Tan Phat Media

Xây Blockchain Riêng Hay Dùng Sẵn? Chiến Lược Hạ Tầng 2026 - Tấn Phát Digital

25 tháng 2, 2026
500
Blockchain
Xây Blockchain Riêng Hay Dùng Sẵn? Chiến Lược Hạ Tầng 2026 - Tấn Phát Digital - Tấn Phát Digital

Sự bùng nổ của công nghệ sổ cái phân tán (DLT) đã đưa các doanh nghiệp vào một cuộc chạy đua công nghệ không hồi kết. Theo các báo cáo chuyên sâu từ đội ngũ chuyên gia tại Tấn Phát Digital, việc xác định nền tảng vận hành đã trở thành yếu tố sống còn đối với mô hình kinh doanh dài hạn. Trong bối cảnh hướng tới năm 2026, câu hỏi liệu một tổ chức nên xây blockchain riêng hay dùng hạ tầng có sẵn không còn đơn thuần là một lựa chọn kỹ thuật, mà đã trở thành một bài toán chiến lược đa chiều về quản trị rủi ro, tối ưu hóa chi phí và xác lập lợi thế cạnh tranh bền vững. Việc chọn hướng đi nào phụ thuộc vào mục tiêu, ngân sách và yêu cầu bảo mật, nơi mỗi lộ trình đều mang trong mình những rào cản cũng như cơ hội khác nhau đối với sự phát triển của hệ sinh thái Web3 toàn cầu.

Tương quan chiến lược giữa việc tự phát triển blockchain và sử dụng hạ tầng có sẵn

Quyết định tự phát triển blockchain hay tích hợp vào một mạng lưới hiện hữu thường bắt nguồn từ việc đánh giá liệu khả năng kiểm soát hạ tầng có phải là năng lực cốt lõi mang lại sự khác biệt cho doanh nghiệp hay không. Tấn Phát Digital nhận định rằng việc sử dụng hạ tầng có sẵn như Ethereum, Solana hay Polygon giúp tiết kiệm đáng kể chi phí và thời gian, phù hợp với hầu hết các dự án đang ở giai đoạn tìm kiếm sự phù hợp với thị trường. Tuy nhiên, đối với các thực thể yêu cầu sự bảo mật tối đa và quyền kiểm soát tuyệt đối về thông số mạng lưới, việc xây dựng blockchain riêng (private/consortium) trở thành một yêu cầu mang tính bắt buộc để đảm bảo sự tự chủ trong vận hành.

Đặc tính vận hành và chiến lược: Phân tích so sánh

Thay vì sử dụng các bảng biểu phức tạp, chúng ta có thể xem xét các tiêu chí quan trọng theo các khía cạnh dưới đây:

1. Quyền kiểm soát

  • Xây blockchain riêng: Doanh nghiệp nắm quyền tuyệt đối đối với cơ chế đồng thuận, quản trị và các thông số kỹ thuật sâu của hệ thống.

  • Dùng hạ tầng có sẵn: Phụ thuộc hoàn toàn vào lộ trình phát triển và các quyết định quản trị của cộng đồng hoặc tổ chức vận hành mạng chính.

2. Thời gian triển khai

  • Xây blockchain riêng: Kéo dài từ 6 đến 12 tháng hoặc lâu hơn cho quá trình nghiên cứu, phát triển và kiểm định an ninh.

  • Dùng hạ tầng có sẵn: Có thể ra mắt sản phẩm ra thị trường chỉ trong vòng vài tuần thông qua việc triển khai các hợp đồng thông minh.

3. Chi phí đầu tư (CapEx)

  • Xây blockchain riêng: Chi phí cực cao do đòi hỏi đội ngũ chuyên gia cao cấp và thiết lập hệ thống hạ tầng node phức tạp.

  • Dùng hạ tầng có sẵn: Chi phí ban đầu thấp, chủ yếu tập trung vào phí triển khai và chi phí giao dịch phát sinh.

4. Bảo mật mạng lưới

  • Xây blockchain riêng: Tổ chức phải tự chịu trách nhiệm xây dựng và duy trì một bộ validator (nút xác thực) đáng tin cậy.

