On-chain và Off-chain là gì? Sự khác biệt quan trọng trong Blockchain
Sự phát triển của công nghệ blockchain từ một sổ cái phân tán đơn giản thành một hạ tầng kỹ thuật đa tầng phức tạp đã định hình lại toàn bộ bối cảnh tài chính và công nghệ toàn cầu vào năm 2026. Theo báo cáo phân tích chuyên sâu từ Tấn Phát Digital, trong hệ sinh thái này, hai khái niệm cốt lõi là on-chain và off-chain không chỉ đại diện cho các phương thức lưu trữ dữ liệu khác nhau mà còn phản ánh những triết lý kiến trúc đối lập và bổ trợ lẫn nhau nhằm giải quyết bài toán hóc búa nhất của ngành: bộ ba bất khả thi về khả năng mở rộng, bảo mật và tính phi tập trung. Bài viết này đi sâu vào phân tích các cơ chế kỹ thuật, sự đánh đổi chiến lược và các xu hướng mới nhất năm 2026 liên quan đến các giao dịch trực tiếp trên chuỗi và các giải pháp xử lý bên ngoài chuỗi.
Lịch sử hình thành và sự phân hóa kiến trúc Blockchain
Nguồn gốc của công nghệ blockchain không bắt đầu từ sự ra đời của Bitcoin vào năm 2008 mà có lịch sử xa hơn từ những năm 1980 và 1990. Nhà mật mã học David Chaum đã đề xuất một giao thức giống blockchain lần đầu tiên trong luận án tiến sĩ năm 1982. Sau đó, vào năm 1991, hai nhà nghiên cứu Stuart Haber và W. Scott Stornetta tại Bellcore đã phát triển một hệ thống sử dụng các chuỗi khối được bảo vệ bằng mật mã để gán dấu thời gian cho tài liệu, ngăn chặn việc giả mạo ngày giờ hoặc nội dung. Vào năm 1992, họ đã tích hợp cây Merkle vào thiết kế này, giúp tăng hiệu quả bằng cách cho phép tập hợp nhiều chứng chỉ tài liệu vào một khối duy nhất. Thú vị hơn, công ty Surety của họ đã xuất bản các hàm băm chứng chỉ tài liệu trên mục quảng cáo của tờ New York Times hàng tuần từ năm 1995 như một hình thức sổ cái công khai thời kỳ đầu.
Sự thay đổi mang tính cách mạng thực sự xảy ra vào năm 2008 khi Satoshi Nakamoto conceptualize mô hình blockchain phi tập trung đầu tiên, sử dụng phương pháp giống Hashcash để ổn định tốc độ thêm khối thông qua độ khó đào. Sự phát triển này đã giải quyết vấn đề chi tiêu gấp đôi (double-spending) mà không cần một máy chủ trung tâm tin cậy. Tuy nhiên, khi việc áp dụng blockchain tăng lên từ năm 2014 trở đi, các hạn chế về hiệu suất của việc xử lý on-chain đã trở nên rõ rệt, dẫn đến sự cần thiết của các kiến trúc off-chain để mở rộng mạng lưới.
Xem thêm: Blockchain hoạt động như thế nào?
Phân tích chuyên sâu về kiến trúc On-chain
Giao dịch on-chain (trực tiếp trên chuỗi) là các hoạt động được thực hiện và ghi lại vĩnh viễn trên sổ cái blockchain chính (Layer 1). Những giao dịch này được xác thực bởi các nút (node) trong mạng lưới thông qua các cơ chế đồng thuận như Proof of Work (PoW) hoặc Proof of Stake (PoS) và không thể thay đổi sau khi đã được xác nhận.
Đặc tính kỹ thuật và tính minh bạch
Bản chất cốt lõi của on-chain nằm ở tính "trustless" (không cần sự tin cậy vào bên thứ ba). Khi một giao dịch được khởi tạo, nó được phát sóng đến toàn bộ mạng lưới, nơi các validator kiểm tra tính hợp lệ dựa trên quy tắc của giao thức. Tính minh bạch hoàn toàn cho phép bất kỳ ai cũng có thể truy cập lịch sử giao dịch và xác minh dòng tiền, điều này tạo ra một sự an tâm tuyệt đối về tính toàn vẹn của dữ liệu. Trong năm 2026, các công ty phân tích dữ liệu on-chain như Glassnode và CryptoQuant đã biến những dữ liệu công khai này thành các chỉ số thị trường quan trọng, giúp các tổ chức tài chính theo dõi dòng tiền của các thực thể lớn hoặc "cá voi".
