoàn toàn.
Giả danh: Thông tin giao dịch minh bạch trên sổ cái.
Ví dụ thực tế:
Ẩn danh: Giao dịch tiền mặt không lưu ký.
Giả danh: Giao dịch Bitcoin, Ethereum.
Sự phân cực này tạo ra một nghịch lý trong blockchain: tính minh bạch tuyệt đối của sổ cái giúp đảm bảo sự tin cậy và ngăn chặn gian lận, nhưng chính sự minh bạch đó lại là rào cản đối với quyền riêng tư hoàn toàn. Khi một người sử dụng Bitcoin, họ thực chất đang "phát biểu" trước toàn thế giới về lượng tiền họ chuyển và nhận, chỉ là họ đang đeo một chiếc mặt nạ kỹ thuật số. Tuy nhiên, nếu chiếc mặt nạ đó (địa chỉ ví) bị gỡ bỏ thông qua các kỹ thuật phân tích pháp y hoặc dữ liệu từ các sàn giao dịch, toàn bộ lịch sử tài chính của họ sẽ bị phơi bày.
Xem thêm: Trustless và Permissionless là gì? So sánh chi tiết trong Blockchain
Cơ chế giả danh trong các mạng lưới Blockchain công khai: Bitcoin và Ethereum
Bitcoin, với tư cách là blockchain đầu tiên, đã thiết lập tiêu chuẩn cho mô hình giả danh thông qua cấu trúc đầu ra giao dịch chưa chi tiêu (UTXO). Khi người dùng tạo một ví Bitcoin, họ tạo ra một cặp khóa công khai và khóa riêng tư. Khóa công khai được băm (hash) để tạo ra địa chỉ ví, một định danh không yêu cầu bất kỳ thông tin cá nhân nào (PII) như tên, địa chỉ hay số căn cước. Điều này cho phép người dùng tham gia vào mạng lưới một cách tự do, đáp ứng mục tiêu tự chủ về chủ quyền tài chính.
Tuy nhiên, tính chất của blockchain là một sổ cái bất biến (immutable ledger), nơi mọi giao dịch từ khối nguyên thủy (Genesis Block) đến nay đều được lưu trữ vĩnh viễn và cho phép bất kỳ ai cũng có thể kiểm tra. Sự minh bạch này có nghĩa là nếu một địa chỉ ví cụ thể bị liên kết với một danh tính thực – ví dụ qua một giao dịch mua hàng yêu cầu địa chỉ giao hàng hoặc qua xác minh KYC (Know Your Customer) tại một sàn giao dịch – thì toàn bộ dòng tiền của cá nhân đó trong quá khứ và tương lai đều có thể bị theo dõi.
Ethereum, mặc dù có kiến trúc khác biệt dựa trên mô hình tài khoản (Account-based model) thay vì UTXO, cũng duy trì tính giả danh tương tự. Trong hệ sinh thái Ethereum, các tài khoản sở hữu bên ngoài (EOA) được quản lý bởi khóa riêng tư và không chứa mã nguồn, trong khi các tài khoản hợp đồng chứa mã nguồn thực thi. Sự phức tạp của Ethereum, với khả năng thực thi các hợp đồng thông minh và ứng dụng phi tập trung (dApps), thậm chí còn để lại nhiều dấu vết hành vi hơn. Các nhà phân tích có thể dựa vào các tương tác của người dùng với các giao thức DeFi, thị trường NFT hoặc các lần thanh toán "phí gas" để xây dựng hồ sơ hành vi chi tiết của một địa chỉ ví.
Khoa học pháp y Blockchain: Kỹ thuật bóc tách lớp vỏ giả danh
Sự phát triển mạnh mẽ của ngành pháp y blockchain (blockchain forensics) đã biến tính giả danh trở thành một rào cản yếu ớt đối với các cơ quan thực thi pháp luật và các công ty bảo mật. Pháp y blockchain không chỉ là việc xem xét các giao dịch đơn lẻ trên các trình khám phá khối (block explorers) như Etherscan hay BscScan, mà là một quá trình phân tích dữ liệu quy mô lớn sử dụng các thuật toán máy học và trí tuệ nhân tạo.