  • Dùng hạ tầng có sẵn: Thừa hưởng tính bảo mật vững chắc từ hàng nghìn validator của các mạng lưới khổng lồ.

5. Khả năng mở rộng

  • Xây blockchain riêng: Cao và ổn định do không phải cạnh tranh tài nguyên với bất kỳ ứng dụng nào khác trên cùng mạng lưới.

  • Dùng hạ tầng có sẵn: Có rủi ro bị nghẽn mạng và phí giao dịch tăng đột biến khi mạng chính quá tải.

6. Tính tương tác

  • Xây blockchain riêng: Cần đầu tư lớn để xây dựng các cầu nối (bridges) hoặc giao thức tùy chỉnh để kết nối với thế giới bên ngoài.

  • Dùng hạ tầng có sẵn: Dễ dàng tương tác và tích hợp với các ứng dụng, tài sản khác trong cùng một hệ sinh thái sẵn có.

Sự lựa chọn này còn bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi khái niệm "Tổng chi phí sở hữu" (TCO). Các dự án tự xây dựng sẽ đối mặt với chi phí kéo dài suốt vòng đời sản phẩm, trong khi việc dùng hạ tầng có sẵn giúp chuyển dịch gánh nặng vận hành sang các nhà cung cấp nền tảng.

Xem thêm: Public Blockchain, Private Blockchain và Permissioned Blockchain là gì?

Phân tích kỹ thuật các giải pháp hạ tầng sẵn có

Việc dùng hạ tầng có sẵn hiện nay đã mở rộng sang các giải pháp Layer 2, Layer 3 và các dịch vụ cuộn giao dịch (Rollups). Tấn Phát Digital ghi nhận Ethereum và Solana vẫn giữ vị thế chủ đạo, nhưng mỗi mạng lưới phục vụ các nhu cầu chiến lược khác nhau.

Ethereum và hệ sinh thái Layer 2: Tiêu chuẩn vàng của sự phi tập trung

Ethereum là lựa chọn ưu tiên cho các dự án DeFi và tài sản kỹ thuật số nhờ tính bảo mật và thanh khoản dồi dào. Để khắc phục rào cản phí gas biến động, các giải pháp Layer 2 như Arbitrum, Optimism và Polygon sử dụng công nghệ Rollup để nén giao dịch, giúp giảm chi phí từ 80-90% mà vẫn giữ được tính toàn vẹn dữ liệu từ mạng chính Ethereum.

Solana và kiến trúc hiệu suất cao

Ngược lại, Solana cung cấp một hạ tầng đơn khối với hiệu suất cực cao, xử lý hàng nghìn giao dịch mỗi giây với chi phí gần như bằng không. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các dự án game Web3 hoặc mạng lưới tài nguyên vật lý phi tập trung (DePIN). Tuy nhiên, nhà đầu tư cần tin tưởng vào khả năng vận hành ổn định của mạng lưới này sau một số sự cố gián đoạn trong quá khứ.

Rollups-as-a-Service (RaaS): Bước đệm Hybrid

Xu hướng năm 2026 là sử dụng các dịch vụ triển khai blockchain theo yêu cầu (RaaS) như Caldera hay OP Stack. Mô hình này giúp doanh nghiệp sở hữu một "App-Rollup" riêng biệt nhưng vẫn vận hành trên hạ tầng của Layer 1, giúp tối ưu hóa không gian khối mà không cần tự phát triển từ đầu.

Kỹ thuật tự phát triển blockchain: Khung Framework và kiến trúc

Khi quyết định tự phát triển, các khung mã nguồn mở như Cosmos SDK và Polkadot Substrate thường được ưu tiên để rút ngắn thời gian.

Cosmos SDK và triết lý chủ quyền

  • Ngôn ngữ: Sử dụng Go (Golang), dễ tiếp cận với cộng đồng Web2.

  • Bảo mật: Mỗi chuỗi tự xây dựng bộ xác thực độc lập, mang lại tính chủ quyền tuyệt đối.

  • Tương tác: Sử dụng giao thức IBC để trao đổi dữ liệu trực tiếp giữa các chuỗi mà không cần trung gian.