Tuy nhiên, tính minh bạch này là một con dao hai lưỡi. Mặc dù nó giúp ngăn chặn gian lận, nó cũng làm hạn chế quyền riêng tư của người dùng vì mọi hành vi giao dịch đều có thể bị truy vết. Điều này đã dẫn đến xu hướng phát triển các blockchain chuyên biệt về quyền riêng tư hoặc các giải pháp ZK-proofs để bảo vệ danh tính mà vẫn giữ được tính bảo mật on-chain.
Chi phí và rào cản hiệu suất
Thách thức lớn nhất của các giao dịch on-chain là khả năng mở rộng. Vì mọi node đều phải xử lý mọi giao dịch, tốc độ của mạng lưới bị giới hạn bởi node chậm nhất. Khi nhu cầu sử dụng mạng lưới tăng cao, phí gas (phí mạng) sẽ tăng vọt do người dùng cạnh tranh để được ưu tiên xử lý giao dịch. Ví dụ, trong các thời điểm cao điểm của mạng Ethereum vào năm 2024-2025, chi phí cho một lần hoán đổi (swap) token đơn giản có thể lên tới hàng chục USD.
Dưới đây là chỉ số hiệu suất on-chain (Layer 1) được Tấn Phát Digital tổng hợp:
Bitcoin:
Thời gian khối trung bình: ~10 phút.
Thông lượng thực tế (TPS): ~7.
Phí giao dịch trung bình: $1 - $50+.
Tính hoàn tất (Finality): ~60 phút.
Ethereum (Sau nâng cấp Pectra 2025):
Thời gian khối trung bình: ~12 giây.
Thông lượng thực tế (TPS): ~35 (L1 base).
Phí giao dịch trung bình: $0.01 - $0.50.
Tính hoàn tất (Finality): ~13 phút.
Solana:
Thời gian khối trung bình: ~0.4 giây.
Thông lượng thực tế (TPS): ~1,200 - 5,000.
Phí giao dịch trung bình: < $0.01.
Tính hoàn tất (Finality): ~12.8 giây.
Sự trỗi dậy của các giải pháp Off-chain
Giao dịch off-chain xảy ra bên ngoài mạng blockchain chính, thường thông qua các giải pháp Layer 2 hoặc các mạng lưới độc lập. Các giao dịch này được thiết kế để xử lý nhanh hơn, rẻ hơn và thường mang tính riêng tư cao hơn so với on-chain.
Cơ chế hoạt động và lợi ích kinh tế
Giao dịch off-chain hoạt động bằng cách chuyển các phép tính toán học nặng nề hoặc các giao dịch vi mô ra khỏi chuỗi chính, chỉ định kỳ gửi các tóm tắt hoặc bằng chứng trạng thái trở lại chuỗi chính để đảm bảo tính hoàn tất cuối cùng. Một ví dụ điển hình là Lightning Network của Bitcoin, nơi hai bên mở một kênh thanh toán và thực hiện hàng ngàn giao dịch với nhau mà không tốn phí, chỉ ghi lại số dư cuối cùng lên blockchain Bitcoin khi đóng kênh.
Vào năm 2026, các giải pháp off-chain đã trở thành "làn đường cao tốc" cho hệ sinh thái blockchain. Tốc độ xác nhận thường dưới 1 giây, điều này đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng giao dịch tần suất cao (HFT) và thương mại điện tử. Việc giảm phí giao dịch xuống mức gần như bằng không đã mở ra cánh cửa cho các giao dịch vi mô (micropayments), điều mà trước đây không khả thi trên các mạng on-chain truyền thống.
Rủi ro đối tác và tính tập trung
Mặc dù hiệu quả, các hệ thống off-chain thường giới thiệu thêm các lớp phức tạp và rủi ro bảo mật. Các giao dịch diễn ra trên các máy chủ tập trung phụ thuộc vào sự liêm chính của thực thể quản trị. Nếu hệ thống bị tấn công hoặc có hành vi gian lận, tài sản của người dùng có thể bị mất mà không thể đảo ngược.
Ngay cả các giải pháp phi tập trung như Rollups cũng đối mặt với rủi ro từ các "sequencer" (bộ sắp xếp) tập trung. Nếu một sequencer ngoại tuyến, việc xử lý giao dịch có thể bị đình trệ, mặc dù hầu hết các dự án hiện nay đã có cơ chế dự phòng để người dùng tự gửi giao dịch trực tiếp lên L1 trong trường hợp khẩn cấp.