Các cuộc điều tra pháp y thường tuân theo một cấu trúc nghiêm ngặt gồm 5 giai đoạn chính:
Tiếp nhận và xác định phạm vi: Thu thập các địa chỉ ví và mã băm giao dịch (hashes) liên quan đến vụ việc.
Truy vết sơ bộ: Bản đồ hóa sự di chuyển của tài sản xuyên chuỗi (cross-chain) và qua các nền tảng khác nhau.
Phân tích hành vi: Nghiên cứu các mô hình sử dụng ví, thời gian giao dịch và các tương tác với token để hiểu rõ thói quen của người dùng.
Giai đoạn quy kết (Attribution): Tìm kiếm các dấu vết nhận dạng như email tái sử dụng, chi tiết KYC tại các sàn giao dịch hoặc các điểm tương tác với cơ sở hạ tầng truyền thống.
Tài liệu và báo cáo: Xây dựng hồ sơ bằng chứng để trình lên các cơ quan điều tra hoặc tòa án.
Một trong những kỹ thuật quan trọng nhất trong pháp y blockchain là gom nhóm địa chỉ (Address Clustering). Các chuyên gia tại Tấn Phát Digital lưu ý rằng các công cụ hiện đại sử dụng các quy tắc heuristics để xác định xem nhiều địa chỉ khác nhau có thuộc về cùng một thực thể hay không.
Các kỹ thuật truy vết và cơ chế hoạt động:
Clustering Heuristics:
Cơ chế: Gom nhóm các ví dựa trên hành vi giao dịch chung (như multi-input).
Mục tiêu: Xác định các ví thuộc sở hữu của một cá nhân/tổ chức.
Peel Chain Analysis:
Cơ chế: Theo dõi chuỗi các giao dịch nhỏ được tách ra từ một lượng tiền lớn.
Mục tiêu: Truy tìm nguồn gốc hoặc đích đến của dòng tiền bị rửa.
OSINT (Open Source Intelligence):
Cơ chế: Khai thác dữ liệu từ diễn đàn, mạng xã hội, rò rỉ IP/email.
Mục tiêu: Liên kết địa chỉ ví với danh tính thực tế.
Dusting Attack:
Cơ chế: Gửi lượng tiền nhỏ để quan sát sự hợp nhất các tài khoản.
Mục tiêu: Phá vỡ sự phân tán địa chỉ của người dùng.
Cross-chain Tracing:
Cơ chế: Theo dõi dòng tiền qua các cầu nối (bridges) và sàn DEX.
Mục tiêu: Ngăn chặn việc xóa dấu vết qua các mạng lưới khác nhau.
Sự kết hợp giữa phân tích on-chain và thông tin off-chain khiến cho việc duy trì sự riêng tư trên các blockchain công khai trở nên vô cùng khó khăn. Đặc biệt, các sàn giao dịch tập trung (CEX) đóng vai trò là các "điểm nghẽn" quan trọng cung cấp các bằng chứng vàng cho các cuộc điều tra tài chính.
Xem thêm: Zero-Knowledge Proof (ZKP) là gì? Ứng dụng của ZK trong Blockchain
Tiền điện tử bảo mật (Privacy Coins): Nỗ lực đạt tới sự ẩn danh hoàn toàn
Nhận diện được những lỗ hổng của tính giả danh, các loại tiền điện tử bảo mật (privacy coins) đã ra đời với mục tiêu khôi phục quyền riêng tư tuyệt đối bằng cách che giấu tất cả các thành phần của một giao dịch: người gửi, người nhận và số tiền.
Monero (XMR) được coi là tiêu chuẩn vàng trong lĩnh vực này nhờ việc áp dụng cơ chế bảo mật theo mặc định (privacy-by-default). Không giống như các blockchain truyền thống, Monero tích hợp một bộ công cụ mật mã phức tạp để cắt đứt mọi khả năng truy vết:
Chữ ký vòng (Ring Signatures): Trộn lẫn chữ ký của người chi tiêu thực sự với nhiều chữ ký mồi (decoys) lấy từ các giao dịch cũ.