Polkadot Substrate và bảo mật chia sẻ

  • Ngôn ngữ: Sử dụng Rust, yêu cầu kỹ năng lập trình hệ thống chuyên sâu hơn.

  • Bảo mật: Các chuỗi (Parachains) thừa hưởng sự bảo vệ từ Relay Chain trung tâm, giúp ra mắt nhanh hơn mà không lo lắng về việc thu hút validator.

  • Tính mô-đun: Cho phép tùy chỉnh sâu các logic vận hành thông qua các "Pallets" có sẵn.

Xem thêm: Khi nào KHÔNG nên dùng Blockchain cho dự án

Phân tích chi phí tài chính và nhân sự

Tấn Phát Digital cảnh báo một trong những sai lầm lớn nhất là đánh giá thấp gánh nặng tài chính dài hạn khi tự xây blockchain.

Chi tiết về chi phí nhân sự và vận hành:

  • Một đội ngũ tiêu chuẩn (khoảng 35 nhân sự) có thể yêu cầu quỹ lương hơn $39,000/tháng.

  • Tổng chi phí vận hành hàng tháng (bao gồm marketing, pháp lý) có thể lên tới gần $60,000 cho một startup blockchain tầm trung.

  • Tại các thị trường phát triển, lương cho kỹ sư cao cấp có thể đạt ngưỡng $170,000 - $250,000/năm.

Chi tiết về hạ tầng node (Ước tính hàng tháng):

  • Bitcoin Full Node (AWS): Dao động từ $500 – $900.

  • Ethereum Archive Node: Thường ở mức trên $1,000 do dung lượng lưu trữ khổng lồ.

  • Solana Node: Yêu cầu phần cứng cực mạnh, chi phí từ $2,500 – $4,000.

  • Managed Node Providers (RPC): Linh hoạt từ $49 đến $799 tùy theo lưu lượng truy cập.

Bên cạnh đó, chi phí kiểm toán bảo mật là bắt buộc, dao động từ $5,000 cho các hợp đồng đơn giản đến hơn $300,000 cho các giao thức phức tạp cấp doanh nghiệp.

Blockchain doanh nghiệp: Mô hình Private và Consortium

Đối với các lĩnh vực nhạy cảm như logistics hay ngân hàng, Tấn Phát Digital gợi ý các giải pháp chuyên biệt:

1. Hyperledger Fabric (Linux Foundation)

  • Phổ biến nhất cho các mạng lưới liên minh.

  • Sử dụng kiến trúc đa kênh để đảm bảo tính riêng tư giữa các thành viên.

  • Chi phí triển khai ban đầu cho một hệ thống hoàn chỉnh có thể lên tới $327,000.

2. R3 Corda

  • Thiết kế riêng cho ngành tài chính.

  • Dữ liệu chỉ được chia sẻ trên cơ sở "cần biết" (need-to-know), không có sổ cái toàn cầu.

  • Có sẵn các bộ công cụ (SDK) mạnh mẽ cho việc token hóa tài sản.

An ninh mạng và quản trị rủi ro

Dù chọn hướng đi nào, các rủi ro như tấn công 51%, tấn công Sybil hay DoS luôn thường trực. Tấn Phát Digital đề xuất mô hình bảo mật 5 lớp cho các dự án Web3:

  1. Lớp Giao thức: Bảo vệ cơ chế đồng thuật và mật mã học.

  2. Lớp Hạ tầng: Bảo vệ các máy chủ node và RPC endpoint.

  3. Lớp Hợp đồng thông minh: Kiểm toán mã nguồn nghiêm ngặt để tránh lỗi logic.

  4. Lớp Ứng dụng: Chống lại các rủi ro phishing và DNS hijack.

  5. Lớp Ví người dùng: Giáo dục và bảo vệ khóa riêng tư của người dùng cuối.

Bài học từ các trường hợp thực tế

Dự án TradeLens (IBM & Maersk) là một minh chứng điển hình cho sự thất bại của các dự án blockchain liên minh do sự mất cân bằng quyền lực và thiếu hiệu ứng mạng. Ngược lại, xu hướng hiện nay đang chuyển dịch sang "Private logic on Public rails" — sử dụng hạ tầng công cộng như Ethereum nhưng tích hợp các công nghệ bảo mật như Zero-Knowledge Proofs để giữ kín dữ liệu doanh nghiệp.