Xem thêm: Layer 1 và Layer 2 là gì?
Công nghệ Scaling Off-chain: Rollups và Sidechains
Để giải quyết vấn đề mở rộng quy mô mà vẫn duy trì bảo mật của Layer 1, hai công nghệ nổi bật nhất trong năm 2026 là Rollups và Sidechains. Các chuyên gia tại Tấn Phát Digital đã chi tiết hóa sự khác biệt như sau:
Optimistic Rollups (Ví dụ: Arbitrum, Optimism, Base):
Bảo mật: Thừa hưởng trực tiếp từ Layer 1.
Cơ chế xác thực: Sử dụng Fraud Proofs (Bằng chứng gian lận), giả định mọi giao dịch đều đúng trừ khi bị khiếu nại.
Thời gian rút tiền: Cần khoảng 7 ngày (giai đoạn thử thách).
Chi phí: Thấp hơn nhiều so với chuỗi chính.
Zero-Knowledge Rollups (Ví dụ: zkSync, StarkNet, Scroll):
Bảo mật: Thừa hưởng trực tiếp từ Layer 1.
Cơ chế xác thực: Sử dụng Validity Proofs (Bằng chứng hợp lệ) thông qua toán học mật mã.
Thời gian rút tiền: Nhanh chóng, từ 15 phút đến 1 giờ.
Chi phí: Rất thấp và tiết kiệm phí gas hơn nhờ nén dữ liệu tốt.
Sidechains (Ví dụ: Polygon POS, SKALE):
Bảo mật: Độc lập (Thường ít an toàn hơn do có bộ validator riêng).
Cơ chế xác thực: Sử dụng cơ chế đồng thuận riêng (thường là PoS).
Thời gian rút tiền: Tùy thuộc vào cầu nối, thường mất vài phút.
Chi phí: Cực thấp.
Cuộc cách mạng Blockchain Module và Lớp dữ liệu sẵn có (Data Availability)
Vào năm 2026, thiết kế blockchain đã chuyển dịch từ cấu trúc "nguyên khối" (monolithic) sang "module". Trong một blockchain nguyên khối như Bitcoin, một mạng lưới duy nhất phải đảm nhận cả bốn chức năng: thực thi, thanh toán, đồng thuận và dữ liệu sẵn có. Cấu trúc module tách rời các chức năng này để tối ưu hóa hiệu suất.
Vai trò của Lớp DA (Data Availability)
Lớp DA đảm bảo rằng dữ liệu giao dịch luôn có sẵn cho tất cả mọi người để xác minh, ngay cả khi các node thực thi off-chain gặp sự cố. Nếu không có dữ liệu sẵn có, các validator on-chain không thể biết được liệu trạng thái mới của Layer 2 có chính xác hay không, dẫn đến rủi ro mất tiền.
Ba dự án dẫn đầu trong không gian này vào năm 2026 là Celestia, EigenDA và Avail. Celestia tập trung duy nhất vào việc sắp xếp dữ liệu. EigenDA cho phép các Ethereum validator "restake" ETH của họ để bảo mật cho lớp dữ liệu. Avail sử dụng cam kết KZG để đảm bảo dữ liệu sẵn có nhanh chóng.
Phân tích dữ liệu On-chain: Công cụ thông minh cho thị trường 2026
Dữ liệu on-chain không chỉ là các bản ghi giao dịch; nó là một nguồn tài nguyên quý giá để phân tích tâm lý nhà đầu tư. Tấn Phát Digital ghi nhận các chỉ số hành vi nhà đầu tư quan trọng như sau:
Lợi nhuận thực tế (Realized Profit): Vào đầu năm 2026, con số này ở mức khoảng $183.8 triệu mỗi ngày, cho thấy áp lực chốt lời đã giảm nhiệt.
Giá vốn của người nắm giữ ngắn hạn (STH Cost Basis): Ở mức $99,100, đây là ngưỡng tâm lý quan trọng để xác định sự phục hồi của thị trường.
Dự trữ trên sàn (Exchange Reserve): Đang ở mức thấp kỷ lục, cho thấy xu hướng tích lũy dài hạn và sự khan hiếm nguồn cung.
Chỉ số MVRV (STH): Đạt 0.95, nghĩa là các nhà đầu tư mới đang chịu lỗ trung bình khoảng 5%.
Lượng BTC trong Lightning Network: Đạt 5,637 BTC, minh chứng cho sự tăng trưởng của thanh toán off-chain.