Địa chỉ tàng hình (Stealth Addresses): Tạo ra một địa chỉ nhận dùng một lần duy nhất cho mỗi giao dịch.
Ring Confidential Transactions (RingCT): Sử dụng các cam kết Pedersen để che giấu số lượng tiền được chuyển đi.
Zcash (ZEC) lại tiếp cận quyền riêng tư thông qua mô hình quyền riêng tư tùy chọn sử dụng zk-SNARKs, cho phép người dùng lựa chọn giữa giao dịch minh bạch (t-address) và giao dịch bảo vệ (z-address).
Đặc điểm các đồng tiền bảo mật tiêu biểu:
Monero (XMR):
Công nghệ: Ring Signatures, Stealth Addresses, RingCT.
Trạng thái: Mặc định ẩn danh hoàn toàn.
Zcash (ZEC):
Công nghệ: zk-SNARKs (Zero-Knowledge Proofs).
Trạng thái: Tùy chọn ẩn danh (Shielded transactions).
Dash (DASH):
Công nghệ: CoinJoin (PrivateSend).
Trạng thái: Tùy chọn ẩn danh (Mức độ trung bình).
Pirate Chain:
Công nghệ: zk-SNARKs.
Trạng thái: Ẩn danh bắt buộc (Chỉ cho phép shielded).
Sự ẩn danh này mang lại sự bảo vệ mạnh mẽ nhưng cũng tạo ra một cuộc đối đầu trực diện với các quy định chống rửa tiền (AML), dẫn đến việc các đồng tiền bảo mật bị hủy niêm yết hàng loạt khỏi các sàn giao dịch lớn trong năm 2024 và 2025.
Nền tảng Blockchain bảo mật thế hệ mới: Từ Privacy Coins đến Privacy Platforms
Trong giai đoạn 2024-2026, lĩnh vực quyền riêng tư blockchain đã có một bước chuyển mình quan trọng: từ việc chỉ tập trung vào tiền điện tử bảo mật sang các nền tảng bảo mật (privacy platforms) hỗ trợ hợp đồng thông minh.
Aztec Network nổi lên như một giải pháp Layer 2 trên Ethereum sử dụng zk-rollups để cung cấp quyền riêng tư lập trình được. Trong khi đó, Secret Network và Oasis Network sử dụng cách tiếp cận dựa trên phần cứng gọi là Môi trường thực thi tin cậy (TEE). Sự tiến hóa này cho phép thực hiện các kịch bản sử dụng phức tạp hơn như DeFi bảo mật, danh tính số bảo mật và thanh toán doanh nghiệp mà vẫn đảm bảo tính bảo mật dữ liệu tối ưu theo tiêu chuẩn mà Tấn Phát Digital luôn đề cao.
Bối cảnh pháp lý và thách thức tuân thủ: MiCA, FATF và thực tiễn tại Việt Nam
Sự phát triển của các công nghệ bảo mật đã thúc đẩy các phản ứng mạnh mẽ từ các cơ quan quản lý toàn cầu. Quy định về Thị trường Tài sản Mã hóa (MiCA) của Liên minh Châu Âu là một cột mốc quan trọng, trong đó Điều 76 cấm niêm yết các tài sản có chức năng ẩn danh tích hợp trừ khi định danh được người dùng.
Tại Việt Nam, bối cảnh pháp lý vẫn đang nằm trong một "khoảng trống pháp lý". Mặc dù không cấm sở hữu tiền mã hóa như một loại tài sản cá nhân, nhưng việc sử dụng chúng làm phương tiện thanh toán là vi phạm pháp luật. Dự án ChainTracer là một ví dụ điển hình về việc ứng dụng công nghệ để giải quyết các thách thức này tại thị trường trong nước.
Tóm tắt tác động từ các quy định và tổ chức:
FATF (Travel Rule):
Nội dung: Yêu cầu các sàn giao dịch chia sẻ thông tin người gửi/nhận cho các giao dịch trên ngưỡng nhất định.