Khung quyết định: Khi nào nên xây, khi nào nên dùng?

Tấn Phát Digital gợi ý ưu tiên theo quy mô và loại hình dự án:

  • Startup MVP: Nên dùng hạ tầng có sẵn (Layer 2/Rollup) để tối ưu hóa nguồn vốn và tập trung vào sản phẩm.

  • Dự án DeFi/NFT: Nên dùng hạ tầng có sẵn (Ethereum/Solana) để tận dụng tính thanh khoản và cộng đồng lớn.

  • Liên minh Logistics/Y tế: Nên xây blockchain riêng (Hyperledger/Corda) để kiểm soát quyền riêng tư và định danh.

  • Game Web3 tốc độ cao: Nên build blockchain riêng (App-chain) hoặc Layer 3 để có không gian khối chuyên dụng.

  • Ngân hàng Trung ương (CBDC): Bắt buộc xây blockchain riêng biệt để đảm bảo chủ quyền tiền tệ quốc gia.

Case Study điển hình: Bài học từ thực tế

1. Sony Soneium (Dùng hạ tầng có sẵn - Thành công)
Sony đã ra mắt Soneium, một mạng Layer 2 trên Ethereum, vào đầu năm 2025. Chỉ trong vòng một năm, mạng lưới đã xử lý hơn 500 triệu giao dịch và thu hút hơn 5,3 triệu ví hoạt động. Bằng cách chọn Layer 2, Sony tận dụng được bảo mật của Ethereum nhưng vẫn tạo ra hệ sinh thái riêng cho nội dung giải trí và fan hâm mộ.

2. JPMorgan Onyx/Kinexys (Xây riêng - Thành công)
JPMorgan đã xây dựng nền tảng Onyx để xử lý các khoản thanh toán bán buôn và repo tự động. Kết quả là họ đã loại bỏ hơn 3.000 bước thủ công trong quản lý danh mục và giảm 20% phí quản lý. Đây là minh chứng cho việc xây dựng hạ tầng riêng biệt để phục vụ nhu cầu khắt khe của ngành tài chính.

3. dYdX (Chuyển đổi từ L2 sang App-chain - Di cư chiến lược)
Sau một thời gian vận hành trên Layer 2 của Ethereum, sàn dYdX đã quyết định chuyển sang xây dựng blockchain riêng bằng Cosmos SDK. Lý do là để đạt được sự phi tập trung hoàn toàn cho sổ lệnh (orderbook) và tăng tốc độ giao dịch vượt xa giới hạn của các mạng dùng chung.

4. Walmart (Xây riêng - Thành công trong Supply Chain)
Walmart sử dụng Hyperledger Fabric để truy xuất nguồn gốc thực phẩm. Hệ thống này đã rút ngắn thời gian truy quét nguồn gốc từ 7 ngày xuống còn chỉ 2,2 giây cho các sản phẩm nông sản. Việc dùng mạng riêng tư giúp họ kiểm soát chặt chẽ dữ liệu nhà cung cấp nhạy cảm.  

5. ASX CHESS Replacement (Xây riêng - Thất bại triệu đô)
Sở Giao dịch Chứng khoán Úc (ASX) đã phải hủy bỏ dự án thay thế hệ thống CHESS bằng blockchain sau khi tiêu tốn 250 triệu đô la AUD. Bài học rút ra là sự phức tạp quá mức khi cố gắng áp dụng công nghệ mới vào hạ tầng thị trường cốt lõi mà không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về khả năng mở rộng.

6. TradeLens - IBM & Maersk (Xây liên minh - Thất bại quản trị)
TradeLens từng xử lý 30 triệu tài liệu tại 160 cảng toàn cầu nhưng đã phải đóng cửa vào năm 2023. Dự án thất bại không phải vì kỹ thuật mà vì các đối thủ cạnh tranh không muốn tham gia vào một mạng lưới do đối thủ (Maersk) kiểm soát quá chặt chẽ.  