Bảo mật và pháp lý trong kỷ nguyên đa chuỗi
Sự chuyển dịch dữ liệu từ on-chain ra off-chain mang lại hiệu suất nhưng cũng tạo ra các bề mặt tấn công mới. Năm 2026 chứng kiến những vụ trộm tiền mã hóa lên tới hơn 2.17 tỷ USD, phần lớn do lỗi kiểm soát quyền truy cập và lỗ hổng cầu nối.
Để tăng cường bảo mật cho việc tính toán off-chain, các giải pháp phần cứng như Trusted Execution Environments (TEEs) đã được áp dụng rộng rãi. TEE cho phép các nút thực hiện các phép tính nhạy cảm mà ngay cả quản trị viên hệ thống cũng không thể xem được dữ liệu bên trong. Điều này đặc biệt hữu ích trong việc giảm thiểu giá trị trích xuất tối đa (MEV), bảo vệ người dùng khỏi các bot front-running.
Về mặt pháp lý, năm 2026 là năm bản lề với quy định MiCA tại Châu Âu và Đạo luật GENIUS tại Hoa Kỳ. Các quy định này đã thiết lập lộ trình cấp phép cho các nhà phát hành stablecoin, tạo ra sự phân hóa giữa các đồng tiền tuân thủ như USDC và các đồng tiền đang phải điều chỉnh để thích nghi như USDT.
Ứng dụng thực tế và các xu hướng mới trong năm 2026
Sự kết hợp giữa on-chain và off-chain không chỉ dừng lại ở tài chính mà còn lan tỏa sang các lĩnh vực như giáo dục và trí tuệ nhân tạo.
EDU Chain: Sử dụng blockchain Layer 3 để mã hóa chứng chỉ và nội dung giáo dục, giúp người học sở hữu thành tựu của họ dưới dạng on-chain trong khi vẫn giữ chi phí giao dịch cực thấp nhờ kiến trúc off-chain.
AI Crypto: Các dự án như Bittensor tạo ra mạng lưới học máy phi tập trung. Các phép tính AI phức tạp diễn ra off-chain, nhưng bằng chứng đóng góp được ghi lại on-chain để đảm bảo minh bạch.
SocialFi trên Solana: Các nền tảng xã hội thế hệ mới cho phép người dùng kiếm tiền từ nội dung trực tiếp. Với tốc độ on-chain nhanh, Solana trở thành nơi lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu tương tác liên tục mà không làm phiền người dùng bởi phí giao dịch cao.
10 Case Study điển hình năm 2026
Nhằm giúp độc giả hình dung rõ hơn về sức mạnh của sự kết hợp on-chain và off-chain, Tấn Phát Digital xin giới thiệu 10 ví dụ thực tế tiêu biểu nhất trong năm 2026:
EDU Chain (EduFi & Layer 3): Dự án này đã ra mắt mainnet với TVL đạt 150 triệu USD, trở thành Layer 3 dẫn đầu trên Arbitrum. EDU Chain sử dụng kiến trúc AnyTrust (off-chain) để xử lý các ứng dụng giáo dục tiêu dùng trong khi vẫn lưu giữ bằng chứng chứng chỉ on-chain.
Bittensor (Mạng AI phi tập trung): Đây là case study lớn nhất về AI Crypto. Toàn bộ quá trình huấn luyện và cạnh tranh của các mô hình AI diễn ra off-chain để tiết kiệm chi phí, nhưng việc phân phối phần thưởng (token TAO) và ghi nhận kết quả đóng góp được thực hiện on-chain để đảm bảo công bằng.
BlackRock BUIDL Fund: Case study điển hình về token hóa tài sản thực (RWA). BlackRock đã huy động hơn 240 triệu USD bằng cách token hóa trái phiếu chính phủ Mỹ trên mạng Ethereum (on-chain), cho phép giao dịch và thanh toán 24/7.
Lightning Network tại El Salvador: Mạng lưới này đã chứng minh tính thực tế của các thanh toán vi mô off-chain. Người dân có thể mua cà phê với phí dưới $0.01 và tốc độ tức thì, trong khi tính bảo mật cuối cùng vẫn dựa trên chuỗi gốc Bitcoin.
Ripple National Trust Bank (RNTB): Ripple đã nhận được sự chấp thuận có điều kiện từ OCC để thành lập ngân hàng ủy thác quốc gia. Dự án này sử dụng RLUSD (stablecoin) làm đơn vị quyết toán on-chain và XRP làm cầu nối thanh khoản giữa các hệ thống ngân hàng truyền thống.