Tác động: Giảm tính ẩn danh của các ví lưu ký.
MiCA (EU):
Nội dung: Cấm niêm yết các tài sản có chức năng ẩn danh tích hợp trừ khi định danh được người dùng.
Tác động: Buộc các sàn giao dịch hủy niêm yết Monero, Zcash.
IRS (Mỹ) - Form 1099-DA:
Nội dung: Yêu cầu báo cáo thu nhập từ tài sản kỹ thuật số để phục vụ thu thuế.
Tác động: Tăng cường giám sát tài chính đối với cá nhân.
Pháp luật Việt Nam:
Nội dung: Chưa công nhận là tài sản nhưng cấm dùng làm phương tiện thanh toán.
Tác động: Tạo rủi ro pháp lý lớn cho người tham gia.
Tam giác nan giải: Quyền riêng tư - Tuân thủ - Khả năng sử dụng
Các nhà phát triển blockchain hiện nay đang phải đối mặt với một "tam giác nan giải" (trilemma) mới: làm thế nào để cân bằng giữa Quyền riêng tư (Privacy), Tuân thủ (Compliance) và Khả năng sử dụng (Usability). Các giao thức như Cloak trên Scroll đang cố gắng giải quyết bài toán này thông qua "quyền riêng tư thực tế", cho phép tiết lộ thông tin có chọn lọc cho các cơ quan quản lý khi cần thiết.
Các vụ án tiêu biểu: Bài học về sự thất bại của niềm tin vào ẩn danh
Lịch sử của tiền điện tử đầy rẫy những ví dụ về các cá nhân tin rằng mình đang ẩn danh hoàn toàn nhưng cuối cùng vẫn bị sa lưới pháp luật như vụ án Silk Road (James Zhong), AlphaBay (Alexandre Cazes) hay BTC-e (Alexander Vinnik). Những vụ án này khẳng định một chân lý: trong một hệ thống sổ cái công khai và vĩnh cửu, sự ẩn danh là một trạng thái tạm thời, trong khi tính minh bạch là vĩnh cửu.
10 Case Study Điển Hình: Bài học thực tế về truy vết và sự sụp đổ của ẩn danh
Dưới đây là 10 vụ án kinh điển đã chứng minh rằng blockchain không phải là nơi trú ẩn an toàn tuyệt đối cho tội phạm tài chính, được tổng hợp bởi Tấn Phát Digital:
Bitfinex Hack (Lichtenstein & Morgan): Ilya Lichtenstein đã đánh cắp 119,754 BTC từ sàn Bitfinex vào năm 2016. Dù đã sử dụng nhiều kỹ thuật rửa tiền phức tạp (như nhảy chuỗi, dùng mixer), FBI đã thu hồi được khoảng 94,000 BTC (trị giá 3.6 tỷ USD tại thời điểm đó) vào năm 2022 sau khi có được quyền truy cập vào các tệp chứa khóa riêng tư trên lưu trữ đám mây.
Silk Road & James Zhong: James Zhong đã hack hơn 50,000 BTC từ chợ đen Silk Road vào năm 2012 và che giấu chúng trong 10 năm. Năm 2021, IRS-CI đã truy vết dòng tiền và tìm thấy ví lạnh chứa mã khóa được giấu trong một hộp thiếc dưới sàn gỗ và trong một popcorn tin trong tủ quần áo nhà Zhong.
Colonial Pipeline Ransomware: Sau vụ tấn công mạng vào tháng 5/2021, công ty này đã trả 75 BTC tiền chuộc cho nhóm DarkSide. FBI đã truy vết dòng tiền qua sổ cái công khai và nhanh chóng thu hồi được 63.7 BTC bằng cách sở hữu khóa riêng tư của ví nhận tiền.