7. Chính phủ Estonia (Xây riêng - Thành công cấp quốc gia)
Estonia là quốc gia tiên phong quản lý 99% dữ liệu y tế toàn dân trên blockchain. Họ sử dụng hạ tầng blockchain được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính bảo mật và chủ quyền dữ liệu quốc gia, biến đây thành tiêu chuẩn vàng cho chính phủ số.

8. Ernst & Young (EY) Nightfall (Hybrid - Sáng tạo trên mạng công cộng)
Thay vì xây chuỗi riêng, EY phát triển Nightfall để chạy các logic doanh nghiệp riêng tư ngay trên mạng Ethereum công cộng bằng công nghệ Zero-Knowledge Proofs. Đây là chiến lược giúp doanh nghiệp vừa có sự riêng tư vừa không tốn chi phí xây dựng hạ tầng từ đầu.  

9. HSBC (Asset Tokenization - Thành công trong tài chính)
HSBC đã triển khai hệ thống giao dịch vàng được token hóa trên blockchain, cho phép tất toán thời gian thực 24/7. Họ chọn cách tiếp cận chuyên biệt để số hóa các tài sản thực (RWA), mang lại thanh khoản cao hơn cho thị trường vàng truyền thống.

10. Tom Tailor (Fashion Transparency - Thành công ESG)
Hãng thời trang Tom Tailor đã onboard thành công 240 nhà cung cấp lên nền tảng blockchain chỉ trong 3 tháng để truy xuất 17% đơn hàng đến tận mức nguyên liệu thô. Dự án đạt tỷ lệ tham gia 100% nhờ giao diện đơn giản và mục tiêu tuân thủ các quy định môi trường rõ ràng.

Câu hỏi thường gặp (FAQs) về triển khai Blockchain 2026

1. Doanh nghiệp có thể thanh toán và tất toán giao dịch blockchain bằng tiền pháp định (fiat) không? Có. Các nhà cung cấp thanh toán được cấp phép có thể chuyển đổi tài sản kỹ thuật số sang tiền pháp định ngay lập tức và gửi vào tài khoản doanh nghiệp, giúp bạn hưởng lợi từ tốc độ blockchain mà không cần giữ crypto trên bảng cân đối kế toán.

2. Tôi có bắt buộc phải sở hữu tiền điện tử (cryptocurrency) để sử dụng blockchain cho doanh nghiệp không? Không. Hầu hết các ứng dụng blockchain doanh nghiệp tập trung vào việc lưu trữ hồ sơ, chuyển tài sản hoặc tự động hóa quy trình hoàn toàn không liên quan đến tiền điện tử hoặc sử dụng các tài sản mã hóa không phải tiền tệ.

3. Rủi ro lớn nhất khi tự xây dựng hạ tầng blockchain nội bộ là gì? Các rủi ro chính bao gồm lỗi bảo mật hệ thống, không kịp thích ứng với các thay đổi quy định pháp lý, chậm trễ thời gian ra mắt thị trường và gây áp lực lớn lên nguồn lực nhân sự.

4. Thời gian trung bình để phát triển một hạ tầng blockchain riêng là bao lâu? Việc phát triển hạ tầng blockchain từ đầu thường kéo dài từ 12 đến 24 tháng hoặc lâu hơn, trong khi sử dụng hạ tầng có sẵn có thể giúp bạn ra mắt dịch vụ chỉ trong vài tuần.

5. Chi phí phát triển một ứng dụng blockchain (DApp) đơn giản ước tính là bao nhiêu? Một ứng dụng blockchain đơn giản với các chức năng cơ bản thường có chi phí phát triển dao động từ $40,000 đến $60,000.

6. Đối với một hệ thống blockchain phức tạp cấp doanh nghiệp, chi phí có thể lên tới bao nhiêu? Các hệ thống phức tạp, yêu cầu bảo mật cao và tích hợp đa tầng có thể tiêu tốn từ $150,000 đến hơn $300,000 cho quá trình phát triển ban đầu.