Unichain (Rollup với TEE): Dự án Layer 2 này sử dụng Môi trường thực thi tin cậy (TEE) để xây dựng khối off-chain. TEE giúp bảo mật dữ liệu giao dịch cho đến khi thực thi, ngăn chặn các bot front-running và giảm thiểu giá trị trích xuất tối đa (MEV).
Sáng kiến Số hóa Ấn Độ (Open Campus): Hợp tác với bang Madhya Pradesh để cấp chứng chỉ blockchain cho 50 triệu sinh viên. Hệ thống này sử dụng Open Campus ID (on-chain) để xác minh danh tính và lưu trữ hồ sơ học tập phi tập trung.
SunContract (P2P Energy Trading): Case study về năng lượng xanh. Người dùng có thể mua bán điện trực tiếp thông qua hợp đồng thông minh trên blockchain, giúp giảm chi phí trung gian của các công ty điện lực truyền thống.
Visa & Polygon zkEVM: Visa đã thử nghiệm thành công giải pháp thanh toán tự động (auto-payments) sử dụng công nghệ ZK-proofs. Việc tính toán và phê duyệt diễn ra off-chain giúp bảo vệ quyền riêng tư người dùng, nhưng kết quả thanh toán cuối cùng được xác thực on-chain.
Tapestry (SocialFi trên Solana): Tapestry cho phép người dùng sở hữu đồ thị xã hội (social graph) của họ on-chain. Người dùng có thể di chuyển từ ứng dụng mạng xã hội này sang ứng dụng khác mà không mất đi lượng người theo dõi hoặc danh tiếng nhờ vào hạ tầng on-chain của Solana.
20 Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. On-chain và Off-chain khác nhau như thế nào về cơ bản? Giao dịch on-chain được ghi lại trực tiếp và vĩnh viễn trên sổ cái blockchain, đảm bảo tính bảo mật và minh bạch cao nhưng chậm và tốn phí. Ngược lại, off-chain diễn ra ngoài chuỗi chính để đạt tốc độ nhanh và chi phí thấp, sau đó mới tổng kết lên chuỗi gốc.
2. Ai là người sáng lập ra công nghệ blockchain? Mặc dù Satoshi Nakamoto là người tạo ra Bitcoin, nhưng "cha đẻ" thực sự của blockchain là Stuart Haber và W. Scott Stornetta, những người đã phát triển hệ thống chuỗi khối bảo mật bằng mật mã từ năm 1991.
3. Satoshi Nakamoto đã đóng góp gì cho sự phát triển của blockchain? Nakamoto đã hiện thực hóa mô hình blockchain phi tập trung đầu tiên vào năm 2008, giải quyết vấn đề "chi tiêu gấp đôi" mà không cần bên trung gian tin cậy bằng cách giới thiệu cơ chế đồng thuận và tham số độ khó đào.
4. Giải pháp Layer 2 là gì? Layer 2 là các giao thức được xây dựng bên trên blockchain chính (Layer 1) nhằm xử lý các giao dịch ngoài chuỗi để giảm tải cho mạng chính, giúp tăng tốc độ và giảm chi phí giao dịch đáng kể.
5. Optimistic Rollups hoạt động như thế nào? Đây là giải pháp Layer 2 giả định mọi giao dịch là hợp lệ. Tuy nhiên, nó có một "giai đoạn thử thách" kéo dài 7 ngày để bất kỳ ai cũng có thể gửi bằng chứng gian lận và đảo ngược giao dịch nếu phát hiện sai sót.
6. ZK-Rollups có ưu điểm gì so với các giải pháp khác? ZK-Rollups sử dụng bằng chứng toán học (validity proofs) để xác thực giao dịch ngay lập tức mà không cần giai đoạn thử thách, giúp người dùng rút tiền về chuỗi chính nhanh hơn nhiều so với Optimistic Rollups.
7. Sự khác biệt giữa Sidechain và Rollup là gì? Rollup thừa hưởng trực tiếp tính bảo mật của Layer 1, trong khi Sidechain là một blockchain độc lập với cơ chế đồng thuận riêng, do đó thường có mức độ bảo mật thấp hơn nhưng linh hoạt hơn.
8. EDU Chain là gì và vai trò của nó? EDU Chain là một Layer 3 xây dựng trên Arbitrum, tập trung vào lĩnh vực giáo dục (EduFi). Nó cho phép lưu trữ chứng chỉ và thực hiện các giao dịch học tập với chi phí cực thấp.