Tornado Cash (Roman Storm & Alexey Pertsev): Mixer này bị cáo buộc tạo điều kiện rửa tiền hơn 1 tỷ USD, bao gồm cả tài sản từ nhóm Lazarus (Triều Tiên). Pertsev bị kết án tại Hà Lan năm 2024, trong khi Storm đối mặt với các cáo buộc tại Mỹ vào năm 2025 về tội vận hành kinh doanh chuyển tiền trái phép.
Dự án AntEx (Việt Nam): Công an TP. Hà Nội đã khởi tố vụ án lừa đảo liên quan đến dự án tiền điện tử AntEx. Đội ngũ chuyên gia từ dự án ChainTracer đã hỗ trợ mô hình hóa dòng tiền, xác định các cụm ví nghi vấn và đối chiếu dữ liệu KYC từ các sàn giao dịch để làm rõ danh tính các đối tượng.
AlphaBay (Alexandre Cazes): Chợ đen kế nhiệm Silk Road bị triệt phá năm 2017. Alexandre Cazes bị phát hiện do lỗi sơ đẳng: sử dụng email cá nhân trong các thông báo tự động của hệ thống AlphaBay, giúp điều tra viên liên kết trực tiếp tài khoản quản trị với danh tính thực.
Sàn giao dịch BTC-e (Alexander Vinnik): Sàn này đã xử lý hơn 4 tỷ USD, phần lớn là tiền "bẩn" từ các vụ hack. Vinnik bị bắt tại Hy Lạp năm 2017. Vụ án cho thấy ngay cả khi không có KYC, các điểm giao thoa với hệ thống tài chính truyền thống vẫn là kẽ hở cho việc truy vết.
PlusToken Ponzi Scheme: Một vụ lừa đảo quy mô 2 tỷ USD tại Trung Quốc (2018-2019). Dù các đối tượng đã chuyển tiền qua hàng ngàn ví và thị trường OTC, chính quyền Trung Quốc vẫn truy vết và bắt giữ được các đối tượng chủ chốt, dù một phần lớn tài sản vẫn chưa thể thu hồi do tính phân tán.
OneCoin Ponzi: Tận dụng danh nghĩa "blockchain cách mạng", OneCoin đã lừa đảo hàng tỷ USD. Việc rửa tiền được thực hiện qua các ngân hàng truyền thống và chuyển đổi sang Bitcoin, chứng minh rằng ngay cả tiền mã hóa "giả" cũng để lại dấu vết trong hệ thống ngân hàng.
Samourai Wallet: Các nhà sáng lập ví mixer này đã thừa nhận tội danh âm mưu vận hành kinh doanh chuyển tiền trái phép liên quan đến hơn 200 triệu USD tiền bẩn vào năm 2025, cho thấy nỗ lực của chính phủ trong việc nhắm vào các công cụ hỗ trợ ẩn danh.
10 câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Bitcoin có thực sự ẩn danh không? Không, Bitcoin hoạt động theo hình thức giả danh (pseudonymity). Danh tính thực của bạn không hiển thị trên sổ cái, nhưng địa chỉ ví và toàn bộ lịch sử giao dịch là công khai cho bất kỳ ai cũng có thể xem.
2. Cơ quan chức năng truy vết giao dịch Bitcoin bằng cách nào? Các cơ quan thực thi pháp luật sử dụng các kỹ thuật như gom nhóm địa chỉ (clustering), phân tích hành vi ví, khai thác thông tin nguồn mở (OSINT) và đặc biệt là dữ liệu định danh (KYC) từ các sàn giao dịch tập trung để liên kết địa chỉ ví với người dùng thực.
3. Tại sao Monero được coi là ẩn danh hơn Bitcoin? Monero sử dụng các công nghệ mặc định như Ring Signatures để ẩn người gửi, Stealth Addresses để ẩn người nhận và RingCT để che giấu số tiền giao dịch, khiến việc phân tích dòng tiền trên sổ cái trở nên bất khả thi đối với các công cụ truy vết thông thường.