7. Chi phí duy trì các node (nút mạng) hàng tháng là bao nhiêu? Duy trì một node Bitcoin trên AWS tốn khoảng $500 - $900/tháng, Ethereum Archive Node tốn trên $1,000/tháng, và Solana Node có thể tốn từ $2,500 đến $4,000/tháng.  

8. Chiến lược blockchain quốc gia của Việt Nam đặt ra mục tiêu gì cho năm 2025-2030? Quyết định số 1236/QD-TTg của Chính phủ tập trung vào việc hoàn thiện môi trường pháp lý, phát triển hạ tầng blockchain quốc gia và hình thành hệ sinh thái doanh nghiệp công nghệ số cạnh tranh.

9. Khi nào Việt Nam sẽ có khung pháp lý đầy đủ cho tài sản số? Chính phủ đang nỗ lực xây dựng khung pháp lý cho tài sản số, dự kiến sẽ có những bước tiến lớn và rõ ràng hơn vào khoảng tháng 5 năm 2025.

10. NDAChain là gì và nó hỗ trợ doanh nghiệp như thế nào? Đây là nền tảng blockchain do Hiệp hội Dữ liệu Quốc gia phát triển dưới sự quản lý của Bộ Công an, cung cấp hạ tầng chính phủ hỗ trợ định danh số (DID), truy xuất nguồn gốc và xác thực dữ liệu an toàn.

11. Blockchain có thực sự an toàn trước các hành vi gian lận và đảo ngược giao dịch? Có. Mọi giao dịch được xác thực bởi nhiều nút và ghi lại trên sổ cái bất biến. Khi đã được xác nhận, giao dịch không thể bị thay đổi, giúp giảm thiểu đáng kể rủi ro gian lận và bồi hoàn (chargebacks).

12. Tại sao tôi nên chọn giải pháp Rollup thay vì xây dựng một AppChain độc lập? Rollup là lựa chọn tối ưu nếu bạn muốn thừa hưởng tính bảo mật và thanh khoản trực tiếp từ hệ sinh thái Ethereum mà không cần tự duy trì các lớp đồng thuận và mạng lưới phức tạp.  

13. Khi nào thì việc xây dựng AppChain (Chuỗi khối ứng dụng riêng) là cần thiết? Bạn nên chọn AppChain khi cần quyền kiểm soát tuyệt đối đối với quản trị, có yêu cầu tuân thủ pháp lý đặc thù hoặc muốn tùy chỉnh sâu các thông số đồng thuận mà các mạng công cộng không đáp ứng được.  

14. Kiến trúc blockchain mô-đun (Modular) giải quyết vấn đề gì cho doanh nghiệp? Kiến trúc này tách biệt các chức năng (thực thi, đồng thuận, dữ liệu) thành các lớp chuyên biệt, giúp hệ thống có khả năng mở rộng cực cao và giảm chi phí giao dịch bằng cách sử dụng các lớp dữ liệu giá rẻ như Celestia.

15. Tại sao các dự án liên minh lớn như TradeLens lại thất bại dù có nguồn lực khổng lồ?
Thất bại chủ yếu đến từ sự mất cân bằng quyền lực giữa các thành viên, nỗi sợ lộ bí mật kinh doanh cho đối thủ và chi phí tích hợp quá cao cho các doanh nghiệp nhỏ trong chuỗi cung ứng.

Tương lai của ngành không còn là cuộc chiến giữa việc "xây" hay "dùng", mà là sự chuyển dịch sang kiến trúc mô-đun. Các doanh nghiệp có thể thuê các thành phần khác nhau (thực thi, đồng thuận, dữ liệu) từ các nhà cung cấp chuyên biệt. Việc phát triển các máy ảo Zk-EVM sẽ xóa nhòa ranh giới giữa tính riêng tư của mạng nội bộ và tính bảo mật của mạng công cộng.

Kết luận từ Tấn Phát Digital: Việc chọn xây blockchain riêng hay dùng hạ tầng có sẵn là một quyết định cân não. Xây dựng riêng chỉ nên thực hiện khi doanh nghiệp thực sự cần quyền kiểm soát tuyệt đối và có tiềm lực tài chính vững mạnh. Trong hầu hết các trường hợp khác, việc tận dụng hệ sinh thái sẵn có sẽ là bệ phóng nhanh nhất và an toàn nhất để chiếm lĩnh thị trường trong kỷ nguyên Web3 sắp tới.