9. Đạo luật GENIUS (GENIUS Act) ảnh hưởng thế nào đến thị trường? Được ký vào tháng 7/2025 tại Mỹ, đạo luật này thiết lập khung pháp lý liên bang đầu tiên cho stablecoin, yêu cầu dự trữ 100% bằng tài sản lỏng và báo cáo minh bạch hàng tháng.
10. Quy định MiCA của EU có ý nghĩa gì đối với stablecoin? MiCA buộc các nhà phát hành stablecoin phải tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về dự trữ. Điều này dẫn đến việc một số stablecoin không minh bạch như USDT bị hạn chế tại thị trường Châu Âu.
11. Ai là người đứng sau các đồng stablecoin USDT và USDC? USDC được quản lý bởi liên minh CENTRE (bao gồm Circle và Coinbase), trong khi USDT do công ty Tether phát hành.
12. Các chỉ số on-chain phổ biến nhất hiện nay là gì? Các chỉ số quan trọng bao gồm dòng tiền nạp/rút khỏi sàn (Exchange Flow), lợi nhuận thực tế (Realized Profit), và hành vi tích lũy của các ví cá voi (Whale movements).
13. Những công cụ nào tốt nhất để phân tích dữ liệu on-chain? Glassnode (phân tích vĩ mô), CryptoQuant (tín hiệu ngắn hạn), Nansen (theo dõi ví cá voi) và Dune Analytics (phân tích tùy chỉnh) là những nền tảng hàng đầu vào năm 2026.
14. So sánh Lightning Network và Layer 2 Rollups? Lightning Network lý tưởng cho các giao dịch siêu nhỏ (<$50) và thanh toán tức thì. Layer 2 Rollups phù hợp hơn cho các ứng dụng phức tạp như DeFi hoặc NFT nhờ khả năng hỗ trợ hợp đồng thông minh.
15. Rủi ro bảo mật chính của các giải pháp off-chain là gì? Các rủi ro bao gồm lỗi kiểm soát quyền truy cập, lỗ hổng trong hợp đồng thông minh, rủi ro tập trung từ các sequencer hoặc sự cố tại các cầu nối (bridges).
16. SocialFi là gì? SocialFi là sự kết hợp giữa mạng xã hội và tài chính phi tập trung, cho phép người dùng sở hữu dữ liệu cá nhân, nội dung sáng tạo và trực tiếp kiếm tiền từ các tương tác xã hội của họ.
17. AI đang được tích hợp vào blockchain như thế nào? Các dự án như Bittensor (TAO) tạo ra mạng học máy phi tập trung, trong khi Render (RENDER) cung cấp sức mạnh tính toán GPU cho các tác vụ AI và đồ họa thông qua blockchain.
18. Môi trường thực thi tin cậy (TEE) là gì? TEE là một khu vực an toàn trong bộ vi xử lý giúp bảo vệ dữ liệu và mã thực thi khỏi các cuộc tấn công phần mềm, cho phép xử lý dữ liệu nhạy cảm một cách an toàn bên ngoài chuỗi chính.
19. Kiến trúc Blockchain Module có lợi ích gì? Kiến trúc này tách rời thực thi, đồng thuận và dữ liệu sẵn có, giúp các mạng lưới như Celestia đạt được khả năng mở rộng vượt trội mà không làm giảm tính bảo mật.
20. Tại sao phí gas của Ethereum lại giảm mạnh vào năm 2026? Phí gas giảm nhờ các bản nâng cấp kỹ thuật (như Pectra) và việc chuyển dịch phần lớn khối lượng giao dịch sang các Layer 2 hiệu quả, giúp mạng chính Ethereum không còn bị tắc nghẽn.
Sự khác biệt giữa on-chain và off-chain vào năm 2026 đã không còn là một sự lựa chọn tuyệt đối mà đã trở thành một tổ hợp giải pháp tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể. On-chain vẫn là "nguồn sự thật tối thượng" cho các giao dịch giá trị cao, trong khi off-chain là động cơ cho khả năng mở rộng hàng loạt.
Theo tầm nhìn từ Tấn Phát Digital, hướng tới năm 2030, chúng ta sẽ thấy sự tích hợp sâu hơn của AI vào việc quản lý tài sản giữa các tầng blockchain. Công nghệ này sẽ dần trở nên "vô hình", nơi người dùng chỉ cần tận hưởng sự an toàn, tức thì và minh bạch mà không cần quan tâm đến việc giao dịch đang được xử lý ở đâu trong hệ thống đa tầng.