4. Sử dụng tiền điện tử ẩn danh có hợp pháp tại Việt Nam không? Tại Việt Nam, tiền điện tử (bao gồm cả loại ẩn danh) đang nằm trong "khoảng trống pháp lý". Pháp luật không cấm sở hữu chúng như một loại tài sản cá nhân, nhưng nghiêm cấm việc sử dụng chúng làm phương tiện thanh toán hàng hóa, dịch vụ.
5. Zcash khác gì so với Monero về tính riêng tư? Zcash cung cấp quyền riêng tư tùy chọn. Người dùng có thể chọn giao dịch minh bạch (t-address) hoặc giao dịch bảo vệ (z-address) sử dụng công nghệ zk-SNARKs. Trong thực tế, đa số giao dịch trên Zcash hiện nay vẫn là giao dịch minh bạch.
6. Quy định MiCA của EU ảnh hưởng thế nào đến tiền điện tử ẩn danh? Quy định MiCA (có hiệu lực đầy đủ từ cuối năm 2024) cấm các sàn giao dịch niêm yết các loại tiền điện tử có chức năng ẩn danh tích hợp trừ khi họ có thể xác định được danh tính người nắm giữ và lịch sử giao dịch. Điều này đã dẫn đến làn sóng hủy niêm yết các đồng như Monero tại châu Âu.
7. "Dusting attack" là gì và nó nguy hiểm như thế nào đối với quyền riêng tư? Đây là kỹ thuật gửi một lượng tiền cực nhỏ (bụi) đến nhiều ví khác nhau. Khi người dùng gom các khoản "bụi" này để giao dịch, họ vô tình liên kết các ví đó lại với nhau, giúp các nhà điều tra bóc tách được mối quan hệ giữa các địa chỉ ví vốn được cho là tách biệt.
8. Nền tảng như Aztec hay Secret Network giải quyết vấn đề gì? Khác với các đồng tiền chỉ để chuyển tiền, các nền tảng này hỗ trợ "quyền riêng tư lập trình được" thông qua hợp đồng thông minh. Điều này cho phép xây dựng các ứng dụng DeFi, bỏ phiếu hoặc danh tính số mà dữ liệu tính toán bên trong được bảo mật hoàn toàn.
9. Quyền riêng tư Layer 2 trên Ethereum hoạt động như thế nào? Các giải pháp như Aztec hoạt động như một "đường hầm an toàn" trên Ethereum. Người dùng nạp tiền vào Layer 2 này, thực hiện các giao dịch riêng tư bên trong và sau đó rút ra, khiến việc truy vết từ điểm nạp đến điểm rút trên Layer 1 trở nên khó khăn.
10. Tương lai của tính riêng tư trong Blockchain sẽ ra sao? Xu hướng tương lai là "quyền riêng tư thực tế" hoặc "quyền riêng tư có thể kiểm toán". Thay vì ẩn danh tuyệt đối, các công nghệ mới cho phép người dùng giữ bí mật thông tin với công chúng nhưng có thể chọn lọc tiết lộ cho các cơ quan quản lý để tuân thủ pháp luật.
Blockchain không phải là một công cụ ẩn danh hoàn toàn; nó là một hệ thống giả danh có tính minh bạch cực cao. Sự khác biệt này là nền tảng cho mọi hoạt động kinh tế và quản lý trong không gian tài sản số. Theo quan điểm chuyên môn từ Tấn Phát Digital, trong tương lai, cuộc chiến giữa quyền riêng tư và sự giám sát sẽ tiếp tục leo thang với sự phổ biến của công nghệ zk-proofs nhằm cung cấp "quyền riêng tư có trách nhiệm".
Blockchain sẽ không còn là một "miền Tây hoang dã" của sự ẩn danh, mà sẽ trở thành một hạ tầng tài chính tinh vi, nơi quyền riêng tư được lập trình một cách có chủ đích để phục vụ cho cả tự do cá nhân và sự ổn định của hệ thống tài chính toàn cầu. Sự minh bạch của blockchain, ban đầu được coi là kẻ thù của sự riêng tư, cuối cùng có thể trở thành công cụ tốt nhất để bảo vệ nó thông qua các cơ chế chứng minh toán học hiện đại.