Bài viết liên quan

Hình ảnh đại diện của bài viết: 20+ Blockchain Use Cases: Ứng dụng thực tế tại Việt Nam năm 2026

20+ Blockchain Use Cases: Ứng dụng thực tế tại Việt Nam năm 2026

Bước sang năm 2026, Blockchain đã trở thành công nghệ lõi phục vụ đời sống. Tấn Phát Digital tổng hợp các dự án và ứng dụng thực tế tiêu biểu đang thay đổi hiệu suất vận hành của doanh nghiệp và trải nghiệm người dân Việt Nam.

Hình ảnh đại diện của bài viết: Account Model vs UTXO Model: Blockchain quản lý tài sản thế nào

Account Model vs UTXO Model: Blockchain quản lý tài sản thế nào

Khám phá sự khác biệt cốt lõi giữa mô hình UTXO (Bitcoin) và Account Model (Ethereum), từ cơ chế vận hành, tính bảo mật đến khả năng mở rộng trong kỷ nguyên Web3.

Hình ảnh đại diện của bài viết: Address poisoning là gì? Kiểu lừa đảo tinh vi mới

Address poisoning là gì? Kiểu lừa đảo tinh vi mới

Address poisoning không nhắm vào lỗ hổng kỹ thuật mà khai thác tâm lý người dùng qua lịch sử giao dịch. Khám phá cơ chế và giải pháp phòng thủ cùng Tấn Phát Digital.

Hình ảnh đại diện của bài viết: Airdrop có còn là “mỏ vàng” trong crypto không?

Airdrop có còn là “mỏ vàng” trong crypto không?

Airdrop crypto năm 2026 đã chuyển dịch từ công cụ marketing đơn thuần sang hệ sinh thái phần thưởng cho đóng góp thực tế. Tìm hiểu cách tối ưu hóa lợi nhuận và bảo mật cùng chuyên gia từ Tấn Phát Digital.

Hình ảnh đại diện của bài viết: Altcoin Season là gì? Dấu hiệu nhận diện và chiến lược đầu tư

Altcoin Season là gì? Dấu hiệu nhận diện và chiến lược đầu tư

Khám phá bản chất của Altcoin Season, cơ cấu luân chuyển dòng tiền và các chỉ số kỹ thuật then chốt để không bỏ lỡ cơ hội bùng nổ trong thị trường crypto.

Hình ảnh đại diện của bài viết: Appchain có phù hợp với mọi dự án không? Phân tích từ Tấn Phát Digital

Appchain có phù hợp với mọi dự án không? Phân tích từ Tấn Phát Digital

Appchain mang lại quyền kiểm soát tuyệt đối nhưng đi kèm chi phí vận hành và rào cản kỹ thuật rất lớn. Tấn Phát Digital giúp bạn xác định tính phù hợp của công nghệ này đối với từng loại hình dự án Web3.

Hình ảnh đại diện của bài viết: Approval scam nguy hiểm thế nào và vì sao rất nhiều người dính bẫy

Approval scam nguy hiểm thế nào và vì sao rất nhiều người dính bẫy

Approval Scam không cần seed phrase nhưng vẫn có thể vét sạch ví của bạn. Tấn Phát Digital phân tích sâu về cơ chế kỹ thuật, tâm lý học hành vi và cách phòng tránh hiệu quả nhất cho nhà đầu tư.

Hình ảnh đại diện của bài viết: Archive node là gì và ai thực sự cần chạy node đầy đủ

Archive node là gì và ai thực sự cần chạy node đầy đủ

Archive node được coi là "trí nhớ vĩnh cửu" của blockchain. Tấn Phát Digital phân tích lý do tại sao loại nút này lại quan trọng đối với các nhà phát triển Web3 và các tổ chức tài chính trong năm 2026.

Zalo
Facebook
Tấn Phát Digital
Zalo
Facebook